Kho từ
› Collocations · globalization › economic globalization
economic globalization
B2phr.📁 Collocations · globalizationIELTS
sự phụ thuộc kinh tế ngày càng tăng giữa các quốc gia
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˌɡloʊ.bə.laɪˈzeɪ.ʃən/ ·
US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˌɡloʊ.bə.laɪˈzeɪ.ʃən/
the increasing economic interdependence of countries worldwide
Economic globalization has changed how businesses operate internationally.
→ Sự toàn cầu hóa kinh tế đã làm thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động quốc tế.
Many argue that economic globalization benefits developed nations more than developing ones.→ Nhiều người cho rằng sự toàn cầu hóa kinh tế có lợi cho các quốc gia phát triển hơn là các quốc gia đang phát triển.
Đồng nghĩa
global economyinternational trade
Collocations
economic growtheconomic policies
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về tác động kinh tế của toàn cầu hóa.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về kinh tế.