Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize sustainability

/praɪˈɔːrɪtaɪz səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt tầm quan trọng vào các hoạt động bền vững phr.

Định nghĩa · to give importance to sustainable practices

“Businesses should prioritize sustainability in their strategies.”Các doanh nghiệp nên đặt tầm quan trọng vào tính bền vững trong chiến lược của họ.

“Governments must prioritize sustainability policies.”Chính phủ phải đặt tính bền vững lên hàng đầu trong chính sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...