Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

27. Energy Transition

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəˈluːʒən/
n.
sự thông đồng
Collusion in energy markets can lead to unfair pricing.
Sự thông đồng trong thị trường năng lượng có thể dẫn đến giá cả không công bằng.
Chi tiết
The investigation revealed collusion among several companies.Cuộc điều tra đã phát hiện sự thông đồng giữa một số công ty.
Đồng nghĩaconspiracycollaborationcomplicity
Cụm hay dùngmarket collusioncollusion allegationscollusion agreement
Liên quan đến sự không công bằng trong ngành năng lượng.
—
/ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
Phương pháp hoặc ý tưởng mới cho việc sử dụng năng lượng.
Energy innovation is key to sustainability.
Đổi mới năng lượng là chìa khóa cho sự bền vững.
Chi tiết
Investing in energy innovation can lead to breakthroughs.Đầu tư vào đổi mới năng lượng có thể dẫn đến những đột phá.
Đồng nghĩaenergy advancement
Cụm hay dùngenergy innovation strategiesenergy innovation projects
Đổi mới năng lượng cần được khuyến khích.
—
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈprɒɡræmz/
phr.
Các sáng kiến nhằm giảm tiêu thụ năng lượng.
Many cities have energy efficiency programs in place.
Nhiều thành phố có các chương trình hiệu quả năng lượng.
Chi tiết
These programs help save money and resources.Các chương trình này giúp tiết kiệm tiền và tài nguyên.
Đồng nghĩaenergy-saving programs
Cụm hay dùnglocal energy efficiency programsnational energy efficiency programs
Các chương trình này rất hữu ích cho cộng đồng.
—
/ˈɛnərdʒi əˈsɛsmənts/
phr.
Đánh giá việc sử dụng và hiệu quả năng lượng.
Energy assessments can identify areas for improvement.
Đánh giá năng lượng có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Chi tiết
Businesses often conduct energy assessments to save costs.Các doanh nghiệp thường tiến hành đánh giá năng lượng để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩaenergy evaluations
Cụm hay dùngcomprehensive energy assessmentsenergy assessments for buildings
Đánh giá năng lượng giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
—
/ˈɛnərdʒi ˈtʃælɪndʒɪz/
phr.
Những khó khăn liên quan đến cung và cầu năng lượng.
Addressing energy challenges is crucial for development.
Giải quyết các thách thức về năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiết
Many countries face energy challenges in the future.Nhiều quốc gia phải đối mặt với các thách thức năng lượng trong tương lai.
Đồng nghĩaenergy issues
Cụm hay dùngglobal energy challengeslocal energy challenges
Thách thức về năng lượng cần được giải quyết một cách đồng bộ.
—
/ˈɛnərdʒi trɛndz/
phr.
Các xu hướng trong sản xuất và sử dụng năng lượng theo thời gian.
Energy trends show a shift towards renewables.
Các xu hướng năng lượng cho thấy sự chuyển hướng sang năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Monitoring energy trends helps in planning.Theo dõi các xu hướng năng lượng giúp trong việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩaenergy patterns
Cụm hay dùngcurrent energy trendsfuture energy trends
Xu hướng năng lượng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
—
/ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənts/
phr.
Các khoản đầu tư cho các dự án và công nghệ năng lượng.
Energy investments are crucial for future growth.
Các khoản đầu tư vào năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.
Chi tiết
Many companies are increasing their energy investments.Nhiều công ty đang tăng cường các khoản đầu tư vào năng lượng.
Đồng nghĩaenergy funding
Cụm hay dùngprivate energy investmentsgovernment energy investments
Đầu tư vào năng lượng cần được khuyến khích.
—
/ˈɛnərdʒi əˈwɛrnɪs/
phr.
Hiểu biết về tầm quan trọng của việc sử dụng và bảo tồn năng lượng.
Energy awareness campaigns can educate the public.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức về năng lượng có thể giáo dục công chúng.
Chi tiết
Schools promote energy awareness among students.Các trường học thúc đẩy nhận thức về năng lượng trong học sinh.
