Kho từ › Collocations · globalization › global supply

global supply

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
cung ứng toàn cầu
UK /ˈɡloʊbəl səˈplaɪ/ · US /ˈɡloʊbəl səˈplaɪ/
the total amount of goods available worldwide
The global supply of goods has been disrupted by the pandemic.
→ Cung ứng toàn cầu về hàng hóa đã bị gián đoạn do đại dịch.
Companies rely on a global supply chain for efficiency.→ Các công ty dựa vào chuỗi cung ứng toàn cầu để đạt hiệu quả.
Đồng nghĩa
worldwide supplyinternational supply
Collocations
manage global supplyoptimize global supply
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện hiểu biết về thương mại quốc tế.
Liên quan đến thương mại và kinh tế toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...