Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your wits about you

/kiːp jʊr wɪts əˈbaʊt ju/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ tỉnh táo và suy nghĩ rõ ràng trong tình huống khó khăn. phr.

Định nghĩa · Stay alert and think clearly in a difficult situation.

“In emergencies, it's important to keep your wits about you.”Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ tỉnh táo rất quan trọng.

“She kept her wits about her during the crisis.”Cô ấy đã giữ được sự tỉnh táo trong cuộc khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng ứng phó trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhắc nhở ai đó nên tỉnh táo trong tình huống khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...