Kho từ › Collocations · get + … › get the picture

get the picture

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
hiểu tình hình
UK /ɡɛt ðə ˈpɪktʃər/ · US /ɡɛt ðə ˈpɪktʃər/
to understand the situation
Do you get the picture now?
→ Bạn đã hiểu tình hình chưa?
He finally got the picture after the explanation.→ Cuối cùng anh ấy cũng hiểu sau khi được giải thích.
Đồng nghĩa
understand
Collocations
get the full pictureget the right picture
🎯 IELTS: Có thể dùng khi cần xác nhận sự hiểu biết.
Dùng để hỏi về sự hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...