| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
An toàn giao thông đường bộ.
Road safety is a major concern for many governments.
An toàn giao thông đường bộ là mối quan tâm lớn của nhiều chính phủ.
Chi tiếtThe campaign raised awareness about road safety.Chiến dịch đã nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.
Đồng nghĩatraffic safety
Cụm hay dùngpromote road safetyensure road safety
An toàn giao thông rất quan trọng cho mọi người.
|
— | |
| phr. |
Hiệu suất nhiên liệu.
Improving fuel efficiency can reduce costs for drivers.
Cải thiện hiệu suất nhiên liệu có thể giảm chi phí cho lái xe.
Chi tiếtMany new cars focus on fuel efficiency.Nhiều xe hơi mới tập trung vào hiệu suất nhiên liệu.
Đồng nghĩafuel economy
Cụm hay dùngincrease fuel efficiencymeasure fuel efficiency
Hiệu suất nhiên liệu là yếu tố quan trọng khi mua xe.
|
— | |
| phr. |
Đi chung xe.
Carpooling can help reduce traffic and save money.
Đi chung xe có thể giúp giảm tắc nghẽn và tiết kiệm tiền.
Chi tiếtMany people choose carpooling to avoid long commutes.Nhiều người chọn đi chung xe để tránh những chuyến đi dài.
Đồng nghĩaride-sharing
Cụm hay dùngencourage carpoolingorganize carpooling
Đi chung xe là giải pháp tiết kiệm và thân thiện với môi trường.
|
— | |
| phr. |
Cơ sở hạ tầng giao thông.
Investing in transport infrastructure is crucial for economic growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiếtMany countries are upgrading their transport infrastructure.Nhiều quốc gia đang nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông của họ.
Đồng nghĩatransport network
Cụm hay dùngdevelop transport infrastructuremaintain transport infrastructure
Cơ sở hạ tầng giao thông cần được cải thiện liên tục.
|
— | |
| phr. |
Phương tiện giao thông thay thế.
Bicycles and scooters are popular alternative transport options.
Xe đạp và xe tay ga là những lựa chọn phương tiện giao thông thay thế phổ biến.
Chi tiếtUsing alternative transport can reduce carbon emissions.Sử dụng phương tiện giao thông thay thế có thể giảm khí thải carbon.
Đồng nghĩasustainable transport
Cụm hay dùngpromote alternative transportchoose alternative transport
Phương tiện giao thông thay thế giúp bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
Chi phí vận chuyển.
Transportation costs can significantly affect product pricing.
Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng lớn đến giá sản phẩm.
Chi tiếtCompanies are looking for ways to lower transportation costs.Các công ty đang tìm cách giảm chi phí vận chuyển.
Đồng nghĩashipping costs
Cụm hay dùngreduce transportation costscalculate transportation costs
Chi phí vận chuyển là yếu tố quan trọng trong kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
Lập kế hoạch logistics.
Effective logistics planning is vital for supply chain management.
Lập kế hoạch logistics hiệu quả rất quan trọng cho quản lý chuỗi cung ứng.
Chi tiếtCompanies need to invest in logistics planning.Các công ty cần đầu tư vào lập kế hoạch logistics.
Đồng nghĩasupply chain planning
Cụm hay dùngimprove logistics planningimplement logistics planning
Lập kế hoạch logistics giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển.
|
— | |
| phr. |
Khí thải từ xe cộ.
Reducing vehicle emissions is important for air quality.
Giảm khí thải từ xe cộ là quan trọng cho chất lượng không khí.
Chi tiếtMany cities are implementing laws to limit vehicle emissions.Nhiều thành phố đang thực hiện luật để hạn chế khí thải từ xe cộ.
Đồng nghĩacar emissions
Cụm hay dùngmeasure vehicle emissionsregulate vehicle emissions
Khí thải từ xe cộ gây ô nhiễm môi trường.
|
— | |
| phr. |
Chính sách giao thông.
Transport policy affects how cities manage traffic.
Chính sách giao thông ảnh hưởng đến cách các thành phố quản lý giao thông.
Chi tiếtGovernments need to develop effective transport policy.Các chính phủ cần phát triển chính sách giao thông hiệu quả.
Đồng nghĩatransportation policy
Cụm hay dùngcreate transport policyreview transport policy
Chính sách giao thông cần được cập nhật thường xuyên.
|
— | |
| phr. |
Giải pháp giao thông.
Innovative transport solutions can ease congestion.
Giải pháp giao thông sáng tạo có thể giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtCities are seeking transport solutions to improve mobility.Các thành phố đang tìm kiếm giải pháp giao thông để cải thiện khả năng di chuyển.
Đồng nghĩatransport strategies
Cụm hay dùngdevelop transport solutionsimplement transport solutions
Giải pháp giao thông giúp cải thiện tình trạng giao thông.
|
— | |
| phr. |
Giao thông công cộng.
Mass transit options include buses and trains.
Các lựa chọn giao thông công cộng bao gồm xe buýt và tàu hỏa.
Chi tiếtInvesting in mass transit can reduce traffic.Đầu tư vào giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩapublic transit
Cụm hay dùngexpand mass transitimprove mass transit
Giao thông công cộng là giải pháp tiết kiệm cho thành phố.
|
— | |
| phr. |
dịch vụ vận chuyển
Transport services are essential for trade.
Dịch vụ vận chuyển là cần thiết cho thương mại.
Chi tiếtThe city offers various transport services.Thành phố cung cấp nhiều dịch vụ vận chuyển khác nhau.
Đồng nghĩatransportation services
Cụm hay dùngpublic transport serviceslogistics transport services
Rất quan trọng trong kinh tế và giao thương.
|
— | |
|
/roʊd ˈnɛtˌwɜrk/
|
phr. |
mạng lưới đường bộ
The road network in the city is well-developed.
Mạng lưới đường bộ trong thành phố phát triển tốt.
Chi tiếtA good road network is essential for transportation.Một mạng lưới đường bộ tốt là cần thiết cho giao thông.
Đồng nghĩaroad systemroad infrastructure
Cụm hay dùngdevelop a road networkimprove road network
Liên quan đến giao thông và quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ˌtrænspɔrˈteɪʃən ˈsɪstəm/
|
phr. |
hệ thống giao thông
A good transportation system is vital for a city.
Một hệ thống giao thông tốt là rất quan trọng cho một thành phố.
Chi tiếtInvesting in transportation systems improves connectivity.Đầu tư vào hệ thống giao thông cải thiện sự kết nối.
Đồng nghĩatransport networktransport infrastructure
Cụm hay dùngdevelop transportation systemefficient transportation system
Liên quan đến quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/freɪt ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
vận tải hàng hóa
Freight transport is essential for global trade.
Vận tải hàng hóa là rất cần thiết cho thương mại toàn cầu.
Chi tiếtThey specialize in freight transport services.Họ chuyên cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa.
Đồng nghĩacargo transportgoods transport
Cụm hay dùngefficient freight transportfreight transport costs
Liên quan đến logistics và thương mại.
|
— |
|
/læst maɪl dɪˈlɪvəri/
|
phr. |
giao hàng cuối cùng
Last-mile delivery is crucial for customer satisfaction.
Giao hàng cuối cùng là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtCompanies are focusing on improving last-mile delivery.Các công ty đang tập trung vào việc cải thiện giao hàng cuối cùng.
Đồng nghĩafinal deliverylast leg delivery
Cụm hay dùngefficient last-mile deliveryoptimize last-mile delivery
Thường liên quan đến logistics.
|
— |
| phr. |
du lịch bằng máy bay
Air travel is faster than other forms of transport.
Du lịch bằng máy bay nhanh hơn các phương tiện khác.
Chi tiếtMany people prefer air travel for long distances.Nhiều người thích du lịch bằng máy bay cho các khoảng cách dài.
Đồng nghĩaair transportation
Cụm hay dùnginternational air traveldomestic air travel
Thường được sử dụng trong ngành du lịch.
|
— | |
|
/ˈreɪlweɪ ˈsɪstəm/
|
phr. |
hệ thống đường sắt
The railway system connects major cities.
Hệ thống đường sắt kết nối các thành phố lớn.
Chi tiếtInvesting in the railway system can reduce traffic.Đầu tư vào hệ thống đường sắt có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩarail networktrain system
Cụm hay dùngexpand railway systemmodernize railway system
Quan trọng cho giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/
|
phr. |
giao thông công cộng
Public transit is often more affordable than driving.
Giao thông công cộng thường rẻ hơn so với lái xe.
Chi tiếtMany cities are improving their public transit systems.Nhiều thành phố đang cải thiện hệ thống giao thông công cộng của họ.
Đồng nghĩapublic transportmass transit
Cụm hay dùnguse public transitimprove public transit
Thường dùng trong bối cảnh đô thị.
|
— |
|
/ˈbaɪsɪkl leɪnz/
|
phr. |
làn đường xe đạp
Cities are creating more bicycle lanes for safety.
Các thành phố đang tạo ra nhiều làn đường xe đạp hơn để đảm bảo an toàn.
Chi tiếtBicycle lanes encourage more people to ride bikes.Làn đường xe đạp khuyến khích nhiều người đi xe đạp hơn.
Đồng nghĩabike lanescycling paths
Cụm hay dùngdedicated bicycle lanesbicycle lanes network
Quan trọng cho an toàn của người đi xe đạp.
|
— |
|
/ˈtrænspɔrt ˈnɛtˌwɜrk/
|
phr. |
mạng lưới vận chuyển
A strong transport network is essential for economic growth.
Một mạng lưới vận chuyển mạnh mẽ là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtCities need to improve their transport network.Các thành phố cần cải thiện mạng lưới vận chuyển của họ.
Đồng nghĩatransport systemlogistics network
Cụm hay dùngefficient transport networkdevelop transport network
Thường liên quan đến giao thông công cộng.
|
— |
| phr. |
an toàn phương tiện
Vehicle safety is a priority for manufacturers.
An toàn phương tiện là ưu tiên hàng đầu của các nhà sản xuất.
Chi tiếtNew regulations improve vehicle safety standards.Các quy định mới cải thiện tiêu chuẩn an toàn phương tiện.
Đồng nghĩavehicle security
Cụm hay dùngenhance vehicle safetyvehicle safety regulations
Rất quan trọng trong ngành giao thông.
|
— | |
|
/ˈtrænspɔrt dɪˈmænd/
|
phr. |
nhu cầu vận chuyển
Transport demand increases during holidays.
Nhu cầu vận chuyển tăng lên vào dịp lễ.
Chi tiếtUnderstanding transport demand helps improve services.Hiểu nhu cầu vận chuyển giúp cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩatransport needstransportation demand
Cụm hay dùngincrease transport demandanalyze transport demand
Thường được sử dụng trong quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/roʊd meɪnˈtɛnəns/
|
phr. |
bảo trì đường bộ
Road maintenance is essential for preventing accidents.
Bảo trì đường bộ là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn.
Chi tiếtRegular road maintenance improves driving conditions.Bảo trì đường bộ định kỳ cải thiện điều kiện lái xe.
Đồng nghĩaroad upkeeproad repair
Cụm hay dùngperform road maintenanceroad maintenance budget
Liên quan đến an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən ruːts/
|
phr. |
đường vận chuyển
Transportation routes need to be efficient.
Các đường vận chuyển cần phải hiệu quả.
Chi tiếtThey are optimizing transportation routes for deliveries.Họ đang tối ưu hóa các đường vận chuyển cho việc giao hàng.
Đồng nghĩatransport routesshipping routes
Cụm hay dùngmajor transportation routesefficient transportation routes
Liên quan đến logistics và kế hoạch giao hàng.
|
— |
|
/kɑːr ˈoʊnərʃɪp/
|
phr. |
sở hữu xe hơi
Car ownership is increasing in urban areas.
Sở hữu xe hơi đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtMany people prefer car ownership over public transport.Nhiều người thích sở hữu xe hơi hơn là đi phương tiện công cộng.
Đồng nghĩavehicle ownershipcar possession
Cụm hay dùnghigh car ownershippromote car ownership
Thường liên quan đến xu hướng giao thông.
|
— |
| phr. |
phương tiện tự lái
Driverless vehicles are becoming more common.
Phương tiện tự lái đang trở nên phổ biến hơn.
Chi tiếtMany companies are investing in driverless vehicles.Nhiều công ty đang đầu tư vào phương tiện tự lái.
Đồng nghĩaautonomous vehicles
Cụm hay dùngdevelop driverless vehiclestest driverless vehicles
Công nghệ mới và tiềm năng cao.
|
— | |
|
/ˌtrænspɔrˈteɪʃən hʌbz/
|
phr. |
trung tâm giao thông
Transportation hubs facilitate efficient travel.
Các trung tâm giao thông tạo điều kiện cho việc di chuyển hiệu quả.
Chi tiếtMajor cities have multiple transportation hubs.Các thành phố lớn có nhiều trung tâm giao thông.
Đồng nghĩatransportation centerstransport hubs
Cụm hay dùngdevelop transportation hubsintegrate transportation hubs
Rất quan trọng cho hệ thống giao thông.
|
— |
| phr. |
cơ sở hạ tầng đường bộ
Investing in road infrastructure is essential for economic growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường bộ là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiếtThe government plans to upgrade the road infrastructure.Chính phủ có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng đường bộ.
Đồng nghĩaroad systemtransport infrastructure
Cụm hay dùngdevelop road infrastructuremaintain road infrastructure
Liên quan đến các dự án xây dựng và bảo trì.
|
— | |
| phr. |
quy định giao thông
Traffic regulations are important for ensuring road safety.
Quy định giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn đường bộ.
Chi tiếtDrivers should always follow traffic regulations.Người lái xe nên luôn tuân thủ quy định giao thông.
Đồng nghĩatraffic rulesroad laws
Cụm hay dùngenforce traffic regulationsviolate traffic regulations
Cần nắm rõ để tránh vi phạm.
|
— | |
| phr. |
giao thông bền vững
Sustainable transport solutions are vital for reducing pollution.
Các giải pháp giao thông bền vững rất quan trọng để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtCities are promoting sustainable transport options.Các thành phố đang khuyến khích các lựa chọn giao thông bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly transportgreen transport
Cụm hay dùngpromote sustainable transportdevelop sustainable transport
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
thời gian đi lại
Many people want to reduce their commute time.
Nhiều người muốn giảm thời gian đi lại.
Chi tiếtA longer commute time can affect work-life balance.Thời gian đi lại dài hơn có thể ảnh hưởng đến cân bằng công việc và cuộc sống.
Đồng nghĩatravel timejourney time
Cụm hay dùngreduce commute timecalculate commute time
Thường được nhắc đến trong bối cảnh công việc.
|
— | |
| phr. |
logistics vận chuyển hàng hóa
Freight logistics are crucial for efficient supply chains.
Logistics vận chuyển hàng hóa rất quan trọng cho chuỗi cung ứng hiệu quả.
Chi tiếtCompanies are optimizing their freight logistics to save costs.Các công ty đang tối ưu hóa logistics vận chuyển hàng hóa để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩacargo logisticsshipping logistics
Cụm hay dùngmanage freight logisticsimprove freight logistics
Liên quan đến ngành công nghiệp vận tải.
|
— | |
| phr. |
bảo trì phương tiện
Regular vehicle maintenance is important for safety.
Bảo trì phương tiện thường xuyên là quan trọng cho an toàn.
Chi tiếtHe schedules vehicle maintenance every six months.Anh ấy lên lịch bảo trì phương tiện mỗi sáu tháng.
Đồng nghĩacar maintenancevehicle care
Cụm hay dùngperform vehicle maintenanceschedule vehicle maintenance
Cần thiết để kéo dài tuổi thọ của phương tiện.
|
— | |
| phr. |
hệ thống giao thông công cộng
A well-designed public transport system can reduce traffic.
Một hệ thống giao thông công cộng được thiết kế tốt có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiếtInvesting in a public transport system is crucial for urban development.Đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng là rất quan trọng cho phát triển đô thị.
Đồng nghĩatransit systemmass transport system
Cụm hay dùngimprove public transport systemdevelop public transport system
Liên quan đến kết nối giữa các phương tiện.
|
— | |
| phr. |
hệ thống chia sẻ xe đạp
Bicycle sharing programs promote eco-friendly transport.
Các chương trình chia sẻ xe đạp khuyến khích giao thông thân thiện với môi trường.
Chi tiếtMany cities have implemented bicycle sharing systems.Nhiều thành phố đã triển khai hệ thống chia sẻ xe đạp.
Đồng nghĩabike sharingcycle sharing
Cụm hay dùnglaunch bicycle sharingparticipate in bicycle sharing
Rất phổ biến ở các thành phố lớn.
|
— | |
|
/ˈpʌb.lɪk ˈtræn.spɔrt ˈɒp.ʃənz/
|
phr. |
Các loại phương tiện giao thông khác nhau có sẵn cho công chúng.
Cities should provide diverse public transport options.
Các thành phố nên cung cấp nhiều lựa chọn phương tiện giao thông công cộng.
Chi tiếtPublic transport options include buses, trains, and subways.Các lựa chọn phương tiện giao thông công cộng bao gồm xe buýt, tàu hỏa và tàu điện ngầm.
Đồng nghĩapublic transport servicespublic transit options
Cụm hay dùngexpand public transport optionsimprove public transport options
Cụm từ này thường dùng khi bàn về giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈtræn.spɔrt ɪˈmɪʃ.ənz/
|
phr. |
Chất ô nhiễm phát thải vào không khí từ các phương tiện.
Reducing transport emissions is essential for a cleaner environment.
Giảm phát thải giao thông là cần thiết cho môi trường sạch hơn.
Chi tiếtGovernments are pushing for lower transport emissions.Các chính phủ đang thúc đẩy giảm phát thải giao thông.
Đồng nghĩavehicle emissionstransport pollution
Cụm hay dùngreduce transport emissionsmonitor transport emissions
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/roʊd ˈseɪf.ti ˈmɛʒ.ərz/
|
phr. |
Các biện pháp được thực hiện để cải thiện an toàn trên đường.
Implementing road safety measures can reduce accidents.
Thực hiện các biện pháp an toàn giao thông có thể giảm tai nạn.
Chi tiếtRoad safety measures include speed limits and traffic lights.Các biện pháp an toàn giao thông bao gồm giới hạn tốc độ và đèn giao thông.
