Kho từ › Collocations · get + … › get to know

get to know

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
làm quen với ai đó hoặc điều gì đó
UK /ɡɛt tə noʊ/ · US /ɡɛt tə noʊ/
to become familiar with someone or something
I want to get to know you better.
→ Tôi muốn làm quen với bạn hơn.
It's important to get to know your teammates.→ Điều quan trọng là làm quen với đồng đội của bạn.
Đồng nghĩa
familiarizeacquaint
Collocations
get to know each otherget to know a place
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về sự giao lưu.
Cụm từ này thường dùng khi nói về mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...