economic globalization
Nghĩa
Định nghĩa · the increasing economic interdependence of countries worldwide
“Economic globalization has changed how businesses operate internationally.”Sự toàn cầu hóa kinh tế đã làm thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động quốc tế.
“Many argue that economic globalization benefits developed nations more than developing ones.”Nhiều người cho rằng sự toàn cầu hóa kinh tế có lợi cho các quốc gia phát triển hơn là các quốc gia đang phát triển.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về tác động kinh tế của toàn cầu hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về kinh tế.