Đồng nghĩatraffic safety measuresroad safety initiatives
Cụm hay dùngenhance road safety measuresevaluate road safety measures
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈviː.ɪ.kəl ˈoʊ.nər.ʃɪp/
|
phr. |
Sở hữu cá nhân một phương tiện.
Vehicle ownership rates are rising in urban areas.
Tỷ lệ sở hữu xe cộ đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtHigh vehicle ownership can lead to traffic problems.Sở hữu xe cộ cao có thể dẫn đến vấn đề giao thông.
Đồng nghĩacar ownershipvehicle possession
Cụm hay dùngincrease vehicle ownershippromote vehicle ownership
Cụm từ này liên quan đến thói quen di chuyển của người dân.
|
— |
|
/ˈtræn.spɔrt kɔsts/
|
phr. |
Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc người.
Transport costs can significantly affect product prices.
Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá sản phẩm.
Chi tiếtCompanies are looking for ways to reduce transport costs.Các công ty đang tìm cách giảm chi phí vận chuyển.
Đồng nghĩashipping costsfreight costs
Cụm hay dùngcalculate transport costsmanage transport costs
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và logistics.
|
— |
|
/ʃɛrd məˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
Mô hình giao thông mà các phương tiện được chia sẻ giữa người dùng.
Shared mobility can reduce the number of cars on the road.
Chia sẻ phương tiện có thể giảm số lượng ô tô trên đường.
Chi tiếtMany cities promote shared mobility for sustainability.Nhiều thành phố thúc đẩy chia sẻ phương tiện để bền vững.
Đồng nghĩacar-sharingride-sharing
Cụm hay dùngpromote shared mobilityenhance shared mobility
Cụm từ này đang trở nên phổ biến trong các thành phố lớn.
|
— |
|
/ˈæk.tɪv ˈtræn.spɔrt/
|
phr. |
Các hình thức vận chuyển không sử dụng động cơ như đi bộ hoặc đạp xe.
Active transport promotes health and reduces pollution.
Vận chuyển tích cực thúc đẩy sức khỏe và giảm ô nhiễm.
Chi tiếtEncouraging active transport can improve community well-being.Khuyến khích vận chuyển tích cực có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩanon-motorized transportwalking and cycling
Cụm hay dùngencourage active transportpromote active transport
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
|
— |
|
/ˌtrænspərˈteɪʃən ˌɔːlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
Các lựa chọn khác nhau để vận chuyển người hoặc hàng hóa.
Transportation alternatives can help reduce traffic congestion.
Các lựa chọn vận chuyển khác nhau có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiếtCities should explore transportation alternatives to improve efficiency.Các thành phố nên tìm hiểu các phương án vận chuyển khác nhau để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩatransport optionstransport choices
Cụm hay dùngexplore transportation alternativespromote transportation alternatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/roʊd ˈtræf.ɪk/
|
phr. |
Các phương tiện di chuyển trên đường.
Road traffic increases during rush hour.
Giao thông đường bộ tăng lên trong giờ cao điểm.
Chi tiếtManaging road traffic is crucial for city planning.Quản lý giao thông đường bộ là rất quan trọng cho quy hoạch thành phố.
Đồng nghĩaroad transportvehicle flow
Cụm hay dùngmonitor road trafficcontrol road traffic
Cụm từ này liên quan đến vấn đề giao thông hàng ngày.
|
— |
|
/ˈtræn.spɔrt kəˌnɛk.tɪ.vɪ.ti/
|
phr. |
Mức độ mà các hệ thống giao thông được kết nối với nhau.
Improving transport connectivity can boost local economies.
Cải thiện khả năng kết nối giao thông có thể thúc đẩy kinh tế địa phương.
Chi tiếtTransport connectivity is essential for efficient logistics.Khả năng kết nối giao thông là rất cần thiết cho logistics hiệu quả.
Đồng nghĩatransport integrationtransport links
Cụm hay dùngenhance transport connectivityimprove transport connectivity
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/ˈtræn.spɔrt ˈpɒl.ɪ.siːz/
|
phr. |
Các quy tắc và quy định điều chỉnh các hệ thống giao thông.
Transport policies can influence urban development.
Các chính sách giao thông có thể ảnh hưởng đến sự phát triển đô thị.
Chi tiếtEffective transport policies promote sustainable travel.Các chính sách giao thông hiệu quả thúc đẩy du lịch bền vững.
Đồng nghĩatransport regulationstransport guidelines
Cụm hay dùngdevelop transport policiesevaluate transport policies
Cụm từ này thường được thảo luận trong các cuộc họp chính phủ.
|
— |
|
/ˈtræn.spɔrt ˈɒp.ʃənz/
|
phr. |
Nhiều phương tiện giao thông khác nhau có sẵn.
There are many transport options for getting to the airport.
Có nhiều phương tiện giao thông để đến sân bay.
Chi tiếtChoosing the right transport options can save time.Chọn lựa phương tiện giao thông đúng có thể tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩatransport choicestransport alternatives
Cụm hay dùngexplore transport optionsevaluate transport options
Cụm từ này thường được sử dụng khi bàn về di chuyển.
|
— |
|
/ˈtræfɪk saɪnz/
|
phr. |
biển báo giao thông
Traffic signs help drivers navigate safely.
Biển báo giao thông giúp lái xe di chuyển an toàn.
Chi tiếtIgnoring traffic signs can result in fines.Bỏ qua biển báo giao thông có thể dẫn đến phạt.
Đồng nghĩaroad signssignage
Cụm hay dùngobey traffic signsinstall traffic signs
Cụm này thường được nhắc đến trong các quy định giao thông.
|
— |
|
/ˈviːɪkl ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
|
phr. |
đăng ký xe
Vehicle registration is required before you can drive legally.
Đăng ký xe là bắt buộc trước khi bạn có thể lái xe hợp pháp.
Chi tiếtHe completed his vehicle registration online.Anh ấy đã hoàn thành đăng ký xe trực tuyến.
Đồng nghĩacar registrationauto registration
Cụm hay dùngrenew vehicle registrationcomplete vehicle registration
Cụm từ này liên quan đến quy trình pháp lý.
|
— |
|
/roʊd kənˈdɪʃənz/
|
phr. |
tình trạng đường
Drivers should be aware of road conditions before traveling.
Người lái xe nên nhận thức về tình trạng đường trước khi di chuyển.
Chi tiếtBad road conditions can cause accidents.Tình trạng đường xấu có thể gây ra tai nạn.
Đồng nghĩaroad qualitydriving conditions
Cụm hay dùngassess road conditionsimprove road conditions
Cụm từ này hữu ích khi thảo luận về an toàn giao thông.
|
— |
|
/fjuːəl kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
mức tiêu thụ nhiên liệu
Reducing fuel consumption can save money.
Giảm mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tiết kiệm tiền.
Chi tiếtNew cars often have lower fuel consumption rates.Xe hơi mới thường có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.
Đồng nghĩafuel efficiencygas mileage
Cụm hay dùngmeasure fuel consumptionreduce fuel consumption
Cụm từ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/ˈbaɪsɪkəl leɪn/
|
phr. |
làn đường xe đạp
Bicycle lanes promote safer cycling in cities.
Làn đường xe đạp thúc đẩy sự an toàn cho người đi xe đạp trong các thành phố.
Chi tiếtMany cities are adding more bicycle lanes.Nhiều thành phố đang thêm nhiều làn đường xe đạp hơn.
Đồng nghĩabike lanecycling lane
Cụm hay dùngcreate bicycle lanesmaintain bicycle lanes
Cụm này quan trọng cho việc khuyến khích đi xe đạp.
|
— |
|
/ˈkɑːrpuːlɪŋ ˈsɪstəm/
|
phr. |
hệ thống đi chung xe
The city promotes a carpooling system to reduce traffic.
Thành phố khuyến khích hệ thống đi chung xe để giảm ùn tắc.
Chi tiếtCarpooling systems can decrease pollution levels.Hệ thống đi chung xe có thể giảm mức ô nhiễm.
Đồng nghĩaride-sharingcar-sharing
Cụm hay dùngimplement carpooling systemencourage carpooling system
Cụm từ này thường liên quan đến các giải pháp giao thông bền vững.
|
— |
|
/ˈtræfɪk floʊ/
|
phr. |
lưu lượng giao thông
Improving traffic flow can reduce congestion.
Cải thiện lưu lượng giao thông có thể giảm ùn tắc.
Chi tiếtTraffic flow is monitored by cameras in the city.Lưu lượng giao thông được giám sát bởi camera trong thành phố.
Đồng nghĩatraffic movementvehicle flow
Cụm hay dùnganalyze traffic flowoptimize traffic flow
Cụm này quan trọng trong quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/ˈraɪd ˈʃɛrɪŋ ˈsɜrvɪs/
|
phr. |
dịch vụ đi chung xe
Ride-sharing services have become very popular.
Dịch vụ đi chung xe đã trở nên rất phổ biến.
Chi tiếtMany people use ride-sharing services daily.Nhiều người sử dụng dịch vụ đi chung xe hàng ngày.
Đồng nghĩacarpool serviceride-sharing app
Cụm hay dùngoffer ride-sharing serviceuse ride-sharing service
Cụm từ này liên quan đến công nghệ và giao thông hiện đại.
|
— |
|
/kəˈmjuːt ˈdɪs.təns/
|
phr. |
khoảng cách đi làm hoặc đi học
A long commute distance can affect work-life balance.
Khoảng cách đi làm dài có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Chi tiếtMany people prefer to live closer to reduce their commute distance.Nhiều người thích sống gần hơn để giảm khoảng cách đi làm.
Đồng nghĩatravel distancejourney distance
Cụm hay dùngshorten commute distancemeasure commute distance
Liên quan đến thói quen di chuyển hàng ngày.
|
— |
|
/ˈseɪf.ti ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃənz/
|
phr. |
các quy định để đảm bảo an toàn trên đường
Safety regulations are crucial for reducing accidents.
Các quy định an toàn rất quan trọng để giảm tai nạn.
Chi tiếtGovernments must enforce safety regulations for drivers.Chính phủ phải thực thi các quy định an toàn cho tài xế.
Đồng nghĩasafety standardssafety laws
Cụm hay dùngfollow safety regulationsimplement safety regulations
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈdraɪ.vər ˈtreɪ.nɪŋ/
|
phr. |
giáo dục cho các tài xế mới về lái xe an toàn
Driver training programs can reduce road accidents.
Các chương trình đào tạo lái xe có thể giảm tai nạn giao thông.
Chi tiếtEffective driver training is essential for new drivers.Đào tạo lái xe hiệu quả là cần thiết cho các tài xế mới.
Đồng nghĩadriving instructiondriver education
Cụm hay dùngprovide driver trainingcomplete driver training
Liên quan đến an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈviː.ɪ.kəl tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
|
phr. |
các tiến bộ trong công nghệ cho xe cộ
Vehicle technology is rapidly evolving with electric cars.
Công nghệ xe cộ đang phát triển nhanh chóng với xe điện.
Chi tiếtNew vehicle technology can improve fuel efficiency.Công nghệ xe cộ mới có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
Đồng nghĩaautomotive technologyvehicle innovation
Cụm hay dùngadvance vehicle technologyadopt vehicle technology
Liên quan đến sự phát triển công nghệ trong ngành giao thông.
|
— |
|
/ˈraɪd ˌʃɛr.ɪŋ ˈsɜr.vɪs.ɪz/
|
phr. |
các dịch vụ cho phép mọi người chia sẻ chuyến đi bằng ô tô
Ride-sharing services have changed how people commute.
Các dịch vụ chia sẻ chuyến đi đã thay đổi cách mọi người đi làm.
Chi tiếtMany cities are regulating ride-sharing services for safety.Nhiều thành phố đang điều chỉnh các dịch vụ chia sẻ chuyến đi để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩacarpooling servicesshared transport
Cụm hay dùnguse ride-sharing servicespromote ride-sharing services
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về giao thông hiện đại.
|
— |
|
/ˈkɑːrˌpuːlɪŋ ˈɑːpʃənz/
|
phr. |
các cách chia sẻ chuyến đi bằng ô tô
Carpooling options can help reduce traffic and save money.
Các lựa chọn carpooling có thể giúp giảm ùn tắc giao thông và tiết kiệm tiền.
Chi tiếtMany apps provide carpooling options for commuters.Nhiều ứng dụng cung cấp các lựa chọn carpooling cho người đi làm.
Đồng nghĩaride-sharing optionscar-sharing options
Cụm hay dùngexplore carpooling optionspromote carpooling options
Giúp giảm lượng xe trên đường.
|
— |
|
/ˈtrænspɔrt ˈseɪfti/
|
phr. |
các biện pháp đảm bảo an toàn giao thông
Improving transport safety is a top priority for governments.
Cải thiện an toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
Chi tiếtNew regulations aim to enhance transport safety.Các quy định mới nhằm nâng cao an toàn giao thông.
Đồng nghĩaroad safetytransport security
Cụm hay dùngenhance transport safetyensure transport safety
Liên quan đến an toàn của người và hàng hóa.
|
— |
|
/ˈtrænspɔrt ɪˈfɪʃnsi/
|
phr. |
sự hiệu quả của hệ thống giao thông
Increasing transport efficiency can reduce costs.
Tăng cường hiệu quả giao thông có thể giảm chi phí.
Chi tiếtBusinesses are focusing on transport efficiency to stay competitive.Các doanh nghiệp đang tập trung vào hiệu quả giao thông để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩatransport effectivenesstransport productivity
Cụm hay dùngmeasure transport efficiencyenhance transport efficiency
Liên quan đến việc tiết kiệm thời gian và chi phí.
|
— |
|
/ʃɛrd ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
dịch vụ giao thông được sử dụng bởi nhiều người
Shared transport can reduce the number of vehicles on the road.
Giao thông chia sẻ có thể giảm số lượng xe trên đường.
Chi tiếtMany cities promote shared transport to ease congestion.Nhiều thành phố khuyến khích giao thông chia sẻ để giảm ùn tắc.
Đồng nghĩaride-sharingcar-sharing
Cụm hay dùngpromote shared transportuse shared transport
Giúp tiết kiệm chi phí và giảm ô nhiễm.
|
— |
|
/ˈtrænspɔrt əkˌsɛsəˈbɪləti/
|
phr. |
độ dễ dàng mà mọi người có thể tiếp cận dịch vụ giao thông
Improving transport accessibility benefits all citizens.
Cải thiện khả năng tiếp cận giao thông mang lại lợi ích cho tất cả công dân.
Chi tiếtCities should focus on transport accessibility for disabled individuals.Các thành phố nên tập trung vào khả năng tiếp cận giao thông cho người khuyết tật.
Đồng nghĩatransport availabilitytransport reachability
Cụm hay dùngenhance transport accessibilitymeasure transport accessibility
Cần thiết cho sự công bằng trong giao thông.
|
— |
|
/ˌɪntərˈmoʊdəl ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
sử dụng nhiều loại phương tiện để vận chuyển hàng hóa
Intermodal transport can increase efficiency in logistics.
Vận chuyển đa phương thức có thể tăng hiệu quả trong logistics.
Chi tiếtMany companies are adopting intermodal transport strategies.Nhiều công ty đang áp dụng các chiến lược vận chuyển đa phương thức.
Đồng nghĩamultimodal transportcombined transport
Cụm hay dùngimplement intermodal transportplan intermodal transport
Giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển hàng hóa.
|
— |
|
/ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
quản lý giao thông
Effective traffic management can reduce accidents.
Quản lý giao thông hiệu quả có thể giảm tai nạn.
Chi tiếtCities are implementing new traffic management systems.Các thành phố đang triển khai hệ thống quản lý giao thông mới.
Đồng nghĩatraffic controltraffic regulation
Cụm hay dùngimprove traffic managementimplement traffic managementdevelop traffic management
Quản lý giao thông rất quan trọng trong đô thị.
|
— |
|
/kəˈmjut ˈɑpʃənz/
|
phr. |
các lựa chọn đi lại
There are many commute options available in the city.
Có nhiều lựa chọn đi lại trong thành phố.
Chi tiếtChoosing the right commute options can save time.Chọn lựa đúng các phương tiện đi lại có thể tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩatravel optionstransport choices
Cụm hay dùngexplore commute optionsoffer commute optionsevaluate commute options
Nên xem xét các lựa chọn đi lại hàng ngày.
|
— |
|
/ˈbaɪsɪkəl ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
|
phr. |
cơ sở hạ tầng xe đạp
Investing in bicycle infrastructure encourages more people to ride.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xe đạp khuyến khích nhiều người hơn đi xe đạp.
Chi tiếtCities are expanding their bicycle infrastructure to promote cycling.Các thành phố đang mở rộng cơ sở hạ tầng xe đạp để khuyến khích việc đi xe đạp.
Đồng nghĩacycling infrastructurebike facilities
Cụm hay dùngdevelop bicycle infrastructureimprove bicycle infrastructuresupport bicycle infrastructure
Cần phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp.
|
— |
|
/freɪt ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
dịch vụ vận chuyển hàng hóa
Freight services are essential for international trade.
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa là rất quan trọng cho thương mại quốc tế.
Chi tiếtMany companies rely on freight services for delivery.Nhiều công ty phụ thuộc vào dịch vụ vận chuyển hàng hóa để giao hàng.
Đồng nghĩacargo servicesshipping services
Cụm hay dùngoffer freight servicesprovide freight servicesutilize freight services
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa cần được lựa chọn cẩn thận.
|
— |
|
/ˈtrævəl taɪm/
|
phr. |
thời gian di chuyển
Travel time can vary depending on traffic conditions.
Thời gian di chuyển có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện giao thông.
Chi tiếtReducing travel time is a goal for many commuters.Giảm thời gian di chuyển là mục tiêu của nhiều người đi làm.
Đồng nghĩajourney timecommute time
Cụm hay dùngreduce travel timemeasure travel timeestimate travel time
Thời gian di chuyển ảnh hưởng đến kế hoạch hàng ngày.
|
— |
|
/ɡriːn ˈtræn.spɔrt/
|
phr. |
Các phương pháp vận chuyển thân thiện với môi trường, giảm tác động đến môi trường.
Green transport options include cycling and electric vehicles.
Các lựa chọn vận chuyển xanh bao gồm đạp xe và xe điện.
