Kho từ › Collocations · get + … › get back at

get back at

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
trả thù ai đó
UK /ɡɛt bæk æt/ · US /ɡɛt bæk æt/
to take revenge on someone
She wanted to get back at him for being rude.
→ Cô ấy muốn trả thù anh ta vì đã thô lỗ.
He always tries to get back at his rivals.→ Anh ấy luôn cố gắng trả thù đối thủ.
Đồng nghĩa
revengeretaliate
Collocations
get back at someoneget back at your enemies
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng trong ngữ cảnh, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Dùng khi nói về việc trả thù.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...