Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in renewable

/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnjuːəbl/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào năng lượng tái tạo phr.

Định nghĩa · to put money into renewable energy projects

“Countries should invest in renewable energy to combat climate change.”Các quốc gia nên đầu tư vào năng lượng tái tạo để chống biến đổi khí hậu.

“Investing in renewable sources is crucial for a sustainable future.”Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về phát triển năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...