Kho từ › Collocations · globalization › labor mobility

labor mobility

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Khả năng của công nhân di chuyển giữa các công việc hoặc địa điểm.
UK /ˈleɪbər ˈmoʊbɪlɪti/ · US /ˈleɪbər ˈmoʊbɪlɪti/
The ability of workers to move between jobs or locations.
Labor mobility is essential for filling job vacancies.
→ Di chuyển lao động là cần thiết để lấp đầy các vị trí việc làm.
High labor mobility can benefit the economy.→ Di động lao động cao có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế.
Đồng nghĩa
workforce mobilityjob mobility
Collocations
enhance labor mobilitypromote labor mobility
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về việc làm.
Liên quan đến việc làm và thị trường lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...