reduce reliance
Nghĩa
Định nghĩa · to lessen dependence on something
“We need to reduce reliance on fossil fuels.”Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
“Policies can help reduce reliance on imports.”Các chính sách có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi năng lượng.
Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh năng lượng và kinh tế.