Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global impact

/ˈɡloʊbəl ˈɪmpækt/ B2 IELTS

Nghĩa

tác động toàn cầu phr.

Định nghĩa · the effect of something on a worldwide scale

“Climate change has a global impact on ecosystems.”Biến đổi khí hậu có tác động toàn cầu đến hệ sinh thái.

“The pandemic had a significant global impact on economies.”Đại dịch đã có tác động đáng kể toàn cầu đến nền kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh ảnh hưởng toàn cầu trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...