Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · get + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get involved

/ɡɛt ɪnˈvɑlvd/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào điều gì đó phr.

Định nghĩa · to participate or take part in something

“I want to get involved in community service.”Tôi muốn tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

“She decided to get involved in the project.”Cô ấy quyết định tham gia vào dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về hoạt động xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...