Chi tiếtCities are promoting green transport to fight climate change.Các thành phố đang khuyến khích vận chuyển xanh để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩasustainable transporteco-friendly transport
Cụm hay dùngpromote green transportadopt green transport
Vận chuyển xanh rất quan trọng cho môi trường.
|
— |
|
/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən ˈpɒl.ɪ.si/
|
phr. |
Các hướng dẫn và quy định để quản lý hệ thống giao thông.
A good transportation policy can improve urban mobility.
Một chính sách giao thông tốt có thể cải thiện tính di động đô thị.
Chi tiếtTransportation policy is vital for reducing traffic congestion.Chính sách giao thông rất quan trọng để giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩatransport policytransportation regulations
Cụm hay dùngdevelop transportation policyimplement transportation policy
Chính sách giao thông cần phù hợp với nhu cầu thực tế.
|
— |
|
/læst maɪl ˈtræn.spɔrt/
|
phr. |
Bước cuối cùng của việc vận chuyển hàng hóa đến tay khách hàng.
Last-mile transport is crucial for e-commerce businesses.
Vận chuyển cuối cùng là rất quan trọng cho các doanh nghiệp thương mại điện tử.
Chi tiếtEfficient last-mile transport can improve customer satisfaction.Vận chuyển cuối cùng hiệu quả có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩafinal-mile deliverylast-mile logistics
Cụm hay dùngoptimize last-mile transportplan last-mile transport
Vận chuyển cuối cùng thường là thách thức lớn.
|
— |
|
/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
|
phr. |
Những ý tưởng và công nghệ mới trong lĩnh vực vận chuyển.
Transportation innovation can lead to more efficient systems.
Đổi mới trong vận chuyển có thể dẫn đến các hệ thống hiệu quả hơn.
Chi tiếtMany companies invest in transportation innovation to stay competitive.Nhiều công ty đầu tư vào đổi mới vận chuyển để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩatransport innovationtransport technology
Cụm hay dùngdrive transportation innovationsupport transportation innovation
Đổi mới trong vận chuyển giúp cải thiện hiệu quả.
|
— |
|
/ˈhaɪ.weɪ kənˈstrʌk.ʃən/
|
phr. |
Xây dựng các con đường mới được thiết kế cho dòng lưu thông nhanh.
Highway construction projects often disrupt local communities.
Các dự án xây dựng đường cao tốc thường gây rối cho cộng đồng địa phương.
Chi tiếtProper planning is essential for highway construction.Lập kế hoạch hợp lý là rất cần thiết cho việc xây dựng đường cao tốc.
Đồng nghĩaroad constructionhighway development
Cụm hay dùngmanage highway constructionfund highway construction
Xây dựng đường cao tốc cần tuân thủ các quy định.
|
— |
|
/kəˈmjuːt ˈpæt.ərnz/
|
phr. |
Các cách thức đi lại điển hình của mọi người đến nơi làm việc hoặc trường học.
Understanding commute patterns helps improve public transport services.
Hiểu các mẫu đi lại giúp cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.
Chi tiếtChanges in commute patterns can affect traffic flow.Những thay đổi trong các mô hình đi lại có thể ảnh hưởng đến lưu lượng giao thông.
Đồng nghĩacommuting habitstravel patterns
Cụm hay dùnganalyze commute patternschange commute patterns
Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về giao thông.
|
— |
|
/ˈtræf.ɪk ˈsɪɡ.nəlz/
|
phr. |
Đèn tín hiệu điều khiển giao thông tại các giao lộ.
Traffic signals help manage the flow of vehicles safely.
Đèn tín hiệu giao thông giúp quản lý lưu lượng phương tiện một cách an toàn.
Chi tiếtObeying traffic signals is crucial for road safety.Tuân thủ đèn tín hiệu giao thông là rất quan trọng cho an toàn đường bộ.
Đồng nghĩatraffic lightssignal lights
Cụm hay dùnginstall traffic signalsmaintain traffic signals
Cụm từ này rất quen thuộc với người tham gia giao thông.
|
— |
|
/ˈdraɪ.vər bɪˈheɪ.vjər/
|
phr. |
Các hành động và quyết định của người lái xe khi tham gia giao thông.
Understanding driver behavior can help improve road safety.
Hiểu hành vi của người lái xe có thể giúp cải thiện an toàn giao thông.
Chi tiếtPrograms aimed at changing driver behavior have shown positive results.Các chương trình nhằm thay đổi hành vi của người lái xe đã cho thấy kết quả tích cực.
Đồng nghĩadriving behaviordriver conduct
Cụm hay dùnganalyze driver behaviorimprove driver behavior
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt ˈnɛtˌwɜrk/
|
phr. |
Hệ thống vận tải công cộng cho mọi người.
The city is expanding its public transport network to reduce traffic congestion.
Thành phố đang mở rộng mạng lưới giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtA reliable public transport network is essential for urban mobility.Một mạng lưới giao thông công cộng đáng tin cậy là cần thiết cho sự di chuyển trong thành phố.
Đồng nghĩatransit systemmass transit
Cụm hay dùngexpand networkimprove accessibilityintegrate services
Cụm từ này thường dùng để chỉ các hệ thống giao thông công cộng trong thành phố.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
Dịch vụ do các hệ thống giao thông công cộng cung cấp cho hành khách.
Public transport services should be reliable and efficient.
Dịch vụ giao thông công cộng cần phải đáng tin cậy và hiệu quả.
Chi tiếtMany cities are investing in improving public transport services.Nhiều thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.
Đồng nghĩatransit servicespublic transport options
Cụm hay dùngprovide servicesimprove accessibilityensure reliability
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈɜrbən ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
giao thông đô thị
Urban transport needs to be efficient and accessible.
Giao thông đô thị cần phải hiệu quả và dễ tiếp cận.
Chi tiếtInvesting in urban transport can improve city life.Đầu tư vào giao thông đô thị có thể cải thiện cuộc sống thành phố.
Đồng nghĩacity transportmetropolitan transport
Cụm hay dùngdevelop urban transportimprove urban transport
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ˈtræfɪk ˈseɪfti/
|
phr. |
an toàn giao thông
Traffic safety is a priority for all road users.
An toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu cho tất cả người tham gia giao thông.
Chi tiếtPrograms promoting traffic safety can reduce accidents.Các chương trình thúc đẩy an toàn giao thông có thể giảm tai nạn.
Đồng nghĩaroad safetytraffic security
Cụm hay dùngpromote traffic safetyensure traffic safety
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈraɪdˌʃɛrɪŋ/
|
phr. |
chia sẻ xe
Ride-sharing apps have become very popular in cities.
Các ứng dụng chia sẻ xe đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố.
Chi tiếtRide-sharing can reduce traffic congestion and emissions.Chia sẻ xe có thể giảm ùn tắc giao thông và khí thải.
Đồng nghĩacarpoolingshared rides
Cụm hay dùnguse ride-sharingpromote ride-sharing
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông hiện đại.
|
— |
|
/rɪˈdus/
|
phr. |
giảm tắc nghẽn giao thông
The city plans to reduce traffic congestion by improving public transport.
Thành phố dự định giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách cải thiện giao thông công cộng.
Chi tiếtBuilding new roads can help reduce traffic congestion during rush hours.Xây dựng đường mới có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩaease traffic jamsdecrease congestion
Cụm hay dùngreduce traffic congestion problemreduce traffic congestion effectivelyreduce traffic congestion measures
Họ từreductionreducing
Dùng khi nói về giảm ùn tắc giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkris/
|
phr. |
tăng hiệu quả nhiên liệu
New engine designs can increase fuel efficiency significantly.
Các thiết kế động cơ mới có thể tăng hiệu quả nhiên liệu đáng kể.
Chi tiếtDrivers can increase fuel efficiency by maintaining steady speeds.Lái xe có thể tăng hiệu quả nhiên liệu bằng cách giữ tốc độ đều.
Đồng nghĩaimprove fuel economyboost fuel efficiency
Cụm hay dùngincrease fuel efficiency rateincrease fuel efficiency of vehiclesincrease fuel efficiency standards
Họ từefficientefficiency
Thường dùng trong chủ đề xe cộ và môi trường.
|
— |
|
/ɪmˈpruv/
|
phr. |
cải thiện an toàn đường bộ
The government is working to improve road safety with new laws.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện an toàn đường bộ bằng luật mới.
Chi tiếtInstalling more traffic lights can improve road safety in busy areas.Lắp thêm đèn giao thông có thể cải thiện an toàn đường bộ ở khu vực đông đúc.
Đồng nghĩaenhance road safetyboost road safety
Cụm hay dùngimprove road safety measuresimprove road safety standardsimprove road safety education
Họ từsafesafety
Dùng khi nói về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪkˈspænd/
|
phr. |
mở rộng giao thông công cộng
The city plans to expand public transport to reduce private car use.
Thành phố dự định mở rộng giao thông công cộng để giảm sử dụng xe riêng.
Chi tiếtExpanding public transport will help lower urban air pollution.Mở rộng giao thông công cộng sẽ giúp giảm ô nhiễm không khí đô thị.
Đồng nghĩaextend public transportincrease public transport
Cụm hay dùngexpand public transport networkexpand public transport servicesexpand public transport system
Họ từexpansion
Dùng khi nói về phát triển hệ thống giao thông công cộng.
|
— |
|
/rɪˈdus/
|
phr. |
giảm chi phí đi lại
Introducing cheaper bus tickets can reduce travel costs for commuters.
Giới thiệu vé xe buýt giá rẻ có thể giảm chi phí đi lại cho người đi làm.
Chi tiếtCarpooling helps reduce travel costs for students.Đi chung xe giúp giảm chi phí đi lại cho sinh viên.
Đồng nghĩacut travel expenseslower travel costs
Cụm hay dùngreduce travel costs significantlyreduce travel costs effectivelyreduce travel costs for passengers
Họ từcostcostly
Dùng khi nói về chi phí đi lại.
|
— |
|
/ˌɪntrəˈdus/
|
phr. |
áp dụng phí tắc nghẽn
The city council decided to introduce congestion charges downtown.
Hội đồng thành phố quyết định áp dụng phí tắc nghẽn ở trung tâm.
Chi tiếtIntroducing congestion charges can discourage car use during peak hours.Áp dụng phí tắc nghẽn có thể hạn chế việc sử dụng xe vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩaimplement congestion feesstart congestion tolls
Cụm hay dùngintroduce congestion charges policyintroduce congestion charges schemeintroduce congestion charges system
Họ từintroduceintroduction
Dùng khi nói về biện pháp giảm ùn tắc.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ/
|
phr. |
khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe
Schools encourage active travel to improve children's health.
Các trường học khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe để cải thiện sức khỏe trẻ em.
Chi tiếtGovernments should encourage active travel to reduce pollution.Chính phủ nên khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe để giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩapromote active travelsupport active travel
Cụm hay dùngencourage active travel habitsencourage active travel policiesencourage active travel initiatives
Họ từencourage
Dùng khi nói về vận động thể chất và môi trường.
|
— |
|
/ɪmˈpoʊz/
|
phr. |
áp đặt giới hạn tốc độ
Authorities impose speed limits to reduce accidents.
Chính quyền áp đặt giới hạn tốc độ để giảm tai nạn.
Chi tiếtImposing speed limits on highways improves road safety.Áp đặt giới hạn tốc độ trên đường cao tốc cải thiện an toàn giao thông.
Đồng nghĩaset speed limitsenforce speed limits
Cụm hay dùngimpose speed limits strictlyimpose speed limits legallyimpose speed limits nationwide
Họ từimposeimposition
Dùng khi nói về luật giao thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
phr. |
khuyến khích sở hữu ô tô
Some countries promote car ownership through tax breaks.
Một số quốc gia khuyến khích sở hữu ô tô bằng các ưu đãi thuế.
Chi tiếtPromoting car ownership can increase traffic problems in cities.Khuyến khích sở hữu ô tô có thể làm tăng vấn đề giao thông trong thành phố.
Đồng nghĩaencourage car ownershipsupport car ownership
Cụm hay dùngpromote car ownership policiespromote car ownership benefitspromote car ownership programs
Họ từpromotepromotion
Dùng khi nói về việc sở hữu xe cá nhân.
|
— |
|
/ɪnˈhæns/
|
phr. |
nâng cao kết nối giao thông
The new train line will enhance transport connectivity in the region.
Tuyến tàu mới sẽ nâng cao kết nối giao thông trong khu vực.
Chi tiếtEnhancing transport connectivity boosts economic growth.Nâng cao kết nối giao thông thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaimprove transport connectivitystrengthen transport connectivity
Cụm hay dùngenhance transport connectivity networkenhance transport connectivity infrastructureenhance transport connectivity services
Họ từenhanceenhancement
Dùng khi nói về kết nối giao thông giữa các phương tiện.
|
— |
|
/rɪˈdus/
|
phr. |
giảm khí thải xe cộ
Switching to electric cars helps reduce vehicle emissions.
Chuyển sang xe điện giúp giảm khí thải xe cộ.
Chi tiếtGovernments set standards to reduce vehicle emissions.Chính phủ đặt tiêu chuẩn để giảm khí thải xe cộ.
Đồng nghĩacut vehicle emissionslower vehicle emissions
Cụm hay dùngreduce vehicle emissions standardsreduce vehicle emissions levelsreduce vehicle emissions effectively
Họ từemissionemit
Dùng trong chủ đề môi trường và giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruv/
|
phr. |
cải thiện hạ tầng giao thông
Investing money can improve transport infrastructure nationwide.
Đầu tư tiền có thể cải thiện hạ tầng giao thông toàn quốc.
Chi tiếtImproving transport infrastructure reduces travel time.Cải thiện hạ tầng giao thông giúp giảm thời gian đi lại.
Đồng nghĩaupgrade transport infrastructuredevelop transport infrastructure
Cụm hay dùngimprove transport infrastructure projectsimprove transport infrastructure qualityimprove transport infrastructure funding
Họ từimproveimprovement
Dùng khi nói về phát triển hạ tầng giao thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
phr. |
khuyến khích giao thông bền vững
Cities promote sustainable transport by supporting cycling and walking.
Các thành phố khuyến khích giao thông bền vững bằng cách hỗ trợ đạp xe và đi bộ.
Chi tiếtPromoting sustainable transport reduces pollution and traffic.Khuyến khích giao thông bền vững giúp giảm ô nhiễm và tắc nghẽn.
Đồng nghĩasupport sustainable transportencourage sustainable transport
Cụm hay dùngpromote sustainable transport policiespromote sustainable transport optionspromote sustainable transport initiatives
Họ từpromotepromotion
Dùng khi nói về giao thông thân thiện môi trường.
|
— |
|
/ˈɪmpləˌmɛnt/
|
phr. |
thực hiện chính sách giao thông
Authorities implement transport policies to improve urban mobility.
Chính quyền thực hiện chính sách giao thông để cải thiện di chuyển đô thị.
Chi tiếtImplementing transport policies can reduce traffic accidents.Thực hiện chính sách giao thông có thể giảm tai nạn giao thông.
Đồng nghĩaenforce transport policiesapply transport policies
Cụm hay dùngimplement transport policies effectivelyimplement transport policies nationwideimplement transport policies successfully
Họ từimplementimplementation
Dùng khi nói về chính sách liên quan đến giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng giao thông công cộng
The city encourages public transport to reduce car use.
Thành phố khuyến khích giao thông công cộng để giảm sử dụng xe cá nhân.
Chi tiếtEncouraging public transport lowers traffic pollution.Khuyến khích giao thông công cộng giúp giảm ô nhiễm giao thông.
Đồng nghĩapromote public transportsupport public transport
Cụm hay dùngencourage public transport useencourage public transport policiesencourage public transport development
Họ từencourage
Dùng khi nói về lợi ích của giao thông công cộng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ giao thông
Companies invest in transport technology to improve efficiency.
Các công ty đầu tư vào công nghệ giao thông để nâng cao hiệu quả.
Chi tiếtInvesting in transport technology can reduce travel time.Đầu tư vào công nghệ giao thông có thể giảm thời gian đi lại.
Đồng nghĩafund transport technologyfinance transport technology
Cụm hay dùnginvest in transport technology developmentinvest in transport technology innovationinvest in transport technology projects
Họ từinvestinvestment
Dùng khi nói về đầu tư công nghệ giao thông.
|
— |
|
/rɪˈdus/
|
phr. |
giảm ô nhiễm tiếng ồn
Building sound barriers can reduce noise pollution near highways.
Xây dựng hàng rào cách âm có thể giảm ô nhiễm tiếng ồn gần đường cao tốc.
Chi tiếtReducing traffic helps reduce noise pollution in cities.Giảm lưu lượng giao thông giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn trong thành phố.
Đồng nghĩacut noise pollutionlower noise pollution
Cụm hay dùngreduce noise pollution levelsreduce noise pollution effectivelyreduce noise pollution sources
Họ từpollutionpollute
Dùng khi nói về ô nhiễm tiếng ồn từ giao thông.
|
— |
| phr. |
tăng cường các lựa chọn di chuyển
Cities should increase transport options for better accessibility.
Các thành phố nên tăng cường các lựa chọn di chuyển để cải thiện khả năng tiếp cận.
Chi tiếtIncreasing transport options helps reduce reliance on cars.Tăng cường các lựa chọn di chuyển giúp giảm sự phụ thuộc vào ô tô.
Đồng nghĩabroaden transport choicesexpand travel options
Cụm hay dùngincrease travel optionsdiversify transport options
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông đô thị.
|
— | |
| phr. |
tạo điều kiện cho sự tích hợp giao thông
Governments should facilitate transport integration to improve efficiency.
Chính phủ nên tạo điều kiện cho sự tích hợp giao thông để cải thiện hiệu quả.
Chi tiếtFacilitating transport integration can reduce travel time.Tạo điều kiện cho sự tích hợp giao thông có thể giảm thời gian di chuyển.
Đồng nghĩapromote transport unificationencourage transport collaboration
Cụm hay dùngfacilitate public transport integrationfacilitate regional transport integration
Cụm này thường xuất hiện trong các kế hoạch phát triển giao thông.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích văn hóa đi xe đạp
Cities can promote cycling culture by building more bike lanes.
Các thành phố có thể khuyến khích văn hóa đi xe đạp bằng cách xây dựng thêm làn đường cho xe đạp.