Đồng nghĩaenergy consciousness
Cụm hay dùngpublic energy awarenessenergy awareness programs
Nâng cao nhận thức về năng lượng rất cần thiết.
—
/ˈɛnərdʒi ˈbæl.əns/
phr.
mối quan hệ giữa năng lượng đầu vào và đầu ra
Achieving a positive energy balance is essential for sustainability.
Đạt được sự cân bằng năng lượng tích cực là điều cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiết
Studying energy balance helps understand climate change.Nghiên cứu sự cân bằng năng lượng giúp hiểu rõ biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaenergy equilibrium
Cụm hay dùngenergy balance sheetpositive energy balance
Cần thiết trong nghiên cứu về môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi ˈnɛt.wɜrks/
phr.
các hệ thống truyền tải và phân phối năng lượng
Energy networks are crucial for efficient energy delivery.
Mạng lưới năng lượng rất quan trọng cho việc cung cấp năng lượng hiệu quả.
Chi tiết
Smart energy networks can enhance reliability.Các mạng lưới năng lượng thông minh có thể nâng cao độ tin cậy.
Đồng nghĩaenergy gridpower networks
Cụm hay dùngenergy networks developmentsmart energy networks
Cụm này thường được sử dụng trong công nghệ năng lượng.
—
/rɪˈdjus kənˈsʌmpʃən/
phr.
giảm tiêu thụ
We need to reduce consumption to save the environment.
Chúng ta cần giảm tiêu thụ để bảo vệ môi trường.
Chi tiết
Companies are trying to reduce consumption of electricity.Các công ty đang cố gắng giảm tiêu thụ điện.
Đồng nghĩalower usage
Cụm hay dùngreduce energy consumptionreduce water consumption
Cách sử dụng phổ biến trong các bài luận.
—
/ˈdʒɛnəreɪt paʊər/
phr.
tạo ra điện năng
Wind turbines can generate power from the wind.
Tuabin gió có thể tạo ra điện từ gió.
Chi tiết
Solar panels generate power from sunlight.Pin mặt trời tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
Đồng nghĩaproduce energy
Cụm hay dùnggenerate renewable powergenerate solar power
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng tái tạo.
—
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnjuːəbl/
phr.
đầu tư vào năng lượng tái tạo
Countries should invest in renewable energy to combat climate change.
Các quốc gia nên đầu tư vào năng lượng tái tạo để chống biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Investing in renewable sources is crucial for a sustainable future.Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai bền vững.
Đồng nghĩafund renewable
Cụm hay dùnginvest in renewable resourcesinvest in green energy
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc phát triển bền vững.
—
/rɪˈdjus ˈkɑrbən ˈfʊtprɪnt/
phr.
giảm dấu ấn carbon
We can reduce our carbon footprint by using public transport.
Chúng ta có thể giảm dấu ấn carbon bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.
Chi tiết
Eating less meat can help reduce your carbon footprint.Ăn ít thịt có thể giúp giảm dấu ấn carbon của bạn.
Đồng nghĩalower carbon emissions
Cụm hay dùngreduce individual carbon footprintreduce overall carbon footprint
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
—
/ɪnˈkriːs ɪˈfɪʃənsi/
phr.
tăng cường hiệu quả
We need to increase efficiency in energy use.
Chúng ta cần tăng cường hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.
Chi tiết
Increasing efficiency can lower costs significantly.Tăng cường hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩaboost efficiency
Cụm hay dùngincrease energy efficiencyincrease operational efficiency
Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp.
—
/ˈjuːtəˌlaɪz ˈriːsɔːrsɪz/
phr.
sử dụng tài nguyên
We must utilize resources wisely to ensure sustainability.
Chúng ta phải sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để đảm bảo tính bền vững.
Chi tiết
Utilizing resources efficiently can save money.Sử dụng tài nguyên hiệu quả có thể tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩamake use of resources
Cụm hay dùngutilize natural resourcesutilize available resources
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng hợp lý tài nguyên.
—
/ʃɪft təˈwɔrdz rɪˈnjuːəbl/
phr.
chuyển hướng sang năng lượng tái tạo
The world is shifting towards renewable energy sources.
