global cooperation
Nghĩa
Định nghĩa · Countries working together to solve global issues.
“Global cooperation is necessary for addressing pandemics.”Hợp tác toàn cầu là cần thiết để giải quyết các đại dịch.
“Many organizations promote global cooperation for peace.”Nhiều tổ chức thúc đẩy hợp tác toàn cầu vì hòa bình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của hợp tác toàn cầu.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.