Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · get + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get rid of

/ɡɛt rɪd ʌv/ B1 IELTS

Nghĩa

loại bỏ hoặc loại trừ điều gì đó phr.

Định nghĩa · to remove or eliminate something

“I need to get rid of old clothes.”Tôi cần loại bỏ quần áo cũ.

“She wants to get rid of her bad habits.”Cô ấy muốn loại bỏ thói quen xấu.

Đồng nghĩa eliminatediscard

Mẹo IELTS · Thường gặp trong các câu hỏi về cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về việc loại bỏ thứ gì đó không cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...