Kho từ › Collocations · get + … › get a chance

get a chance

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
có một cơ hội
UK /ɡɛt ə tʃæns/ · US /ɡɛt ə tʃæns/
to have an opportunity
I hope to get a chance to travel this summer.
→ Tôi hy vọng có cơ hội du lịch vào mùa hè này.
Did you get a chance to meet her?→ Bạn có cơ hội gặp cô ấy không?
Đồng nghĩa
have an opportunityget an opportunity
Collocations
get a chance to speakget a chance to see
🎯 IELTS: Có thể gặp trong các câu hỏi về ước mơ.
Thường dùng khi nói về cơ hội làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...