Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance efficiency

/ɪnˈhæns ɪˈfɪʃənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hiệu quả của một quy trình phr.

Định nghĩa · to improve the effectiveness of a process

“New technology can enhance efficiency in energy use.”Công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.

“We need to enhance efficiency in our operations.”Chúng ta cần cải thiện hiệu suất trong các hoạt động của mình.

Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện sự cải tiến và phát triển.

Ghi chú · Thường sử dụng trong các báo cáo và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...