Chi tiếtPromoting cycling culture helps reduce traffic congestion.Khuyến khích văn hóa đi xe đạp giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaencourage cycling habitsadvocate for cycling
Cụm hay dùngpromote healthy transportpromote green travel
Được sử dụng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
phát triển mạng lưới giao thông
It's essential to develop transport networks to support economic growth.
Việc phát triển mạng lưới giao thông là cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtDeveloping transport networks can enhance regional connectivity.Phát triển mạng lưới giao thông có thể nâng cao kết nối khu vực.
Đồng nghĩabuild transport systemsexpand transport infrastructure
Cụm hay dùngdevelop efficient transport networksdevelop urban transport networks
Thường được nhắc đến trong các báo cáo quy hoạch đô thị.
|
— | |
| phr. |
đạt được tính bền vững trong giao thông
Cities are working hard to achieve transport sustainability.
Các thành phố đang nỗ lực để đạt được tính bền vững trong giao thông.
Chi tiếtAchieving transport sustainability is crucial for future generations.Đạt được tính bền vững trong giao thông là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaattain transport eco-friendlinessrealize sustainable transport
Cụm hay dùngachieve environmental sustainabilityachieve urban sustainability
Sử dụng cụm này khi nói về bảo vệ môi trường trong giao thông.
|
— | |
| phr. |
giảm chi phí vận chuyển
Companies are looking for ways to reduce transport costs.
Các công ty đang tìm kiếm cách để giảm chi phí vận chuyển.
Chi tiếtReducing transport costs can improve business profitability.Giảm chi phí vận chuyển có thể cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp.
Đồng nghĩacut transportation expenseslower travel costs
Cụm hay dùngreduce delivery costsreduce operational costs
Cụm này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
quản lý dòng xe lưu thông
Traffic lights help manage traffic flow in busy areas.
Đèn giao thông giúp quản lý dòng xe lưu thông ở những khu vực đông đúc.
Chi tiếtEffective road design can manage traffic flow better.Thiết kế đường hiệu quả có thể quản lý dòng xe lưu thông tốt hơn.
Đồng nghĩacontrol traffic movementregulate traffic flow
Cụm hay dùngmanage vehicle flowmanage pedestrian flow
Cụm từ này thường gặp trong quy hoạch giao thông.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ giao thông công cộng
Governments should support public transport to reduce pollution.
Chính phủ nên hỗ trợ giao thông công cộng để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtSupporting public transport can lead to less traffic on roads.Hỗ trợ giao thông công cộng có thể dẫn đến ít tắc nghẽn hơn trên đường.
Đồng nghĩapromote public transitencourage mass transit
Cụm hay dùngsupport urban transportsupport sustainable transport
Thường được nhắc đến trong các chính sách giao thông.
|
— | |
| phr. |
tối ưu hóa lộ trình vận chuyển
Companies aim to optimize transport routes for faster deliveries.
Các công ty nhằm tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giao hàng nhanh hơn.
Chi tiếtOptimizing transport routes can save time and costs.Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển có thể tiết kiệm thời gian và chi phí.
Đồng nghĩastreamline transport pathsimprove travel routes
Cụm hay dùngoptimize delivery routesoptimize commuting routes
Cụm này thường sử dụng trong logistics và vận tải.
|
— | |
| phr. |
nâng cao an toàn giao thông
New regulations aim to enhance road safety for all drivers.
Các quy định mới nhằm nâng cao an toàn giao thông cho tất cả các tài xế.
Chi tiếtEnhancing road safety is essential to prevent accidents.Nâng cao an toàn giao thông là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn.
Đồng nghĩaimprove road safetyboost traffic safety
Cụm hay dùngenhance traffic regulationsenhance pedestrian safety
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo về an toàn giao thông.
|
— | |
| phr. |
đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông
Governments need to invest in transport infrastructure for better connectivity.
Chính phủ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông để cải thiện kết nối.
Chi tiếtInvesting in transport infrastructure can boost economic growth.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩafund transport systemsfinance transport projects
Cụm hay dùnginvest in public transportinvest in road infrastructure
Thường thấy trong các chính sách phát triển kinh tế.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích xe điện
Governments are trying to encourage electric vehicles for environmental reasons.
Chính phủ đang cố gắng khuyến khích xe điện vì lý do môi trường.
Chi tiếtEncouraging electric vehicles can help reduce carbon emissions.Khuyến khích xe điện có thể giúp giảm khí thải carbon.
Đồng nghĩapromote electric carsadvocate for electric vehicles
Cụm hay dùngencourage green transportencourage sustainable vehicles
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— | |
| phr. |
sử dụng giao thông công cộng
Many people prefer to utilize public transport to save money.
Nhiều người thích sử dụng giao thông công cộng để tiết kiệm tiền.
Chi tiếtUtilizing public transport reduces the number of cars on the road.Sử dụng giao thông công cộng giảm số lượng ô tô trên đường.
Đồng nghĩause public transittake public transport
Cụm hay dùngutilize transport servicesutilize transportation options
Cụm này thường dùng khi nói về lựa chọn di chuyển.
|
— | |
| phr. |
thực hiện các giải pháp giao thông
Cities need to implement transport solutions to handle congestion.
Các thành phố cần thực hiện các giải pháp giao thông để xử lý tắc nghẽn.
Chi tiếtImplementing transport solutions can improve overall efficiency.Thực hiện các giải pháp giao thông có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.
Đồng nghĩaapply transport strategiesexecute transport plans
Cụm hay dùngimplement traffic solutionsimplement mobility solutions
Thường được nhắc đến trong các cuộc họp về quy hoạch giao thông.
|
— | |
|
/rɪˈdjuːs ˈtræfɪk ˈæksɪdənts/
|
phr. |
giảm số vụ tai nạn trên đường
We need to reduce traffic accidents by improving driver education.
Chúng ta cần giảm số vụ tai nạn giao thông bằng cách cải thiện giáo dục lái xe.
Chi tiếtNew laws can help reduce traffic accidents significantly.Các luật mới có thể giúp giảm đáng kể số vụ tai nạn giao thông.
Đồng nghĩadecrease road accidentsminimize traffic incidents
Cụm hay dùngincrease road safetyimprove traffic regulations
Sử dụng khi nói về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
cải thiện giao thông công cộng
Cities should invest in projects to improve public transport.
Các thành phố nên đầu tư vào các dự án để cải thiện giao thông công cộng.
Chi tiếtImproving public transport can reduce traffic congestion.Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaenhance public transitupgrade public transportation
Cụm hay dùngexpand transport optionsboost public transport
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về giao thông đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs roʊd kəˈpæsɪti/
|
phr. |
tăng khả năng chịu tải của đường
To reduce traffic jams, we must increase road capacity.
Để giảm ùn tắc giao thông, chúng ta phải tăng khả năng chịu tải của đường.
Chi tiếtIncreasing road capacity can improve travel times.Tăng khả năng chịu tải của đường có thể cải thiện thời gian di chuyển.
Đồng nghĩaexpand road infrastructureenhance roadway capacity
Cụm hay dùngreduce traffic congestionimprove travel efficiency
Liên quan đến quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích người dân đi chung xe
Promoting carpooling can help reduce emissions.
Khuyến khích đi chung xe có thể giúp giảm khí thải.
Chi tiếtMany cities promote carpooling to ease traffic.Nhiều thành phố khuyến khích đi chung xe để giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaencourage ride-sharingsupport shared rides
Cụm hay dùngreduce vehicle emissionsimprove traffic flow
Thường được sử dụng trong các sáng kiến bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhænse ˈtrænspɔrt ˈseɪfti/
|
phr. |
tăng cường an toàn giao thông
Governments should enhance transport safety for all users.
Chính phủ nên tăng cường an toàn giao thông cho tất cả người sử dụng.
Chi tiếtEnhancing transport safety is crucial for reducing accidents.Tăng cường an toàn giao thông là rất quan trọng để giảm tai nạn.
Đồng nghĩaimprove transportation safetyboost road safety
Cụm hay dùngimplement safety measuresraise safety standards
Sử dụng khi nói về chính sách giao thông.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈtrævəl taɪm/
|
phr. |
giảm thời gian di chuyển
New transport technologies can reduce travel time significantly.
Công nghệ vận tải mới có thể giảm thời gian di chuyển đáng kể.
Chi tiếtEfficient public transport systems help reduce travel time.Hệ thống giao thông công cộng hiệu quả giúp giảm thời gian di chuyển.
Đồng nghĩashorten journey timeminimize travel duration
Cụm hay dùngimprove travel efficiencyincrease travel speed
Thường được nhắc đến trong các bài viết về giao thông.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈtrænspɔrt ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
phát triển chính sách giao thông
Cities need to develop transport policies that support sustainability.
Các thành phố cần phát triển chính sách giao thông hỗ trợ tính bền vững.
Chi tiếtDeveloping transport policies is essential for urban planning.Phát triển chính sách giao thông là điều cần thiết cho quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩaformulate transport regulationsestablish transport guidelines
Cụm hay dùngimplement transport strategiesreview transport policies
Liên quan đến quy hoạch và quản lý giao thông.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈtrænspɔrt ˈæksɛs/
|
phr. |
tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận giao thông
We need to facilitate transport access for all citizens.
Chúng ta cần tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận giao thông cho tất cả công dân.
Chi tiếtFacilitating transport access can promote equality.Tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận giao thông có thể thúc đẩy bình đẳng.
Đồng nghĩaimprove transport accessibilityenhance transport availability
Cụm hay dùngincrease public transport accessexpand access routes
Quan trọng trong việc thiết kế đô thị.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈæktɪv ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
hỗ trợ phương tiện giao thông chủ động
Cities should support active transport to improve public health.
Các thành phố nên hỗ trợ phương tiện giao thông chủ động để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtSupporting active transport can reduce pollution levels.Hỗ trợ phương tiện giao thông chủ động có thể giảm mức ô nhiễm.
Đồng nghĩaencourage non-motorized transportpromote walking and cycling
Cụm hay dùngenhance cycling infrastructuredevelop pedestrian pathways
Liên quan đến lối sống lành mạnh.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv freɪt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện hiệu quả vận tải hàng hóa
Companies are looking to improve freight efficiency to cut costs.
Các công ty đang tìm cách cải thiện hiệu quả vận tải hàng hóa để giảm chi phí.
Chi tiếtImproving freight efficiency can enhance supply chain logistics.Cải thiện hiệu quả vận tải hàng hóa có thể nâng cao logistics chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaoptimize cargo transportenhance shipping efficiency
Cụm hay dùngreduce shipping costsstreamline freight operations
Thường được nhắc đến trong ngành logistics.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈtrænspɔrt ˈnɛtˌwɜrks/
|
phr. |
mở rộng mạng lưới giao thông
Expanding transport networks can improve connectivity in cities.
Mở rộng mạng lưới giao thông có thể cải thiện sự kết nối trong các thành phố.
Chi tiếtGovernments should invest to expand transport networks effectively.Chính phủ nên đầu tư để mở rộng mạng lưới giao thông một cách hiệu quả.
Đồng nghĩabroaden transport systemsenhance transport connectivity
Cụm hay dùngdevelop transport infrastructureimprove transport links
Liên quan đến quy hoạch giao thông đô thị.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈtræfɪk ɪˈmɪʃənz/
|
phr. |
giảm lượng khí thải từ giao thông
Policies aimed at reducing traffic emissions are essential for clean air.
Các chính sách nhằm giảm khí thải giao thông là rất cần thiết cho không khí sạch.
Chi tiếtReducing traffic emissions can significantly benefit public health.Giảm khí thải giao thông có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩadecrease vehicle emissionsminimize transport pollution
Cụm hay dùngpromote green transportimplement emission standards
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhænce ˈɜrbən məˈbɪlɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng di chuyển trong đô thị
Enhancing urban mobility is key to sustainable city planning.
Tăng cường khả năng di chuyển trong đô thị là chìa khóa cho quy hoạch thành phố bền vững.
Chi tiếtCities can enhance urban mobility by investing in public transport.Các thành phố có thể tăng cường khả năng di chuyển trong đô thị bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng.
Đồng nghĩaimprove city transportboost urban transport
Cụm hay dùngdevelop smart transport solutionsincrease public transport accessibility
Liên quan đến quy hoạch đô thị và giao thông.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈtrænspɔrt rɪˈfɔrmz/
|
phr. |
thực hiện cải cách giao thông
Governments often implement transport reforms to improve efficiency.
Chính phủ thường thực hiện cải cách giao thông để cải thiện hiệu quả.
Chi tiếtImplementing transport reforms can lead to better public services.Thực hiện cải cách giao thông có thể dẫn đến dịch vụ công tốt hơn.
Đồng nghĩaenforce transport changesapply transport policies
Cụm hay dùngreview transport systemsupdate transport regulations
Liên quan đến chính sách công.
|
— |
|
/ˈpraɪəˌraɪz ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
ưu tiên giao thông công cộng
Cities should prioritize public transport in their development plans.
Các thành phố nên ưu tiên giao thông công cộng trong kế hoạch phát triển của họ.
Chi tiếtPrioritizing public transport can lead to reduced traffic congestion.Ưu tiên giao thông công cộng có thể dẫn đến giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩafocus on public transitemphasize public transportation
Cụm hay dùngdevelop public transport systemsimprove transport services
Liên quan đến chính sách giao thông.
|
— |
|
/kreɪt ˈtrænspɔrt hʌbz/
|
phr. |
tạo ra các trung tâm giao thông
Creating transport hubs can improve connectivity between different systems.
Tạo ra các trung tâm giao thông có thể cải thiện sự kết nối giữa các hệ thống khác nhau.
Chi tiếtTransport hubs facilitate easier transfers for passengers.Các trung tâm giao thông tạo điều kiện chuyển tiếp dễ dàng cho hành khách.
Đồng nghĩaestablish transport centersdevelop transit hubs
Cụm hay dùngintegrate transport servicesenhance transport connections
Quan trọng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtrænspɔːrt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng cường hiệu quả của hệ thống giao thông
Innovative technologies can increase transport efficiency significantly.
Công nghệ đổi mới có thể tăng cường hiệu quả của giao thông một cách đáng kể.
Chi tiếtGovernments are investing in projects to increase transport efficiency.Chính phủ đang đầu tư vào các dự án để tăng cường hiệu quả giao thông.
Đồng nghĩaenhance transport productivityimprove transport performance
Cụm hay dùngboost efficiencymaximize transport output
Sử dụng khi nói về việc cải thiện hệ thống giao thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌæltərˈneɪtɪv ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau
Cities should promote alternative transport to reduce congestion.
Các thành phố nên khuyến khích phương tiện giao thông thay thế để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtPromoting alternative transport can help the environment.Khuyến khích phương tiện giao thông thay thế có thể giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaencourage diverse transportsupport varied transport
Cụm hay dùngadvocate alternative transportfacilitate alternative travel
Dùng để nói về các phương tiện giao thông khác nhau như xe đạp, đi bộ.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv roʊd kənˈdɪʃənz/
|
phr. |
cải thiện tình trạng đường
The government plans to improve road conditions throughout the country.
Chính phủ có kế hoạch cải thiện tình trạng đường trên toàn quốc.
Chi tiếtImproving road conditions is essential for safer travel.Cải thiện tình trạng đường là điều cần thiết để du lịch an toàn hơn.
Đồng nghĩaenhance road qualityupgrade road infrastructure
Cụm hay dùngmaintain road conditionsassess road quality
Cụm này thường liên quan đến an toàn giao thông.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈtrævəl dɪˈleɪz/
|
phr. |
giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển
New technologies aim to reduce travel delays significantly.
Công nghệ mới nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển một cách đáng kể.
Chi tiếtEfficient scheduling can help reduce travel delays.Lập lịch trình hiệu quả có thể giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển.
Đồng nghĩaminimize travel waitshorten travel time
Cụm hay dùngeliminate travel delaysmanage travel times
Thường liên quan đến hệ thống giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈɑːptɪmaɪz ˈtræfɪk floʊ/
|
phr. |
tối ưu hóa sự di chuyển của các phương tiện
Smart traffic lights can help optimize traffic flow in busy areas.
Đèn giao thông thông minh có thể giúp tối ưu hóa lưu lượng giao thông ở những khu vực đông đúc.
Chi tiếtCities are implementing strategies to optimize traffic flow.Các thành phố đang thực hiện các chiến lược để tối ưu hóa lưu lượng giao thông.
Đồng nghĩaenhance traffic movementimprove traffic efficiency
Cụm hay dùngmanage traffic flowregulate traffic movement
Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwɔːkɪŋ ˈkʌltʃər/
|
phr. |
khuyến khích đi bộ như một thói quen phổ biến
Cities should encourage a walking culture to improve health.
Các thành phố nên khuyến khích văn hóa đi bộ để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtEncouraging a walking culture can reduce traffic congestion.Khuyến khích văn hóa đi bộ có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩapromote pedestrian habitsadvocate walking
Cụm hay dùngfoster walking culturesupport walking initiatives
Rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈsaɪklɪŋ ɪnfrəˌstrʌkʧər/
|
phr. |
phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp, như làn đường xe đạp
Cities need to develop cycling infrastructure to promote bike use.
Các thành phố cần phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp để khuyến khích việc sử dụng xe đạp.
Chi tiếtDeveloping cycling infrastructure can enhance urban mobility.Phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp có thể cải thiện sự di chuyển trong đô thị.
Đồng nghĩabuild bike lanesimprove cycling facilities
Cụm hay dùngcreate bicycle pathsinstall bike racks
Cụm này liên quan đến việc khuyến khích đi xe đạp.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈtrænspɔːrt dɪˈmænd/
|
phr. |
quản lý nhu cầu về giao thông
Effective policies can help manage transport demand in urban areas.
Các chính sách hiệu quả có thể giúp quản lý nhu cầu về giao thông ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtManaging transport demand is essential for reducing congestion.Quản lý nhu cầu về giao thông là điều cần thiết để giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩaregulate transport needscontrol transport usage
Cụm hay dùngassess transport demandforecast transport needs
Thường liên quan đến quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs roʊd kənˈdʒɛstʃən/
|
phr. |
giảm tình trạng ùn tắc trên đường
Authorities are working to reduce road congestion during peak hours.
Các cơ quan chức năng đang làm việc để giảm tình trạng ùn tắc trên đường vào giờ cao điểm.
