Kho từ › Idioms · body parts › keep your wits about you

keep your wits about you

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Giữ tỉnh táo và suy nghĩ rõ ràng trong tình huống khó khăn.
UK /kiːp jʊr wɪts əˈbaʊt ju/ · US /kiːp jʊr wɪts əˈbaʊt ju/
Stay alert and think clearly in a difficult situation.
In emergencies, it's important to keep your wits about you.
→ Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ tỉnh táo rất quan trọng.
She kept her wits about her during the crisis.→ Cô ấy đã giữ được sự tỉnh táo trong cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
stay alertthink clearlyremain calm
Collocations
keep your wits about you in dangerkeep your wits about you in challengeskeep your wits about you while traveling
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng ứng phó trong bài viết.
Dùng để nhắc nhở ai đó nên tỉnh táo trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...