Kho từ › Idioms · body parts › with open arms

with open arms

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
chào đón ai đó rất nồng nhiệt
UK /wɪð ˈoʊpən ɑrmz/ · US /wɪð ˈoʊpən ɑrmz/
to welcome someone very warmly
They welcomed us with open arms when we arrived.
→ Họ chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt khi chúng tôi đến.
She received the news with open arms.→ Cô ấy đã nhận tin tức một cách nồng nhiệt.
Đồng nghĩa
warmlyenthusiastically
Collocations
welcome with open armsaccept with open arms
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo ấn tượng tích cực trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự chào đón nồng nhiệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...