Kho từ › Collocations · get + … › get a second chance

get a second chance

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
có thêm một cơ hội nữa
UK /ɡɛt ə ˈsɛkənd tʃæns/ · US /ɡɛt ə ˈsɛkənd tʃæns/
to have another opportunity
He hopes to get a second chance at the job.
→ Anh ấy hy vọng có thêm một cơ hội cho công việc.
Everyone deserves to get a second chance.→ Mọi người đều xứng đáng có thêm một cơ hội.
Đồng nghĩa
have another opportunity
Collocations
get a second chance at lifeget a second chance in love
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cơ hội trong IELTS.
Dùng để chỉ cơ hội thứ hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...