Chi tiếtReducing road congestion improves travel times for everyone.Giảm tình trạng ùn tắc trên đường cải thiện thời gian di chuyển cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaalleviate traffic jamsease road crowding
Cụm hay dùngmanage road congestiontackle traffic congestion
Rất quan trọng trong quản lý giao thông đô thị.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt freɪt ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa
New policies can facilitate freight transport across borders.
Các chính sách mới có thể tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
Chi tiếtFacilitating freight transport is crucial for global trade.Tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa là điều quan trọng cho thương mại toàn cầu.
Đồng nghĩaease cargo transportsupport goods movement
Cụm hay dùngenhance freight efficiencyimprove cargo transport
Thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈiːkoʊˌfrɛndli ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
khuyến khích các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường
Governments should promote eco-friendly transport options.
Chính phủ nên khuyến khích các tùy chọn giao thông thân thiện với môi trường.
Chi tiếtPromoting eco-friendly transport helps fight climate change.Khuyến khích phương tiện giao thông thân thiện với môi trường giúp chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaadvocate sustainable transportsupport green transport
Cụm hay dùngencourage eco-transportdevelop green transport
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/
|
phr. |
cải thiện dịch vụ giao thông công cộng
Cities need to improve public transit to reduce traffic.
Các thành phố cần cải thiện giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtInvestments are required to improve public transit systems.Cần có đầu tư để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.
Đồng nghĩaenhance public transportupgrade public transit
Cụm hay dùngimprove service qualityimprove travel experience
Dùng để chỉ sự cải thiện trong giao thông công cộng.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈfreɪt ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
ưu tiên vận chuyển hàng hóa
Businesses must prioritize freight transport to ensure timely deliveries.
Doanh nghiệp phải ưu tiên vận chuyển hàng hóa để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Chi tiếtGovernments should prioritize freight transport for economic growth.Chính phủ nên ưu tiên vận chuyển hàng hóa để phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaemphasize freight transportfocus on cargo transport
Cụm hay dùngprioritize logistics operationsprioritize delivery systems
Rất quan trọng trong ngành logistics.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ səsˈteɪnəbl ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
khuyến khích phương tiện giao thông bền vững
Cities should encourage sustainable transport to reduce pollution.
Các thành phố nên khuyến khích phương tiện giao thông bền vững để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtPolicies that encourage sustainable transport are vital for the future.Các chính sách khuyến khích phương tiện giao thông bền vững là rất quan trọng cho tương lai.
Đồng nghĩapromote green transportsupport eco-friendly transport
Cụm hay dùngencourage public transport useencourage cycling initiatives
Cụm này nhấn mạnh tính bền vững trong giao thông.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈtrænspɔːrt ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
|
phr. |
phát triển cơ sở hạ tầng giao thông
Countries must develop transport infrastructure to support economic growth.
Các quốc gia phải phát triển cơ sở hạ tầng giao thông để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtInvesting in transport infrastructure is crucial for urban development.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông là rất quan trọng cho phát triển đô thị.
Đồng nghĩabuild transport facilitiesenhance transport systems
Cụm hay dùngdevelop road networksdevelop transit systems
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈæktɪv ˈtrævəl/
|
phr. |
khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe như phương tiện di chuyển
Cities should promote active travel to improve public health.
Các thành phố nên khuyến khích đi bộ và đạp xe để cải thiện sức khỏe công cộng.
Chi tiếtPromoting active travel can reduce traffic congestion.Khuyến khích đi bộ và đạp xe có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaencourage non-motorized transportsupport physical travel
Cụm hay dùngpromote cyclingpromote walking
Rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtrænspɔːrt kəˈpæsɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng của hệ thống giao thông
To meet demand, cities must increase transport capacity.
Để đáp ứng nhu cầu, các thành phố phải tăng cường khả năng giao thông.
Chi tiếtIncreasing transport capacity is essential for urban growth.Tăng cường khả năng giao thông là thiết yếu cho sự phát triển đô thị.
Đồng nghĩaexpand transport capabilitiesboost transport resources
Cụm hay dùngincrease road capacityincrease public transit capacity
Cần thiết cho sự phát triển đô thị.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈtrævəl ɪˈmɪʃənz/
|
phr. |
giảm khí thải độc hại từ việc di chuyển
Governments aim to reduce travel emissions to combat climate change.
Chính phủ hướng tới việc giảm khí thải từ việc di chuyển để chống biến đổi khí hậu.
Chi tiếtInitiatives to reduce travel emissions are gaining popularity.Các sáng kiến giảm khí thải từ việc di chuyển đang ngày càng phổ biến.
Đồng nghĩalower travel pollutioncut travel emissions
Cụm hay dùngreduce carbon emissionsreduce vehicle emissions
Cần thiết để bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈtrænspɔːrt ˈɒpʃənz/
|
phr. |
mở rộng các phương tiện vận chuyển
Cities should expand transport options to meet diverse needs.
Các thành phố nên mở rộng các phương tiện vận chuyển để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Chi tiếtExpanding transport options can improve accessibility for everyone.Mở rộng các phương tiện vận chuyển có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho mọi người.
Đồng nghĩabroaden transport choicesenhance transport variety
Cụm hay dùngexpand public transport optionsexpand commuting options
Giúp đáp ứng nhu cầu di chuyển của người dân.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɜːrbən məˈbɪləti/
|
phr. |
khuyến khích di chuyển và giao thông trong thành phố
Cities should promote urban mobility to reduce congestion.
Các thành phố nên khuyến khích di chuyển đô thị để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtPromoting urban mobility can enhance quality of life.Khuyến khích di chuyển đô thị có thể nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩasupport city mobilityenhance urban transport
Cụm hay dùngpromote public mobilitypromote transport efficiency
Cần thiết cho sự phát triển đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈhæns tənˈspɔrt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
nâng cao hiệu quả vận chuyển.
Cities need to enhance transport efficiency to reduce costs.
Các thành phố cần nâng cao hiệu quả vận chuyển để giảm chi phí.
Chi tiếtNew technologies can help enhance transport efficiency.Công nghệ mới có thể giúp nâng cao hiệu quả vận chuyển.
Đồng nghĩaimprove transport efficiencyboost transport efficiency
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo và phân tích giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
cải thiện quản lý giao thông.
Cities should invest in technology to improve traffic management.
Các thành phố nên đầu tư vào công nghệ để cải thiện quản lý giao thông.
Chi tiếtEffective policies can help improve traffic management.Các chính sách hiệu quả có thể giúp cải thiện quản lý giao thông.
Đồng nghĩaenhance traffic controlboost traffic management
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông đô thị.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz roʊd ˈseɪfti/
|
phr. |
ưu tiên an toàn giao thông.
Authorities must prioritize road safety in their plans.
Các cơ quan chức năng phải ưu tiên an toàn giao thông trong kế hoạch của họ.
Chi tiếtTo reduce accidents, we need to prioritize road safety.Để giảm tai nạn, chúng ta cần ưu tiên an toàn giao thông.
Đồng nghĩaemphasize road safetyfocus on road safety
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈkɑrpuːlɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích đi chung xe.
Cities are trying to encourage carpooling to ease traffic.
Các thành phố đang cố gắng khuyến khích đi chung xe để giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiếtPrograms can encourage carpooling among commuters.Các chương trình có thể khuyến khích đi chung xe giữa những người đi làm.
Đồng nghĩapromote ride-sharingfoster carpooling
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giao thông xanh.
|
— |
|
/prəˈmoʊt freɪt ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
thúc đẩy vận chuyển hàng hóa.
Policies should promote freight transport for economic growth.
Các chính sách nên thúc đẩy vận chuyển hàng hóa để tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtInvesting in rail can promote freight transport efficiency.Đầu tư vào đường sắt có thể thúc đẩy hiệu quả vận chuyển hàng hóa.
Đồng nghĩasupport freight transportencourage goods transport
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực logistics.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/
|
phr. |
nâng cao hệ thống giao thông công cộng.
Cities should enhance public transit to encourage more users.
Các thành phố nên nâng cao hệ thống giao thông công cộng để khuyến khích nhiều người sử dụng hơn.
Chi tiếtNew technology can enhance public transit services.Công nghệ mới có thể nâng cao dịch vụ giao thông công cộng.
Đồng nghĩaimprove public transportboost public transit
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về giao thông đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
đầu tư vào dịch vụ giao thông công cộng
The government should invest in public transport to reduce car use.
Chính phủ nên đầu tư vào giao thông công cộng để giảm sử dụng ô tô.
Chi tiếtMany cities invest in public transport to make it more accessible.Nhiều thành phố đầu tư vào giao thông công cộng để làm cho nó dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩafund public transitsupport public transport
Cụm hay dùngallocate fundsincrease investment
Đầu tư vào giao thông công cộng là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về đô thị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɡrin ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
thúc đẩy giao thông xanh
Governments should promote green transport to combat climate change.
Chính phủ nên thúc đẩy giao thông xanh để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtPromoting green transport helps reduce pollution in cities.Thúc đẩy giao thông xanh giúp giảm ô nhiễm ở các thành phố.
Đồng nghĩaencourage sustainable transportadvocate eco-friendly transport
Cụm hay dùngsupport initiativesdevelop policies
Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
thúc đẩy giao thông công cộng
Cities should promote public transport to reduce traffic and pollution.
Các thành phố nên thúc đẩy giao thông công cộng để giảm ùn tắc và ô nhiễm.
Chi tiếtPromoting public transport can lead to a healthier environment.Thúc đẩy giao thông công cộng có thể dẫn đến một môi trường lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaadvocate for public transitencourage public transportation
Cụm hay dùngincrease ridershipsupport initiatives
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəˈmjuːtər ɪkˈspɪrɪəns/
|
phr. |
cải thiện trải nghiệm của người đi làm
New services aim to enhance commuter experience during peak hours.
Các dịch vụ mới nhằm cải thiện trải nghiệm của người đi làm trong giờ cao điểm.
Chi tiếtInvesting in comfort can enhance commuter experience significantly.Đầu tư vào sự thoải mái có thể cải thiện trải nghiệm của người đi làm một cách đáng kể.
Đồng nghĩaimprove commuting experienceupgrade commuter services
Cụm hay dùngfocus on comfortenhance service quality
Cụm từ này liên quan đến sự hài lòng của hành khách.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs roʊd ˈseɪfti/
|
phr. |
tăng cường an toàn đường bộ
Measures are needed to increase road safety for all users.
Cần có các biện pháp để tăng cường an toàn đường bộ cho tất cả người sử dụng.
Chi tiếtEducation campaigns can help increase road safety awareness.Các chiến dịch giáo dục có thể giúp nâng cao nhận thức về an toàn đường bộ.
Đồng nghĩaboost road safetyenhance roadway security
Cụm hay dùngimplement safety measurespromote safe driving
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈstriːmlaɪn ˈtrænspɔːrt ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
tinh gọn dịch vụ vận tải.
The new app aims to streamline transport services for users.
Ứng dụng mới nhằm tinh gọn dịch vụ vận tải cho người dùng.
Chi tiếtStreamlining transport services can reduce waiting times.Tinh gọn dịch vụ vận tải có thể giảm thời gian chờ đợi.
Đồng nghĩaimprove transport efficiencyoptimize transport services
Cụm hay dùnguser experienceservice delivery
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý vận tải.
|
— |
|
/ˈʌpˌɡreɪd ˈtrænspɔːrt ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
|
phr. |
nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông.
The city plans to upgrade transport infrastructure to reduce congestion.
Thành phố dự định nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtUpgrading transport infrastructure is essential for economic growth.Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaimprove transport facilitiesenhance transport systems
Cụm hay dùngeconomic developmenturban planning
Cụm từ này thường liên quan đến các dự án quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ˈmɪtɪɡeɪt ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/
|
phr. |
giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông.
City planners aim to mitigate traffic congestion with new roads.
Các nhà quy hoạch thành phố nhằm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông với các con đường mới.
Chi tiếtPolicies can help mitigate traffic congestion during peak hours.Các chính sách có thể giúp giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩaalleviate traffic jamsreduce traffic delays
Cụm hay dùngurban planningtraffic management
Cụm từ này sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈviːəkl kəˈpæsɪti/
|
phr. |
tăng cường sức chứa của phương tiện.
To reduce congestion, we need to increase vehicle capacity on main roads.
Để giảm tắc nghẽn, chúng ta cần tăng cường sức chứa của phương tiện trên các tuyến đường chính.
Chi tiếtIncreasing vehicle capacity can improve public transport efficiency.Tăng cường sức chứa của phương tiện có thể cải thiện hiệu quả giao thông công cộng.
Đồng nghĩaexpand vehicle limitsenhance road capacity
Cụm hay dùngroad usageurban transport
Cụm từ này liên quan đến quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsaɪklɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
thúc đẩy các sáng kiến đạp xe.
Cities can promote cycling initiatives to reduce traffic.
Các thành phố có thể thúc đẩy các sáng kiến đạp xe để giảm ùn tắc.
Chi tiếtPromoting cycling initiatives helps create a healthier community.Thúc đẩy các sáng kiến đạp xe giúp tạo ra một cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩaencourage cycling programssupport bicycle initiatives
Cụm hay dùngpublic healthenvironmental benefits
Cụm từ này thường liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns roʊd kəˈnɛktɪvɪti/
|
phr. |
nâng cao khả năng kết nối đường bộ.
Enhancing road connectivity is vital for economic development.
Nâng cao khả năng kết nối đường bộ là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiếtBetter road connectivity can reduce travel times significantly.Kết nối đường bộ tốt hơn có thể giảm thời gian di chuyển đáng kể.
Đồng nghĩaimprove road linksenhance road networks
Cụm hay dùngeconomic growthurban development
Cụm từ này thường dùng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪklz/
|
phr. |
hỗ trợ phương tiện điện.
Governments should support electric vehicles to reduce emissions.
Chính phủ nên hỗ trợ phương tiện điện để giảm phát thải.
Chi tiếtSupporting electric vehicles can lead to cleaner air.Hỗ trợ phương tiện điện có thể dẫn đến không khí sạch hơn.
Đồng nghĩaencourage electric carspromote EV usage
Cụm hay dùngenvironmental policiessustainable transport
Cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi sang giao thông xanh.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtrænspɔːrt ækˈsɛsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận giao thông.
Improving transport accessibility is important for disabled individuals.
Cải thiện khả năng tiếp cận giao thông là quan trọng cho người khuyết tật.
Chi tiếtCities should focus on improving transport accessibility for all citizens.Các thành phố nên tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận giao thông cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaenhance transport accessincrease transport availability
Cụm hay dùngsocial inclusionurban development
Cụm từ này thể hiện tính công bằng trong giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtrævəl ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
cải thiện trải nghiệm du lịch
Airlines are working to improve travel experience for passengers.
Các hãng hàng không đang nỗ lực cải thiện trải nghiệm du lịch cho hành khách.
Chi tiếtGood service can significantly improve travel experience.Dịch vụ tốt có thể cải thiện trải nghiệm du lịch một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance travel experience
Cụm hay dùngboost travel experienceelevate travel experience
Quan trọng trong ngành du lịch và vận tải.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv freɪt ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
cải thiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
Companies should invest to improve freight services.
Các công ty nên đầu tư để cải thiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
Chi tiếtImproving freight services can enhance supply chains.Cải thiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa có thể nâng cao chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaenhance shipping services
Cụm hay dùngimprove delivery servicesimprove logistics services
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa tốt giúp tiết kiệm thời gian.
|
— |
| phr. |
quản lý tình trạng tắc nghẽn giao thông
Cities must find ways to manage traffic congestion effectively.
Các thành phố phải tìm cách quản lý tình trạng tắc nghẽn giao thông một cách hiệu quả.
Chi tiếtEffective public transport can help manage traffic congestion.Phương tiện công cộng hiệu quả có thể giúp quản lý tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩacontrol traffic jamsalleviate traffic issues
Cụm hay dùngreduce traffic delaysimprove road management
Thường được nhắc đến trong bối cảnh thành phố lớn.
|
— | |
| phr. |
nâng cấp cơ sở vật chất giao thông
Cities need to upgrade transport facilities for better service.
Các thành phố cần nâng cấp cơ sở vật chất giao thông để phục vụ tốt hơn.
Chi tiếtUpgrading transport facilities can enhance user experience.Nâng cấp cơ sở vật chất giao thông có thể nâng cao trải nghiệm của người dùng.
Đồng nghĩaimprove transport amenitiesenhance transport services
Cụm hay dùngdevelop transport infrastructureexpand transport facilities
Thường được nhắc đến trong bối cảnh đầu tư công.
|
— | |
|
/ˈstriːmlaɪn ˈtrænspɔrt ˌoʊpəˈreɪʃənz/
|
phr. |
tinh gọn hoạt động giao thông.
Companies need to streamline transport operations to save time.
Các công ty cần tinh gọn hoạt động giao thông để tiết kiệm thời gian.
Chi tiếtStreamlining transport operations can reduce costs significantly.Tinh gọn hoạt động giao thông có thể giảm chi phí một cách đáng kể.
Đồng nghĩaoptimize transport operationssimplify transport processes
Cụm hay dùngstreamline logisticsstreamline services
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và quản lý.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
cải thiện giao thông công cộng.
Investing in technology can enhance public transport services.
Đầu tư vào công nghệ có thể cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.
Chi tiếtCities are looking for ways to enhance public transport for residents.Các thành phố đang tìm kiếm cách để cải thiện giao thông công cộng cho cư dân.
Đồng nghĩaimprove public transport
Cụm hay dùngsignificantly enhance public transporturgently enhance public transport
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈtræfɪk dʒæmz/
|
phr. |
giảm tắc nghẽn giao thông
The city plans to reduce traffic jams by adding more bike lanes.
Thành phố dự định giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách thêm nhiều làn đường cho xe đạp.
Chi tiếtUsing public transport can help reduce traffic jams in busy areas.Sử dụng phương tiện công cộng có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở những khu vực đông đúc.
Đồng nghĩaalleviate traffic congestionease traffic flow
Cụm hay dùngreduce traffic jamsreduce congestionreduce delays
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giao thông thành phố.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv roʊd ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
|
phr. |
cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ
Investing in technology can improve road infrastructure significantly.
Đầu tư vào công nghệ có thể cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng đường bộ.
