Kho từ › Collocations · get + … › get something straight

get something straight

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
làm rõ tình huống
UK /ɡɛt ˈsʌmθɪŋ streɪt/ · US /ɡɛt ˈsʌmθɪŋ streɪt/
to clarify a situation
Let's get this straight before we continue.
→ Hãy làm rõ điều này trước khi chúng ta tiếp tục.
I want to get everything straight before the meeting.→ Tôi muốn làm rõ mọi thứ trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
clarify
Collocations
get the facts straightget it straightened out
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận vấn đề.
Dùng để yêu cầu làm rõ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...