Kho từ › Collocations · get + … › get over something

get over something

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
vượt qua điều gì đó khó khăn
UK /ɡɛt ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ · US /ɡɛt ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/
to recover from something difficult
It took me a long time to get over my breakup.
→ Tôi mất nhiều thời gian để vượt qua cuộc chia tay.
She is trying to get over her fear of public speaking.→ Cô ấy đang cố gắng vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Đồng nghĩa
recovermove on
Collocations
get over a lossget over a fear
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về trải nghiệm cá nhân trong Speaking.
Dùng khi nói về việc vượt qua cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...