global connectivity
Nghĩa
Định nghĩa · the state of being connected globally through technology
“Global connectivity has changed how we communicate.”Kết nối toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
“Businesses rely on global connectivity for operations.”Các doanh nghiệp phụ thuộc vào kết nối toàn cầu cho hoạt động của mình.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về 'global connectivity' có thể làm nổi bật kiến thức của bạn trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.