Kho từ › Collocations · globalization › global network

global network

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
một hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức liên kết toàn cầu
UK /ˈɡloʊ.bəl ˈnɛt.wɜrk/ · US /ˈɡloʊ.bəl ˈnɛt.wɜrk/
a system of interconnected people or organizations worldwide
The internet has created a global network of information.
→ Internet đã tạo ra một mạng lưới thông tin toàn cầu.
Businesses benefit from a global network of suppliers.→ Các doanh nghiệp hưởng lợi từ mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu.
Đồng nghĩa
global connectivityworldwide network
Collocations
create a global networkexpand a global network
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về mạng lưới toàn cầu trong bài viết.
Liên quan đến kết nối toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...