Kho từ › Collocations · globalization › global cooperation

global cooperation

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Các quốc gia hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
UK /ˈɡloʊ.bəl ˌkoʊ.əˈpəː.reɪ.ʃən/ · US /ˈɡloʊ.bəl ˌkoʊ.əˈpəː.reɪ.ʃən/
Countries working together to solve global issues.
Global cooperation is necessary for addressing pandemics.
→ Hợp tác toàn cầu là cần thiết để giải quyết các đại dịch.
Many organizations promote global cooperation for peace.→ Nhiều tổ chức thúc đẩy hợp tác toàn cầu vì hòa bình.
Đồng nghĩa
international cooperationglobal partnership
Collocations
encourage global cooperationfoster global cooperation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của hợp tác toàn cầu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...