Kho từ › Collocations · get + … › get involved

get involved

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
tham gia vào điều gì đó
UK /ɡɛt ɪnˈvɑlvd/ · US /ɡɛt ɪnˈvɑlvd/
to participate or take part in something
I want to get involved in community service.
→ Tôi muốn tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
She decided to get involved in the project.→ Cô ấy quyết định tham gia vào dự án.
Đồng nghĩa
participateengage
Collocations
get involved in somethingget involved with a group
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về hoạt động xã hội.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...