Chi tiếtLocal governments should focus on improving road infrastructure for safety.Chính quyền địa phương nên tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩaupgrade road facilitiesenhance road systems
Cụm hay dùngimprove road infrastructureenhance road qualitydevelop road networks
Cụm này thường liên quan đến chính sách và quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈtrænspɔrt ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
nâng cao dịch vụ vận chuyển
The company aims to enhance transport services to attract more customers.
Công ty này nhằm mục đích nâng cao dịch vụ vận chuyển để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtEnhancing transport services can lead to increased customer satisfaction.Nâng cao dịch vụ vận chuyển có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tăng lên.
Đồng nghĩaimprove transport offeringsboost transport quality
Cụm hay dùngenhance transport servicesimprove service qualityupgrade transport options
Cụm này thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics và giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈkɑːrpuːlɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến đi chung xe
Cities can support carpooling initiatives to reduce traffic.
Các thành phố có thể hỗ trợ các sáng kiến đi chung xe để giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiếtSupporting carpooling initiatives helps lower emissions.Hỗ trợ các sáng kiến đi chung xe giúp giảm khí thải.
Đồng nghĩapromote ride-sharing programsencourage shared commuting
Cụm hay dùngsupport carpooling initiativespromote ride-sharingencourage carpooling
Cụm này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz roʊd ˈmeɪntənəns/
|
phr. |
ưu tiên bảo trì đường bộ
Governments should prioritize road maintenance to ensure safety.
Chính phủ nên ưu tiên bảo trì đường bộ để đảm bảo an toàn.
Chi tiếtPrioritizing road maintenance can prevent accidents and damage.Ưu tiên bảo trì đường bộ có thể ngăn ngừa tai nạn và hư hại.
Đồng nghĩafocus on road upkeepemphasize road repair
Cụm hay dùngprioritize road maintenanceensure road safetymaintain road quality
Cụm này quan trọng trong ngữ cảnh bảo đảm an toàn giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈæktɪv ˈtrævəl/
|
phr. |
khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe thay vì lái xe
Programs that support active travel can improve public health.
Các chương trình hỗ trợ đi lại tích cực có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtCities can support active travel by building more bike lanes.Các thành phố có thể hỗ trợ đi lại tích cực bằng cách xây dựng thêm làn đường cho xe đạp.
Đồng nghĩaencourage active commutingpromote walking and cycling
Cụm hay dùngenhance active travelboost active travel
Cụm này thường sử dụng trong các chiến dịch về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsaɪklɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
khuyến khích các sáng kiến đạp xe
Cities can encourage cycling initiatives to reduce carbon emissions.
Các thành phố có thể khuyến khích các sáng kiến đạp xe để giảm khí thải carbon.
Chi tiếtCycling initiatives can improve community health and reduce traffic.Các sáng kiến đạp xe có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩapromote biking programssupport cycling projects
Cụm hay dùnglaunch cycling initiativesimplement cycling initiatives
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt juːs/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng
Campaigns can encourage public transport use among residents.
Các chiến dịch có thể khuyến khích cư dân sử dụng phương tiện công cộng.
Chi tiếtIncentives can be effective to encourage public transport use.Các ưu đãi có thể hiệu quả trong việc khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng.
Đồng nghĩapromote public transitboost public transport usage
Cụm hay dùngincrease public transport usesupport public transport use
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruv ˈtrænspɔrt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện hiệu quả vận chuyển.
New technologies can help improve transport efficiency significantly.
Công nghệ mới có thể giúp cải thiện hiệu quả vận chuyển một cách đáng kể.
Chi tiếtCities are looking for ways to improve transport efficiency through smart planning.Các thành phố đang tìm cách cải thiện hiệu quả vận chuyển thông qua quy hoạch thông minh.
Đồng nghĩaenhance transport productivityboost transport effectiveness
Cụm hay dùngincrease transport efficiencyoptimize transport processes
Cụm từ này có thể được dùng trong các bài luận về công nghệ và giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkris roʊd kəˈnɛkˈtɪvɪti/
|
phr. |
tăng cường kết nối đường bộ.
Urban planning should focus on increasing road connectivity.
Quy hoạch đô thị nên tập trung vào việc tăng cường kết nối đường bộ.
Chi tiếtIncreasing road connectivity can reduce travel time for commuters.Tăng cường kết nối đường bộ có thể giảm thời gian đi lại cho người đi làm.
Đồng nghĩaenhance road linksimprove road connections
Cụm hay dùngboost road connectivitystrengthen road connectivity
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch hạ tầng giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔrt freɪt ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
hỗ trợ vận chuyển hàng hóa.
Governments need to support freight transport to boost the economy.
Chính phủ cần hỗ trợ vận chuyển hàng hóa để thúc đẩy nền kinh tế.
Chi tiếtInvestments in infrastructure can support freight transport efficiency.Đầu tư vào hạ tầng có thể hỗ trợ hiệu quả vận chuyển hàng hóa.
Đồng nghĩaenhance freight logisticspromote cargo transport
Cụm hay dùngboost freight transportimprove freight transport services
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng
The city aims to increase public transport usage by improving services.
Thành phố nhằm mục đích tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng bằng cách cải thiện dịch vụ.
Chi tiếtSubsidies can help increase public transport usage.Các khoản trợ cấp có thể giúp tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩaboost public transport use
Cụm hay dùngpromote public transport usageenhance public transport usage
Cụm này thường được dùng trong các chính sách giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtræfɪk floʊ/
|
phr. |
cải thiện dòng xe trên đường
New traffic signals are designed to improve traffic flow.
Các tín hiệu giao thông mới được thiết kế để cải thiện dòng xe.
Chi tiếtImproving traffic flow can reduce congestion significantly.Cải thiện dòng xe có thể giảm tắc nghẽn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance traffic movementboost vehicle flow
Cụm hay dùngimprove road flowimprove vehicle flow
Cải thiện dòng xe giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈlɛktrɪk ˈviːɪklz/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng xe điện
The government aims to promote electric vehicles to reduce pollution.
Chính phủ đặt mục tiêu khuyến khích xe điện để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtIncentives are offered to promote electric vehicles among consumers.Các ưu đãi được cung cấp để khuyến khích xe điện giữa người tiêu dùng.
Đồng nghĩaencourage electric carssupport electric vehicles
Cụm hay dùngstrategies to promote electric vehiclescampaigns to promote electric vehicles
Xe điện giúp giảm ô nhiễm môi trường.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈtræfɪk ˈsɪɡnəlz/
|
phr. |
tối ưu hóa đèn giao thông
Cities are working to optimize traffic signals to reduce delays.
Các thành phố đang làm việc để tối ưu hóa đèn giao thông nhằm giảm thiểu thời gian chờ.
Chi tiếtUsing smart technology can help optimize traffic signals effectively.Sử dụng công nghệ thông minh có thể giúp tối ưu hóa đèn giao thông hiệu quả.
Đồng nghĩaimprove traffic signalsenhance traffic signals
Cụm hay dùngtools to optimize traffic signalsmethods to optimize traffic signals
Tối ưu hóa đèn giao thông giúp giảm ùn tắc.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy đổi mới trong giao thông
Governments can boost transport innovation by funding research.
Chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới trong giao thông bằng cách tài trợ nghiên cứu.
Chi tiếtPrivate companies often boost transport innovation through competition.Các công ty tư nhân thường thúc đẩy đổi mới trong giao thông thông qua cạnh tranh.
Đồng nghĩapromote transport advancementsencourage transportation innovation
Cụm hay dùngboost transport technologyencourage transport innovation
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về công nghệ giao thông.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt roʊd ˈseɪfti/
|
phr. |
khuyến khích các biện pháp làm cho việc lái xe an toàn hơn.
Government campaigns aim to promote road safety among drivers.
Các chiến dịch của chính phủ nhằm khuyến khích an toàn giao thông cho người lái xe.
Chi tiếtSchools should promote road safety education for students.Các trường học nên khuyến khích giáo dục an toàn giao thông cho học sinh.
Đồng nghĩaencourage driving safetyadvocate road safety
Cụm hay dùngpromote traffic safetypromote pedestrian safety
Rất quan trọng trong việc giảm tai nạn giao thông.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
làm cho việc sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn.
The new app will facilitate public transport for users.
Ứng dụng mới sẽ giúp người dùng sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn.
Chi tiếtPolicies should facilitate public transport access for all.Các chính sách nên tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận phương tiện công cộng.
Đồng nghĩaease public transportsimplify public transport
Cụm hay dùngfacilitate commuter transportfacilitate access to public transport
Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện dịch vụ công cộng.
|
— |
| phr. |
giảm khí thải từ phương tiện giao thông
Governments are taking steps to reduce transport emissions.
Chính phủ đang thực hiện các bước để giảm khí thải giao thông.
Chi tiếtNew technologies aim to reduce transport emissions significantly.Công nghệ mới nhằm giảm khí thải giao thông một cách đáng kể.
Đồng nghĩalower transport emissions
Cụm hay dùngreduce carbon footprintlower pollution levels
Giảm khí thải là một mục tiêu quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
tăng cường sự thuận tiện khi đi lại
New services aim to enhance travel convenience for commuters.
Các dịch vụ mới nhằm tăng cường sự thuận tiện cho người đi làm.
Chi tiếtApps can enhance travel convenience by providing real-time information.Các ứng dụng có thể tăng cường sự thuận tiện khi đi lại bằng cách cung cấp thông tin theo thời gian thực.
Đồng nghĩaimprove travel ease
Cụm hay dùngincrease travel convenienceboost travel comfort
Sự thuận tiện khi đi lại là yếu tố quan trọng trong giao thông công cộng.
|
— | |
| phr. |
cải thiện dịch vụ vận chuyển
Authorities are working to improve transport services for city residents.
Cơ quan chức năng đang làm việc để cải thiện dịch vụ vận chuyển cho cư dân thành phố.
Chi tiếtCustomer feedback is essential to improve transport services.Phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện dịch vụ vận chuyển.
Đồng nghĩaenhance transport options
Cụm hay dùngupgrade transport servicesboost transport quality
Cải thiện dịch vụ vận chuyển giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
|
— | |
| phr. |
cải thiện sự đa dạng trong cách di chuyển.
Cities should enhance travel options for residents.
Các thành phố nên cải thiện sự đa dạng trong cách di chuyển cho cư dân.
Chi tiếtThe new policies aim to enhance travel options for tourists.Các chính sách mới nhằm cải thiện sự đa dạng trong cách di chuyển cho du khách.
Đồng nghĩaimprove travel choicesbroaden travel alternatives
Cụm hay dùngexpand travel optionsdiversify transport methods
Sử dụng khi nói về cải thiện phương tiện di chuyển.
|
— | |
| phr. |
cải thiện hiệu quả của phương tiện.
New technologies can improve vehicle efficiency.
Công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả của phương tiện.
Chi tiếtManufacturers are focused on improving vehicle efficiency.Các nhà sản xuất đang tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của phương tiện.
Đồng nghĩaenhance vehicle performance
Cụm hay dùngoptimize vehicle efficiencyboost vehicle efficiency
Sử dụng khi nói về tiết kiệm nhiên liệu.
|
— | |
| phr. |
cải thiện an toàn giao thông.
We need to improve transport safety for all users.
Chúng ta cần cải thiện an toàn giao thông cho tất cả người sử dụng.
Chi tiếtTraining can improve transport safety for drivers.Đào tạo có thể cải thiện an toàn giao thông cho các tài xế.
Đồng nghĩaenhance transport security
Cụm hay dùngboost transport safetysupport transport safety
Dùng khi nói về bảo vệ người tham gia giao thông.
|
— | |
| phr. |
nâng cấp công nghệ vận tải.
We should upgrade transport technology to improve efficiency.
Chúng ta nên nâng cấp công nghệ vận tải để cải thiện hiệu suất.
Chi tiếtInvestments are needed to upgrade transport technology.Các khoản đầu tư là cần thiết để nâng cấp công nghệ vận tải.
Đồng nghĩamodernize transport technology
Cụm hay dùngimprove transport technologyenhance transport technology
Sử dụng khi nói về công nghệ trong giao thông.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ các sáng kiến đạp xe.
Cities should support cycling initiatives to improve health.
Các thành phố nên hỗ trợ các sáng kiến đạp xe để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtFunding can support cycling initiatives in communities.Quỹ có thể hỗ trợ các sáng kiến đạp xe trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote cycling programs
Cụm hay dùngencourage cycling initiativesfacilitate cycling initiatives
Dùng khi nói về lối sống lành mạnh.
|
— | |
|
/ɪnˈkriːs ˈtrænspɔrt ækˌsɛsəˈbɪlɪti/
|
phr. |
tăng khả năng tiếp cận giao thông.
Efforts should be made to increase transport accessibility.
Cần có nỗ lực để tăng khả năng tiếp cận giao thông.
Chi tiếtIncreasing transport accessibility benefits all community members.Tăng khả năng tiếp cận giao thông có lợi cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance transport accessimprove transport availability
Cụm hay dùngincrease transport accessibilityenhance transport optionssupport inclusive transport
Tăng khả năng tiếp cận giao thông rất quan trọng cho mọi người.
|
— |
| phr. |
cải thiện các cách di chuyển khác nhau
Cities should improve travel options to meet diverse needs.
Các thành phố nên cải thiện các lựa chọn di chuyển để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Chi tiếtImproving travel options can enhance overall satisfaction.Cải thiện các lựa chọn di chuyển có thể nâng cao sự hài lòng tổng thể.
Đồng nghĩaenhance travel choices
Cụm hay dùngexpand travel optionsdiversify travel choices
Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh du lịch và giao thông.
|
— | |
| phr. |
tối đa hóa hiệu suất xe
Regular maintenance helps maximize vehicle performance.
Bảo trì định kỳ giúp tối đa hóa hiệu suất xe.
Chi tiếtNew technologies aim to maximize vehicle performance.Công nghệ mới nhằm tối đa hóa hiệu suất xe.
Đồng nghĩaenhance vehicle efficiency
Cụm hay dùngimprove vehicle qualityoptimize engine performance
Cụm từ này thường liên quan đến ngành công nghiệp ô tô.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích giao thông xanh
Cities should encourage green transport to reduce pollution.
Các thành phố nên khuyến khích giao thông xanh để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtEncouraging green transport can improve air quality.Khuyến khích giao thông xanh có thể cải thiện chất lượng không khí.
Đồng nghĩapromote eco-friendly transport
Cụm hay dùngsupport sustainable transportdevelop green initiatives
Cụm từ này thường liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
tối ưu hóa các tuyến đường giao thông
We need to optimize traffic routes to reduce congestion.
Chúng ta cần tối ưu hóa các tuyến đường giao thông để giảm ùn tắc.
Chi tiếtOptimizing traffic routes can save time for commuters.Tối ưu hóa các tuyến đường giao thông có thể tiết kiệm thời gian cho người đi làm.
Đồng nghĩaenhance traffic paths
Cụm hay dùngdevelop strategiesanalyze traffic patternsimprove efficiency
Tối ưu hóa các tuyến đường giao thông giúp giảm thiểu thời gian di chuyển.
|
— | |
|
/ɪnˈhæns ˈtræn.spɔrt əkˈsɛs.ə.bɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường khả năng tiếp cận giao thông.
New policies aim to enhance transport accessibility for disabled people.
Các chính sách mới nhằm tăng cường khả năng tiếp cận giao thông cho người khuyết tật.
Chi tiếtInvesting in ramps can enhance transport accessibility in public places.Đầu tư vào cầu thang có thể tăng cường khả năng tiếp cận giao thông ở nơi công cộng.
Đồng nghĩaimprove transport accessbroaden transport availability
Cụm hay dùngimprove transport accessibilityensure transport accessibility
Dùng để nói về việc cải thiện khả năng sử dụng giao thông cho mọi người.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈpʌb.lɪk ˈtræn.spɔrt ˈɒp.ʃənz/
|
phr. |
mở rộng các lựa chọn giao thông công cộng.
Cities need to expand public transport options to meet growing demand.
Các thành phố cần mở rộng các lựa chọn giao thông công cộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Chi tiếtExpanding public transport options will encourage more people to use it.Mở rộng các lựa chọn giao thông công cộng sẽ khuyến khích nhiều người sử dụng nó hơn.
Đồng nghĩabroaden public transport choicesincrease public transport variety
Cụm hay dùngenhance public transport optionsdiversify public transport options
Cụm từ này thường gặp trong chính sách giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔrt ɪˈlɛk.trɪk ˈviː.hɪ.kəl əˈdɑp.ʃən/
|
phr. |
hỗ trợ việc sử dụng xe điện.
Governments should support electric vehicle adoption to reduce emissions.
Chính phủ nên hỗ trợ việc sử dụng xe điện để giảm khí thải.
Chi tiếtIncentives can greatly support electric vehicle adoption among consumers.Các ưu đãi có thể hỗ trợ rất nhiều việc sử dụng xe điện trong số người tiêu dùng.
Đồng nghĩaencourage electric vehiclespromote electric vehicle use
Cụm hay dùngfacilitate electric vehicle adoptionincrease electric vehicle adoption
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc khuyến khích xe điện.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtræn.spɔrt ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr. |
cải thiện sự tích hợp giao thông.
Cities should improve transport integration for better connectivity.
Các thành phố nên cải thiện sự tích hợp giao thông để kết nối tốt hơn.
Chi tiếtBetter planning can improve transport integration across regions.Lập kế hoạch tốt hơn có thể cải thiện sự tích hợp giao thông giữa các vùng.
Đồng nghĩaenhance transport coordinationboost transport unity
Cụm hay dùngfacilitate transport integrationdevelop transport integration
Cụm từ này thường gặp trong quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/ˈmæks.ɪ.maɪz ˈtræn.spɔrt ɪˈfɪʃ.ən.si/
|
phr. |
tối đa hóa hiệu quả giao thông.
New technologies can maximize transport efficiency in cities.
Công nghệ mới có thể tối đa hóa hiệu quả giao thông trong các thành phố.
Chi tiếtStrategies should be implemented to maximize transport efficiency.Các chiến lược nên được thực hiện để tối đa hóa hiệu quả giao thông.
Đồng nghĩaoptimize transport efficiencyenhance transport performance
Cụm hay dùngincrease transport efficiencyimprove transport efficiency
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.
|
— |
|
/ˈmæks.ɪ.maɪz ˈviː.ɪ.kəl kəˈpæs.ɪ.ti/
|
phr. |
tối đa hóa sức chứa của xe.
