Kho từ › Collocations · get + … › get ready

get ready

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
chuẩn bị cho điều gì đó
UK /ɡɛt ˈrɛdi/ · US /ɡɛt ˈrɛdi/
to prepare for something
I need to get ready for my presentation.
→ Tôi cần chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình.
She is getting ready for the party tonight.→ Cô ấy đang chuẩn bị cho bữa tiệc tối nay.
Đồng nghĩa
prepareorganize
Collocations
get ready for workget ready to leave
🎯 IELTS: Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh thời gian.
Thường sử dụng khi chuẩn bị cho một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...