Kho từ › Collocations · get + … › get rid of

get rid of

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
loại bỏ hoặc loại trừ điều gì đó
UK /ɡɛt rɪd ʌv/ · US /ɡɛt rɪd ʌv/
to remove or eliminate something
I need to get rid of old clothes.
→ Tôi cần loại bỏ quần áo cũ.
She wants to get rid of her bad habits.→ Cô ấy muốn loại bỏ thói quen xấu.
Đồng nghĩa
eliminatediscard
Collocations
get rid of junkget rid of clutter
🎯 IELTS: Thường gặp trong các câu hỏi về cuộc sống hàng ngày.
Sử dụng khi nói về việc loại bỏ thứ gì đó không cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...