Kho từ › Collocations · get + … › get over yourself

get over yourself

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
ngừng nghĩ quá cao về bản thân
UK /ɡɛt ˈoʊvər jərˈsɛlf/ · US /ɡɛt ˈoʊvər jərˈsɛlf/
to stop thinking too highly of oneself
You need to get over yourself and listen to others.
→ Bạn cần ngừng nghĩ quá cao về bản thân và lắng nghe người khác.
It's time to get over yourself and be more humble.→ Đã đến lúc bạn cần khiêm tốn hơn.
Đồng nghĩa
be more modeststop being arrogant
Collocations
get over yourself and othersget over yourself quickly
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp để thể hiện sự khiêm tốn.
Dùng khi khuyên ai đó nên khiêm tốn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...