Kho từ › Idioms · body parts › have your back

have your back

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
hỗ trợ ai đó trong những lúc khó khăn
UK /hæv jʊr bæk/ · US /hæv jʊr bæk/
support someone in difficult times
I know she has my back no matter what happens.
→ Tôi biết cô ấy sẽ hỗ trợ tôi bất kể điều gì xảy ra.
It's great to have friends who have your back.→ Thật tuyệt khi có những người bạn luôn ủng hộ bạn.
Đồng nghĩa
support
Collocations
have someone's backalways have your back
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về tình bạn.
Thể hiện sự hỗ trợ trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...