Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global cooperation

/ˈɡloʊ.bəl ˌkoʊ.əˈpəː.reɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Các quốc gia hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu. phr.

Định nghĩa · Countries working together to solve global issues.

“Global cooperation is necessary for addressing pandemics.”Hợp tác toàn cầu là cần thiết để giải quyết các đại dịch.

“Many organizations promote global cooperation for peace.”Nhiều tổ chức thúc đẩy hợp tác toàn cầu vì hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của hợp tác toàn cầu.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...