Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce reliance

/rɪˈdjuːs rɪˈlaɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm sự phụ thuộc vào cái gì đó phr.

Định nghĩa · to lessen dependence on something

“We need to reduce reliance on fossil fuels.”Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

“Policies can help reduce reliance on imports.”Các chính sách có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi năng lượng.

Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh năng lượng và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...