Kho từ › Collocations · get + … › get to the point

get to the point

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
nói trực tiếp về vấn đề chính
UK /ɡɛt tu ðə pɔɪnt/ · US /ɡɛt tu ðə pɔɪnt/
to speak directly about the main issue
Can you get to the point? I'm busy.
→ Bạn có thể nói thẳng vào vấn đề không? Tôi đang bận.
Let's get to the point of the meeting.→ Hãy đến với vấn đề chính của cuộc họp.
Đồng nghĩa
be directcut to the chase
Collocations
get to the point quicklyget to the point of discussion
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn tiết kiệm thời gian trong Speaking.
Dùng khi yêu cầu ai đó nói thẳng vào vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...