Kho từ › Collocations · get + … › get a sense of

get a sense of

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
hiểu hoặc cảm nhận điều gì đó
UK /ɡɛt ə sɛns ʌv/ · US /ɡɛt ə sɛns ʌv/
to understand or feel something
I want to get a sense of the local culture.
→ Tôi muốn cảm nhận văn hóa địa phương.
You can get a sense of the city by walking around.→ Bạn có thể cảm nhận thành phố bằng cách đi bộ quanh đây.
Đồng nghĩa
understandfeel
Collocations
get a sense of somethingget a sense of the situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về trải nghiệm.
Dùng khi nói về sự cảm nhận hoặc hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...