Thế giới đang chuyển hướng sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiết
More companies are shifting towards renewable practices.Nhiều công ty đang chuyển hướng sang các phương pháp tái tạo.
Đồng nghĩatransition to renewable
Cụm hay dùngshift towards green energyshift towards sustainable practices
Cụm từ này thể hiện sự thay đổi trong chính sách năng lượng.
—
/ɪnˈhɑːns kəˈpæsɪti/
phr.
tăng cường năng lực
We must enhance capacity for renewable energy production.
Chúng ta phải tăng cường năng lực sản xuất năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Enhancing capacity can help meet energy demands.Tăng cường năng lực có thể giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Đồng nghĩaimprove capacity
Cụm hay dùngenhance energy capacityenhance production capacity
Cụm từ này rất quan trọng trong các dự án phát triển.
—
/ˈmæksɪmaɪz ˈaʊtpʊt/
phr.
tối đa hóa sản lượng
We aim to maximize output from renewable resources.
Chúng tôi nhằm tối đa hóa sản lượng từ các nguồn tài nguyên tái tạo.
Chi tiết
Maximizing output is essential for economic growth.Tối đa hóa sản lượng là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaincrease output
Cụm hay dùngmaximize energy outputmaximize production output
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
—
/əˈdɒpt ˈmɛʒərz/
phr.
thực hiện các biện pháp
We must adopt measures to reduce energy consumption.
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để giảm tiêu thụ năng lượng.
Chi tiết
Adopting measures can help mitigate climate change effects.Thực hiện các biện pháp có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaimplement measures
Cụm hay dùngadopt energy-saving measuresadopt safety measures
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm hành động.
—
/buːst rɪˈnuːəbl/
phr.
tăng cường sử dụng nguồn năng lượng tái tạo
Governments should boost renewable energy investments.
Chính phủ nên tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Policies aim to boost renewable technologies.Các chính sách nhằm tăng cường công nghệ tái tạo.
Đồng nghĩapromote renewablesupport renewable
Cụm hay dùngboost renewable effortsboost renewable sources
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp.
—
/rɪˈdjuːs rɪˈlaɪəns/
phr.
giảm sự phụ thuộc vào cái gì đó
We need to reduce reliance on fossil fuels.
Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiết
Policies can help reduce reliance on imports.Các chính sách có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.
Đồng nghĩadecrease dependence
Cụm hay dùngreduce reliance on oilreduce reliance on coal
Thường sử dụng trong bối cảnh năng lượng và kinh tế.
—
/ɪnˈhæns ɪˈfɪʃənsi/
phr.
cải thiện hiệu quả của một quy trình
New technology can enhance efficiency in energy use.
Công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.
Chi tiết
We need to enhance efficiency in our operations.Chúng ta cần cải thiện hiệu suất trong các hoạt động của mình.
Đồng nghĩaimprove efficiency
Cụm hay dùngenhance efficiency measuresenhance efficiency standards
Thường sử dụng trong các báo cáo và nghiên cứu.
—
/ˈmænɪdʒ rɪˈsɔːrsɪz/
phr.
sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và có trách nhiệm
Companies must manage resources to reduce waste.
Các công ty phải quản lý tài nguyên để giảm thiểu lãng phí.
Chi tiết
It's essential to manage resources wisely.Việc quản lý tài nguyên một cách khôn ngoan là rất cần thiết.
Đồng nghĩaoversee resources
Cụm hay dùngmanage resources efficientlymanage resources sustainably
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và môi trường.
—
/praɪˈɔːrɪtaɪz səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
phr.
đặt tầm quan trọng vào các hoạt động bền vững
Businesses should prioritize sustainability in their strategies.
Các doanh nghiệp nên đặt tầm quan trọng vào tính bền vững trong chiến lược của họ.
Chi tiết
Governments must prioritize sustainability policies.Chính phủ phải đặt tính bền vững lên hàng đầu trong chính sách.
Đồng nghĩaemphasize sustainability
Cụm hay dùngprioritize sustainability goalsprioritize sustainability efforts
Cụm này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và chính phủ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...