Bus companies should maximize vehicle capacity during peak hours.
Các công ty xe buýt nên tối đa hóa sức chứa của xe trong giờ cao điểm.
Chi tiếtInnovative designs can help maximize vehicle capacity effectively.Các thiết kế sáng tạo có thể giúp tối đa hóa sức chứa của xe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaincrease vehicle loadenhance vehicle capacity
Cụm hay dùngoptimize vehicle capacityimprove vehicle capacity
Cụm từ này thường dùng trong ngành vận tải.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt ˈtræn.spɔrt ˈsɪs.təmz/
|
phr. |
tích hợp các hệ thống giao thông.
Cities need to integrate transport systems for better efficiency.
Các thành phố cần tích hợp các hệ thống giao thông để nâng cao hiệu quả.
Chi tiếtIntegrating transport systems can enhance user experience.Tích hợp các hệ thống giao thông có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Đồng nghĩacombine transport methodsunify transport systems
Cụm hay dùngdevelop integrated transport systemsenhance transport integration
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự phối hợp giữa các phương thức giao thông.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈtræn.spɔrt ˈpɑl.ɪ.siz/
|
phr. |
tạo ra các chính sách giao thông.
Governments need to create transport policies that are effective.
Chính phủ cần tạo ra các chính sách giao thông có hiệu quả.
Chi tiếtCreating transport policies can help improve urban mobility.Tạo ra các chính sách giao thông có thể giúp cải thiện khả năng di chuyển trong đô thị.
Đồng nghĩadevelop transport regulationsestablish transport guidelines
Cụm hay dùngimplement transport policiesreview transport policies
Cụm từ này nhấn mạnh vào quy định giao thông.
|
— |
| phr. |
cải thiện thời gian đi lại
New transport policies aim to improve travel time for commuters.
Các chính sách giao thông mới nhằm cải thiện thời gian đi lại cho người lao động.
Chi tiếtInvesting in infrastructure can help improve travel time significantly.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể giúp cải thiện thời gian đi lại một cách đáng kể.
Đồng nghĩashorten travel durationreduce travel time
Cụm hay dùngimprove journey timeenhance travel efficiency
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông.
|
— | |
| phr. |
tối ưu hóa dịch vụ giao hàng
Companies need to optimize delivery services to meet customer demands.
Các công ty cần tối ưu hóa dịch vụ giao hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Chi tiếtInvesting in technology can help optimize delivery services.Đầu tư vào công nghệ có thể giúp tối ưu hóa dịch vụ giao hàng.
Đồng nghĩaenhance delivery efficiencyimprove delivery systems
Cụm hay dùngoptimize shipping servicesenhance delivery efficiency
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics.
|
— | |
| phr. |
tối ưu hóa hệ thống giao thông
Cities need to optimize transport systems to better serve residents.
Các thành phố cần tối ưu hóa hệ thống giao thông để phục vụ tốt hơn cho cư dân.
Chi tiếtInvesting in technology can help optimize transport systems.Đầu tư vào công nghệ có thể giúp tối ưu hóa hệ thống giao thông.
Đồng nghĩaenhance transport operationsimprove transport services
Cụm hay dùngoptimize public transport systemsenhance transport efficiency
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách giao thông.
|
— | |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
tối ưu hóa quản lý giao thông
Cities are trying to optimize traffic management to reduce delays.
Các thành phố đang cố gắng tối ưu hóa quản lý giao thông để giảm thiểu sự chậm trễ.
Chi tiếtOptimizing traffic management can enhance road safety.Tối ưu hóa quản lý giao thông có thể nâng cao an toàn đường bộ.
Đồng nghĩaimprove traffic controlenhance traffic flow
Cụm hay dùngoptimize road managementoptimize transport logistics
Thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt juːz/
|
phr. |
tối đa hóa việc sử dụng giao thông công cộng
Policies should aim to maximize public transport use among citizens.
Các chính sách nên nhằm mục tiêu tối đa hóa việc sử dụng giao thông công cộng trong dân cư.
Chi tiếtMaximizing public transport use can help reduce traffic congestion.Tối đa hóa việc sử dụng giao thông công cộng có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaincrease public transit usageboost public transport adoption
Cụm hay dùngmaximize transport efficiencymaximize commuter use
Quan trọng trong việc phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtrænspɔrt lɪŋks/
|
phr. |
cải thiện các liên kết giao thông
Improving transport links can boost local economies.
Cải thiện các liên kết giao thông có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Chi tiếtCities should improve transport links for better accessibility.Các thành phố nên cải thiện các liên kết giao thông để tăng cường khả năng tiếp cận.
Đồng nghĩaenhance transport connectionsstrengthen transport links
Cụm hay dùngimprove public transport linksimprove road connections
Quan trọng trong việc kết nối các khu vực.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈæktɪv ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
khuyến khích phương tiện di chuyển chủ động
Cities should promote active transport to improve public health.
Các thành phố nên khuyến khích phương tiện di chuyển chủ động để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtPromoting active transport can reduce traffic congestion.Khuyến khích phương tiện di chuyển chủ động có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaencourage walkingsupport cycling
Cụm hay dùngpromote public transportpromote green travel
Liên quan đến sức khỏe và môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtræfɪk ˈseɪfti/
|
phr. |
tăng cường an toàn giao thông
New regulations aim to increase traffic safety in urban areas.
Các quy định mới nhằm tăng cường an toàn giao thông ở khu vực đô thị.
Chi tiếtEducation campaigns can help increase traffic safety awareness.Các chiến dịch giáo dục có thể giúp nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.
Đồng nghĩaenhance road safetyboost traffic security
Cụm hay dùngsignificantly increase traffic safetyeffectively increase traffic safety
An toàn giao thông rất quan trọng cho cộng đồng.
|
— |
|
/ˈmæksɪˌmaɪz ˈtrænspɔrt kəˈpæsɪti/
|
phr. |
tối đa hóa công suất giao thông
Cities must maximize transport capacity to handle growing populations.
Các thành phố phải tối đa hóa công suất giao thông để xử lý dân số tăng trưởng.
Chi tiếtMaximizing transport capacity can reduce congestion.Tối đa hóa công suất giao thông có thể giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩaenhance transport capabilityimprove transport volume
Cụm hay dùngeffectively maximize transport capacityurgently maximize transport capacity
Công suất giao thông tốt giúp giảm ùn tắc.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ các phương tiện giao thông thay thế
Cities should support alternative transport to reduce reliance on cars.
Các thành phố nên hỗ trợ các phương tiện giao thông thay thế để giảm sự phụ thuộc vào ô tô.
Chi tiếtSupporting alternative transport options can improve air quality.Hỗ trợ các phương tiện giao thông thay thế có thể cải thiện chất lượng không khí.
Đồng nghĩapromote alternative transportencourage diverse transport
Cụm hay dùngalternative transportsupport initiativestransport alternatives
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— | |
|
/ɪmˈpruːv ˈtræfɪk kənˈdɪʃənz/
|
phr. |
cải thiện tình trạng giao thông
The city plans to improve traffic conditions by adding new lanes.
Thành phố có kế hoạch cải thiện tình trạng giao thông bằng cách thêm làn đường mới.
Chi tiếtEffective traffic management can significantly improve traffic conditions.Quản lý giao thông hiệu quả có thể cải thiện tình trạng giao thông một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance traffic flowbetter road conditions
Cụm hay dùngimprove road conditionsenhance traffic safety
Cụm từ này thường được đề cập trong các bài viết về giao thông.
|
— |
|
/ˈstriːmlaɪn ˈtrænspɔːrt ˈprəʊsɛsɪz/
|
phr. |
tinh giản các quy trình vận chuyển
Companies are trying to streamline transport processes to save time.
Các công ty đang cố gắng tinh giản các quy trình vận chuyển để tiết kiệm thời gian.
Chi tiếtStreamlining transport processes can lead to better service delivery.Tinh giản các quy trình vận chuyển có thể dẫn đến việc cung cấp dịch vụ tốt hơn.
Đồng nghĩasimplify transport operationsoptimize transport procedures
Cụm hay dùngstreamline logistics processesimprove transport efficiency
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực logistics.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtrævəl ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng cường hiệu quả đi lại
New technologies can help increase travel efficiency.
Công nghệ mới có thể giúp tăng cường hiệu quả đi lại.
Chi tiếtIncreasing travel efficiency is a goal for many transport companies.Tăng cường hiệu quả đi lại là mục tiêu của nhiều công ty vận tải.
Đồng nghĩaenhance travel productivityboost travel effectiveness
Cụm hay dùngincrease transport efficiencyimprove travel efficiency
Cụm từ này thường gặp trong ngành vận tải.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz freɪt ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
tối ưu hóa vận chuyển hàng hóa
Companies are looking to optimize freight transport to reduce costs.
Các công ty đang tìm cách tối ưu hóa vận chuyển hàng hóa để giảm chi phí.
Chi tiếtOptimizing freight transport can improve delivery times.Tối ưu hóa vận chuyển hàng hóa có thể cải thiện thời gian giao hàng.
Đồng nghĩaenhance cargo transportimprove freight logistics
Cụm hay dùngoptimize shipping processesstreamline freight operations
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực logistics.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈtrænspɔːrt ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ đổi mới trong vận tải
Governments need to support transport innovation for future growth.
Các chính phủ cần hỗ trợ đổi mới trong vận tải để phát triển trong tương lai.
Chi tiếtSupporting transport innovation can lead to better solutions.Hỗ trợ đổi mới trong vận tải có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage transport advancementspromote transportation innovation
Cụm hay dùngsupport technological innovationpromote transport advancements
Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về công nghệ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt roʊd ˈseɪfti ˈmɛʒərz/
|
phr. |
thúc đẩy các biện pháp an toàn đường bộ
Local authorities should promote road safety measures in communities.
Các cơ quan địa phương nên thúc đẩy các biện pháp an toàn đường bộ trong cộng đồng.
Chi tiếtPromoting road safety measures can reduce accidents significantly.Thúc đẩy các biện pháp an toàn đường bộ có thể giảm tai nạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaencourage road safety initiativesadvocate for road safety
Cụm hay dùngpromote traffic safety measuressupport road safety policies
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈtrænspɔːrt rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện độ tin cậy của dịch vụ vận tải
Companies must improve transport reliability to satisfy customers.
Các công ty phải cải thiện độ tin cậy của dịch vụ vận tải để làm hài lòng khách hàng.
Chi tiếtImproving transport reliability is crucial for logistics.Cải thiện độ tin cậy của dịch vụ vận tải là rất quan trọng cho logistics.
Đồng nghĩaenhance transport dependabilityboost service reliability
Cụm hay dùngimprove transport servicesenhance service reliability
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành logistics.
|
— |
|
/səˈpɔːrt freɪt ləˈɡɪstɪks/
|
phr. |
hỗ trợ logistics hàng hóa
Businesses need to support freight logistics to ensure timely delivery.
Các doanh nghiệp cần hỗ trợ logistics hàng hóa để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Chi tiếtSupporting freight logistics can improve overall efficiency.Hỗ trợ logistics hàng hóa có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.
Đồng nghĩaenhance cargo logisticsboost freight management
Cụm hay dùngsupport logistics operationsimprove freight services
Cụm từ này rất quan trọng trong ngành vận tải hàng hóa.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈsɪstəmz/
|
phr. |
nâng cao hệ thống giao thông công cộng
Cities should enhance public transport systems to reduce traffic.
Các thành phố nên nâng cao hệ thống giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtEnhancing public transport systems can benefit all residents.Nâng cao hệ thống giao thông công cộng có thể mang lại lợi ích cho tất cả cư dân.
Đồng nghĩaimprove public transit systemsboost public transport efficiency
Cụm hay dùngenhance transport servicesimprove public transport
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về giao thông công cộng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt seɪf ˈdraɪvɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy lái xe an toàn
Programs can promote safe driving among young drivers.
Các chương trình có thể thúc đẩy lái xe an toàn trong số các tài xế trẻ.
Chi tiếtPromoting safe driving is essential for reducing accidents.Thúc đẩy lái xe an toàn là điều cần thiết để giảm tai nạn.
Đồng nghĩaencourage safe driving habitsadvocate for responsible driving
Cụm hay dùngpromote road safetysupport safe driving initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch an toàn giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến giao thông công cộng
Local governments should support public transport initiatives.
Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ các sáng kiến giao thông công cộng.
Chi tiếtSupporting public transport initiatives can enhance community mobility.Hỗ trợ các sáng kiến giao thông công cộng có thể nâng cao khả năng di chuyển của cộng đồng.
Đồng nghĩaback public transport projectspromote public transport programs
Cụm hay dùngsupport transport developmentencourage public transport initiatives
Cụm từ này thường được dùng trong các chính sách giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈtrænspɔːrt səˈluːʃənz/
|
phr. |
nâng cao các giải pháp giao thông
Enhancing transport solutions can lead to more efficient systems.
Nâng cao các giải pháp giao thông có thể dẫn đến các hệ thống hiệu quả hơn.
Chi tiếtTransport companies must enhance their solutions to stay competitive.Các công ty vận tải phải nâng cao giải pháp của mình để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩaimprove transport strategiesboost transport methods
Cụm hay dùngenhance logistics solutionssupport transport innovations
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈtrænspɔːrt səˈluːʃənz/
|
phr. |
đầu tư vào các giải pháp giao thông
Cities must invest in transport solutions for sustainable growth.
Các thành phố phải đầu tư vào các giải pháp giao thông để phát triển bền vững.
Chi tiếtInvesting in transport solutions can reduce traffic jams.Đầu tư vào các giải pháp giao thông có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩafund transport initiativesallocate resources for transport
Cụm hay dùngeffectively invest in transport solutionsstrategically invest in transport solutions
Cụm từ này liên quan đến ngân sách và phát triển.
|
— |
|
/buːst ˈtrænspɔːrt ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
tăng cường sử dụng phương tiện giao thông
Campaigns can boost transport usage among the public.
Các chiến dịch có thể tăng cường sử dụng phương tiện giao thông trong cộng đồng.
Chi tiếtTo boost transport usage, cities need better services.Để tăng cường sử dụng phương tiện giao thông, các thành phố cần dịch vụ tốt hơn.
Đồng nghĩaincrease transport adoptionenhance transport consumption
Cụm hay dùngsuccessfully boost transport usageeffectively boost transport usage
Cụm từ này liên quan đến sự phát triển của giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈtrævəl ruːts/
|
phr. |
tối ưu hóa các lộ trình khi di chuyển
Using technology can help optimize travel routes.
Sử dụng công nghệ có thể giúp tối ưu hóa các lộ trình khi di chuyển.
Chi tiếtTo save time, we should optimize travel routes.Để tiết kiệm thời gian, chúng ta nên tối ưu hóa các lộ trình khi di chuyển.
Đồng nghĩaenhance travel pathsimprove travel directions
Cụm hay dùngsuccessfully optimize travel routeseffectively optimize travel routes
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực logistics.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈtrænspɔːrt ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến giao thông
Nonprofits can support transport initiatives in local communities.
Các tổ chức phi lợi nhuận có thể hỗ trợ các sáng kiến giao thông trong cộng đồng địa phương.
Chi tiếtGovernment funds can be used to support transport initiatives.Quỹ chính phủ có thể được sử dụng để hỗ trợ các sáng kiến giao thông.
Đồng nghĩaback transport projectsfund transport efforts
Cụm hay dùngactively support transport initiativeseffectively support transport initiatives
Cụm từ này thường xuất hiện trong các dự án cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈtræfɪk ˈseɪfti/
|
phr. |
thúc đẩy an toàn giao thông
Campaigns aim to promote traffic safety among drivers.
Các chiến dịch nhằm thúc đẩy an toàn giao thông cho các tài xế.
Chi tiếtTo promote traffic safety, cities should implement stricter laws.Để thúc đẩy an toàn giao thông, các thành phố nên thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn.
Đồng nghĩaenhance road safetyencourage safe driving
Cụm hay dùngeffectively promote traffic safetysuccessfully promote traffic safety
Cụm từ này liên quan đến an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
cải thiện dịch vụ giao thông công cộng
Cities need to improve public transport services for residents.
Các thành phố cần cải thiện dịch vụ giao thông công cộng cho cư dân.
Chi tiếtImproving public transport services can reduce traffic congestion.Cải thiện dịch vụ giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩaenhance public transit servicesupgrade public transport quality
Cụm hay dùngsuccessfully improve public transport serviceseffectively improve public transport services
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chính sách giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ seɪf ˈdraɪvɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích lái xe an toàn
Campaigns aim to encourage safe driving among young drivers.
Các chiến dịch nhằm khuyến khích lái xe an toàn cho những tài xế trẻ.
Chi tiếtTo encourage safe driving, education programs are essential.Để khuyến khích lái xe an toàn, các chương trình giáo dục là cần thiết.
Đồng nghĩapromote cautious drivingsupport responsible driving
Cụm hay dùngactively encourage safe drivingeffectively encourage safe driving
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈhɑːns roʊd ˈɪnfrəstrʌkʧər/
|
phr. |
cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ
Enhancing road infrastructure can reduce travel times.
Cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ có thể giảm thời gian di chuyển.
Chi tiếtTo enhance road infrastructure, governments need funding.Để cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ, các chính phủ cần nguồn tài trợ.
Đồng nghĩaupgrade road systemsimprove roadway facilities
Cụm hay dùngsuccessfully enhance road infrastructureeffectively enhance road infrastructure
Cụm từ này thường dùng trong các dự án phát triển.
|
— |
|
/ˈɑːptɪmaɪz ˈtrævəl ɪkˈspɪərəns/
|
phr. |
tối ưu hóa trải nghiệm du lịch
Travel agencies aim to optimize the travel experience for their clients.
Các công ty du lịch nhằm tối ưu hóa trải nghiệm du lịch cho khách hàng của họ.
Chi tiếtTechnology can help optimize the travel experience.Công nghệ có thể giúp tối ưu hóa trải nghiệm du lịch.
Đồng nghĩaenhance travel experienceimprove travel satisfaction
Cụm hay dùngenhance travel experiencemaximize travel experience
Cụm từ này thường dùng trong ngành du lịch.
|
— |
|
/buːst ˈtrænspɔrt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng cường hiệu quả vận tải
New technologies can boost transport efficiency significantly.
Công nghệ mới có thể tăng cường hiệu quả vận tải một cách đáng kể.
