Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global connectivity

/ˈɡloʊbəl kəˈnɛktɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

kết nối toàn cầu phr.

Định nghĩa · the state of being connected globally through technology

“Global connectivity has changed how we communicate.”Kết nối toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

“Businesses rely on global connectivity for operations.”Các doanh nghiệp phụ thuộc vào kết nối toàn cầu cho hoạt động của mình.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về 'global connectivity' có thể làm nổi bật kiến thức của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...