Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

educational exchange

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

trao đổi giáo dục. phr.

Định nghĩa · sharing educational resources and experiences.

“Educational exchange programs enhance learning opportunities.”Các chương trình trao đổi giáo dục nâng cao cơ hội học tập.

“Schools promote educational exchange to broaden perspectives.”Các trường học thúc đẩy trao đổi giáo dục để mở rộng góc nhìn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong giáo dục trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...