Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · get + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get to know

/ɡɛt tə noʊ/ B1 IELTS

Nghĩa

làm quen với ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to become familiar with someone or something

“I want to get to know you better.”Tôi muốn làm quen với bạn hơn.

“It's important to get to know your teammates.”Điều quan trọng là làm quen với đồng đội của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về sự giao lưu.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...