Kho từ › Collocations · globalization › global strategy

global strategy

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
một kế hoạch để đạt được mục tiêu trên toàn thế giới
UK /ˈɡloʊ.bəl ˈstræt.ə.dʒi/ · US /ˈɡloʊ.bəl ˈstræt.ə.dʒi/
a plan for achieving goals worldwide
Companies need a global strategy to succeed internationally.
→ Các công ty cần một chiến lược toàn cầu để thành công quốc tế.
A clear global strategy can enhance market presence.→ Một chiến lược toàn cầu rõ ràng có thể tăng cường sự hiện diện trên thị trường.
Đồng nghĩa
international strategyworldwide strategy
Collocations
develop a global strategyimplement a global strategy
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của chiến lược toàn cầu trong bài viết.
Rất quan trọng trong kinh doanh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...