Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote energy conservation

/prəˈmoʊt ˈɛnərdʒi kənˌsɜrvˈeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích tiết kiệm năng lượng để bảo vệ tài nguyên. phr.

Định nghĩa · encourage saving energy to protect resources.

“It's important to promote energy conservation in households.”Điều quan trọng là khuyến khích tiết kiệm năng lượng trong các hộ gia đình.

“Many organizations work to promote energy conservation practices.”Nhiều tổ chức làm việc để khuyến khích các thực hành tiết kiệm năng lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Cụm này thường liên quan đến các chiến dịch bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...