Kho từ › Collocations · get + … › get involved in

get involved in

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
tham gia hoặc gắn bó với điều gì đó
UK /ɡɛt ɪnˈvɑlvd ɪn/ · US /ɡɛt ɪnˈvɑlvd ɪn/
to participate or engage in something
She wants to get involved in community service.
→ Cô ấy muốn tham gia vào dịch vụ cộng đồng.
It's important to get involved in your child's education.→ Việc tham gia vào giáo dục của con bạn rất quan trọng.
Đồng nghĩa
participateengage
Collocations
get involved in activitiesget involved in a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự tham gia trong IELTS.
Dùng khi chỉ sự tham gia tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...