Kho từ › Collocations · globalization › technological advancements

technological advancements

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
tiến bộ công nghệ
UK /tɛkˈnɒlədʒɪkəl ədˈvænsmənts/ · US /tɛkˈnɒlədʒɪkəl ədˈvænsmənts/
improvements in technology
Technological advancements have transformed communication worldwide.
→ Tiến bộ công nghệ đã biến đổi cách giao tiếp trên toàn thế giới.
Keeping up with technological advancements is vital for businesses.→ Theo kịp tiến bộ công nghệ là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
technological progresstech innovations
Collocations
embrace technological advancementsdrive technological advancements
🎯 IELTS: Thảo luận về công nghệ trong bối cảnh toàn cầu hóa là hữu ích.
Tiến bộ công nghệ ảnh hưởng lớn đến toàn cầu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...