Chi tiếtCompanies aim to boost transport efficiency to save costs.Các công ty nhằm tăng cường hiệu quả vận tải để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩaenhance transport productivityimprove transport performance
Cụm hay dùngmaximize transport efficiencyincrease transport effectiveness
Cụm từ này thường dùng trong ngành logistics và vận tải.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈtaɪmli dɪˈlɪvəri/
|
phr. |
đảm bảo giao hàng đúng hạn
We must ensure timely delivery to satisfy customers.
Chúng tôi phải đảm bảo giao hàng đúng hạn để làm hài lòng khách hàng.
Chi tiếtEnsuring timely delivery is crucial for business success.Đảm bảo giao hàng đúng hạn là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Đồng nghĩaguarantee prompt deliverysecure timely shipment
Cụm hay dùngachieve timely deliveryfacilitate timely delivery
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực logistics.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈtrænspɔrt tɛkˈnɑlədʒi/
|
phr. |
tiến bộ trong công nghệ giao thông
Advancing transport technology is crucial for efficiency.
Tiến bộ trong công nghệ giao thông là rất quan trọng cho hiệu quả.
Chi tiếtCompanies invest to advance transport technology.Các công ty đầu tư để tiến bộ trong công nghệ giao thông.
Đồng nghĩainnovate transport technologyenhance transportation technology
Cụm hay dùngdevelop transport technologypromote transport technology
Cụm từ này thường dùng trong ngành công nghệ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/
|
phr. |
tăng tình trạng ùn tắc giao thông.
New construction projects can increase traffic congestion in the area.
Các dự án xây dựng mới có thể làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông trong khu vực.
Chi tiếtMore cars on the road will likely increase traffic congestion.Nhiều ô tô trên đường sẽ có khả năng làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩaworsen traffic jamsexacerbate congestion
Cụm hay dùngcause traffic congestioncontribute to traffic congestion
Cụm từ này thường dùng để mô tả vấn đề giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈsʌsteɪnəbl ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
hỗ trợ các phương thức giao thông bền vững.
Governments should support sustainable transport initiatives.
Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến giao thông bền vững.
Chi tiếtInvesting in bikes can support sustainable transport.Đầu tư vào xe đạp có thể hỗ trợ giao thông bền vững.
Đồng nghĩapromote eco-friendly transportadvocate sustainable transport
Cụm hay dùngsupport green transportsupport eco-friendly transport
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈtrænspɔrt ˈnɛtˌwɜrk/
|
phr. |
mở rộng mạng lưới giao thông.
The city plans to expand transport network to improve connectivity.
Thành phố dự định mở rộng mạng lưới giao thông để cải thiện kết nối.
Chi tiếtExpanding transport network can help reduce travel times.Mở rộng mạng lưới giao thông có thể giúp giảm thời gian đi lại.
Đồng nghĩabroaden transport servicesextend transport network
Cụm hay dùngexpand existing networkenhance transport network
Cụm từ này thường dùng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv freɪt ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
cải thiện vận chuyển hàng hóa.
Companies are looking to improve freight transport efficiency.
Các công ty đang tìm cách cải thiện hiệu quả vận chuyển hàng hóa.
Chi tiếtInvesting in technology can improve freight transport logistics.Đầu tư vào công nghệ có thể cải thiện logistics vận chuyển hàng hóa.
Đồng nghĩaenhance freight logisticsoptimize freight transport
Cụm hay dùngenhance freight transport efficiencyimprove freight transport services
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành logistics.
|
— |
|
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈtrænspɔrt ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
tích hợp các dịch vụ giao thông.
Cities should integrate transport services for better efficiency.
Các thành phố nên tích hợp các dịch vụ giao thông để đạt hiệu quả tốt hơn.
Chi tiếtIntegrating transport services can improve commuter experience.Tích hợp các dịch vụ giao thông có thể cải thiện trải nghiệm của người đi làm.
Đồng nghĩacombine transport optionsunify transport services
Cụm hay dùngintegrate various transport servicesenhance transport integration
Cụm từ này thường dùng trong quy hoạch giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈsaɪklɪŋ ˌɪnfrəˈstrʌk.tʃər/
|
phr. |
hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng cho người đi xe đạp.
Cities should support cycling infrastructure to promote green transport.
Các thành phố nên hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho người đi xe đạp để khuyến khích giao thông xanh.
Chi tiếtInvesting in cycling infrastructure can enhance urban mobility.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cho người đi xe đạp có thể cải thiện di chuyển trong thành phố.
Đồng nghĩapromote cycling facilitiesenhance biking infrastructure
Cụm hay dùngsupport bike lanesdevelop cycling infrastructure
Cụm từ này thường dùng trong chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt freɪt ləˈɡɪstɪks/
|
phr. |
tạo điều kiện cho logistics vận chuyển hàng hóa.
Companies must facilitate freight logistics to improve delivery times.
Các công ty phải tạo điều kiện cho logistics vận chuyển hàng hóa để cải thiện thời gian giao hàng.
Chi tiếtNew software can facilitate freight logistics management.Phần mềm mới có thể tạo điều kiện cho việc quản lý logistics vận chuyển hàng hóa.
Đồng nghĩaenhance freight operationsstreamline freight logistics
Cụm hay dùngfacilitate efficient logisticsimprove freight logistics
Cụm từ này thường dùng trong ngành logistics.
|
— |
|
/səˈpɔrt ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪkl ˌɪnfrəˈstrʌk.tʃər/
|
phr. |
hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng cho xe điện.
Governments should support electric vehicle infrastructure for a greener future.
Chính phủ nên hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho xe điện để hướng tới tương lai xanh hơn.
Chi tiếtInvesting in charging stations can support electric vehicle infrastructure.Đầu tư vào trạm sạc có thể hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho xe điện.
Đồng nghĩapromote electric vehicle facilitiesenhance EV infrastructure
Cụm hay dùngsupport EV charging infrastructuredevelop electric vehicle facilities
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về năng lượng bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr seɪf ˈdraɪvɪŋ/
|
phr. |
đảm bảo rằng việc lái xe được thực hiện an toàn
Campaigns are needed to ensure safe driving among teenagers.
Cần có các chiến dịch để đảm bảo việc lái xe an toàn cho thanh thiếu niên.
Chi tiếtTo ensure safe driving, always wear a seatbelt.Để đảm bảo lái xe an toàn, hãy luôn thắt dây an toàn.
Đồng nghĩapromote safe drivingguarantee driving safety
Cụm hay dùngensure road safetyensure driver training
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtræfɪk floʊ/
|
phr. |
tăng cường lưu thông của các phương tiện
New traffic lights are installed to increase traffic flow during rush hours.
Đèn giao thông mới được lắp đặt để tăng cường lưu thông trong giờ cao điểm.
Chi tiếtMeasures to increase traffic flow can reduce congestion.Các biện pháp tăng cường lưu thông có thể giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩaimprove traffic movementenhance vehicle flow
Cụm hay dùngincrease road capacityincrease vehicle movement
Cụm từ này thường được dùng trong các đề xuất cải thiện giao thông.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs roʊd ˈæk.sɪ.dənts/
|
phr. |
giảm số vụ tai nạn trên đường
Awareness campaigns can help reduce road accidents significantly.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giảm đáng kể số vụ tai nạn trên đường.
Chi tiếtNew safety measures aim to reduce road accidents.Các biện pháp an toàn mới nhằm giảm số vụ tai nạn trên đường.
Đồng nghĩalower road fatalitiesdecrease traffic collisions
Cụm hay dùngreduce traffic fatalitiesreduce vehicle accidents
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz roʊd ˈseɪfti/
|
phr. |
tối đa hóa sự an toàn trên đường
Governments need to maximize road safety for all users.
Chính phủ cần tối đa hóa sự an toàn trên đường cho tất cả người sử dụng.
Chi tiếtNew regulations aim to maximize road safety for cyclists.Các quy định mới nhằm tối đa hóa sự an toàn trên đường cho người đi xe đạp.
Đồng nghĩaenhance road safety
Cụm hay dùngmaximize traffic safetymaximize pedestrian safety
Rất quan trọng trong việc giảm thiểu tai nạn giao thông.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈtrænspɔːrt səˈluːʃənz/
|
phr. |
tạo ra các giải pháp cho các vấn đề giao thông
Innovative technologies can create transport solutions for urban areas.
Công nghệ đổi mới có thể tạo ra các giải pháp giao thông cho các khu vực đô thị.
Chi tiếtCreating transport solutions is essential for sustainable cities.Tạo ra các giải pháp giao thông là rất cần thiết cho các thành phố bền vững.
Đồng nghĩadevelop transport strategiesdesign transport solutions
Cụm hay dùngformulate transport solutionsimplement transport strategies
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và phát triển.
|
— |
|
/buːst ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
tăng cường số lượng người sử dụng giao thông công cộng
Incentives can help boost public transport usage among commuters.
Các khuyến khích có thể giúp tăng cường số lượng người sử dụng giao thông công cộng.
Chi tiếtPolicies aimed at boosting public transport usage can reduce emissions.Các chính sách nhằm tăng cường sử dụng giao thông công cộng có thể giảm phát thải.
Đồng nghĩaincrease public transit usagepromote public transport adoption
Cụm hay dùngenhance public transport usagesupport public transport initiatives
Cụm từ này thường dùng trong các chính sách giao thông.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈɜːrbən ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
làm cho giao thông đô thị dễ dàng hơn
New policies aim to facilitate urban transport for residents.
Các chính sách mới nhằm làm cho giao thông đô thị dễ dàng hơn cho cư dân.
Chi tiếtFacilitating urban transport can improve quality of life.Làm cho giao thông đô thị dễ dàng hơn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩasimplify urban transportationenhance city transport
Cụm hay dùngsupport urban transport initiativesimprove city transport systems
Cụm từ này thường dùng trong phát triển đô thị.
|
— |
| phr. |
Làm cho việc di chuyển dễ dàng hơn cho mọi người.
We aim to enhance travel accessibility for people with disabilities.
Chúng tôi nhằm cải thiện khả năng tiếp cận di chuyển cho người khuyết tật.
Chi tiếtEnhancing travel accessibility is vital for tourism.Cải thiện khả năng tiếp cận di chuyển là rất quan trọng cho du lịch.
Đồng nghĩaimprove travel access
Cụm hay dùngensure travel accessibilitypromote travel accessibility
Cần nhấn mạnh vào nhóm người cần hỗ trợ.
|
— | |
| phr. |
Nâng cao sự kết nối giữa các phương tiện giao thông khác nhau.
To reduce congestion, we need to improve transport connectivity.
Để giảm ùn tắc, chúng ta cần cải thiện kết nối giao thông.
Chi tiếtImproving transport connectivity can boost local economies.Cải thiện kết nối giao thông có thể thúc đẩy kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaenhance transport links
Cụm hay dùngstrengthen transport connectivitydevelop transport connections
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về hạ tầng.
|
— | |
| phr. |
Làm cho việc di chuyển trong thành phố dễ dàng hơn.
New policies can facilitate urban mobility for residents.
Các chính sách mới có thể tạo điều kiện cho việc di chuyển trong thành phố.
Chi tiếtFacilitating urban mobility is essential for modern cities.Tạo điều kiện cho việc di chuyển trong thành phố là thiết yếu cho các thành phố hiện đại.
Đồng nghĩaimprove urban mobility
Cụm hay dùngenhance urban mobilitysupport urban mobility
Thường dùng trong ngữ cảnh đô thị hóa.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ cải thiện các dịch vụ vận tải công cộng.
Local governments should support public transit to reduce car use.
Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ vận tải công cộng để giảm sử dụng xe hơi.
Chi tiếtSupporting public transit is essential for sustainable cities.Hỗ trợ vận tải công cộng là thiết yếu cho các thành phố bền vững.
Đồng nghĩaback public transportation
Cụm hay dùngimprove public transitinvest in public transit
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về giao thông công cộng.
|
— | |
| phr. |
Xây dựng kế hoạch để cải thiện hệ thống giao thông.
Cities must develop transport strategies to manage growth.
Các thành phố phải phát triển các chiến lược giao thông để quản lý sự phát triển.
Chi tiếtDeveloping transport strategies is crucial for future planning.Phát triển các chiến lược giao thông là rất quan trọng cho kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩaformulate transport plans
Cụm hay dùngimplement transport strategiesevaluate transport strategies
Rất quan trọng trong quy hoạch đô thị.
|
— | |
| phr. |
Làm cho việc vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.
We need to facilitate freight movement for local businesses.
Chúng ta cần tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa cho các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtFacilitating freight movement can enhance trade.Tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa có thể nâng cao thương mại.
Đồng nghĩaease freight transport
Cụm hay dùngimprove freight movementsupport freight movement
Thích hợp trong các cuộc thảo luận về logistics.
|
— | |
| phr. |
Giải quyết các vấn đề liên quan đến giao thông.
We must address transport challenges to improve quality of life.
Chúng ta phải giải quyết các thách thức giao thông để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Chi tiếtAddressing transport challenges is key to urban planning.Giải quyết các thách thức giao thông là chìa khóa cho quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩatackle transport issues
Cụm hay dùngovercome transport challengesidentify transport challenges
Thích hợp trong các cuộc thảo luận về quy hoạch.
|
— | |
| phr. |
Đánh giá hiệu quả của các mạng lưới giao thông.
We need to evaluate transport systems for better planning.
Chúng ta cần đánh giá các hệ thống giao thông để lập kế hoạch tốt hơn.
Chi tiếtEvaluating transport systems can reveal areas for improvement.Đánh giá các hệ thống giao thông có thể chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩaassess transport networks
Cụm hay dùngreview transport systemsanalyze transport systems
Rất quan trọng trong quy hoạch giao thông.
|
— | |
| phr. |
Kết hợp các hệ thống giao thông khác nhau thành một.
We aim to integrate transport networks for seamless travel.
Chúng tôi nhằm kết hợp các mạng lưới giao thông để di chuyển liền mạch.
Chi tiếtIntegrating transport networks can reduce travel time.Kết hợp các mạng lưới giao thông có thể giảm thời gian di chuyển.
Đồng nghĩaconnect transport networks
Cụm hay dùngenhance transport integrationsupport transport integration
Rất quan trọng trong quản lý giao thông đô thị.
|
— | |
|
/ɪnˈhæns ˈtrævəl kəˈnɛkʔɪvɪti/
|
phr. |
cải thiện kết nối du lịch
Airports are working to enhance travel connectivity.
Các sân bay đang làm việc để cải thiện kết nối du lịch.
Chi tiếtEnhancing travel connectivity can boost tourism.Cải thiện kết nối du lịch có thể thúc đẩy du lịch.
Đồng nghĩaimprove travel linksstrengthen travel connectivity
Cụm hay dùngmaximize travel connectivityoptimize travel connectivity
Cụm từ này liên quan đến ngành du lịch.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪkl əˈdɒpʃən/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng xe điện
Governments can encourage electric vehicle adoption through incentives.
Các chính phủ có thể khuyến khích sử dụng xe điện thông qua các ưu đãi.
Chi tiếtEncouraging electric vehicle adoption can reduce emissions.Khuyến khích sử dụng xe điện có thể giảm khí thải.
Đồng nghĩapromote electric vehiclesadvocate for electric cars
Cụm hay dùngsupport electric vehicle adoptionfacilitate electric vehicle adoption
Cụm từ này liên quan đến phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈhæns freɪt ˈtrænspɔːrt/
|
phr. |
cải thiện vận chuyển hàng hóa
Companies are looking to enhance freight transport efficiency.
Các công ty đang tìm cách cải thiện hiệu quả vận chuyển hàng hóa.
Chi tiếtEnhancing freight transport can reduce costs.Cải thiện vận chuyển hàng hóa có thể giảm chi phí.
Đồng nghĩaimprove freight logisticsoptimize freight transport
Cụm hay dùngstreamline freight transportsupport freight transport
Cụm từ này rất quan trọng trong logistics.
|
— |
|
/buːst ˈtrænspɔrt kəˈpæsɪti/
|
phr. |
tăng khả năng vận chuyển.
Investments can boost transport capacity in cities.
Các khoản đầu tư có thể tăng khả năng vận chuyển ở các thành phố.
Chi tiếtNew infrastructure projects aim to boost transport capacity.Các dự án cơ sở hạ tầng mới nhằm tăng khả năng vận chuyển.
Đồng nghĩaincrease transport capacity
Cụm hay dùngexpand transport capacityenhance transport capacity
Cần thiết để đáp ứng nhu cầu đi lại.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈtrænspɔrt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
thúc đẩy hiệu quả vận chuyển.
New technologies can facilitate transport efficiency.
Công nghệ mới có thể thúc đẩy hiệu quả vận chuyển.
Chi tiếtPolicies are established to facilitate transport efficiency.Các chính sách được thiết lập để thúc đẩy hiệu quả vận chuyển.
Đồng nghĩaenhance transport efficiency
Cụm hay dùngimprove transport efficiencyboost transport efficiency
Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈviːəkl ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe.
New engines can increase vehicle efficiency significantly.
Động cơ mới có thể tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe một cách đáng kể.
Chi tiếtTechnological advancements aim to increase vehicle efficiency.Các tiến bộ công nghệ nhằm tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe.
Đồng nghĩaenhance vehicle efficiency
Cụm hay dùngboost vehicle efficiencyimprove vehicle efficiency
Giúp giảm chi phí vận hành.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈtrænspɔrt səˈluːʃənz/
|
phr. |
tiến bộ trong các giải pháp giao thông.
Research is essential to advance transport solutions.
Nghiên cứu là cần thiết để tiến bộ trong các giải pháp giao thông.
Chi tiếtInnovations help advance transport solutions for cities.Các đổi mới giúp tiến bộ trong các giải pháp giao thông cho các thành phố.
Đồng nghĩaimprove transport solutions
Cụm hay dùngenhance transport solutionsdevelop transport solutions
Giúp giải quyết các vấn đề giao thông hiện tại.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ˈkɑːrˌpuːlɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
khuyến khích các sáng kiến đi chung xe để giảm ùn tắc.
Cities should encourage carpooling initiatives to ease congestion.
Các thành phố nên khuyến khích các sáng kiến đi chung xe để giảm ùn tắc.
Chi tiếtPrograms promote carpooling initiatives among commuters.Các chương trình thúc đẩy các sáng kiến đi chung xe giữa những người đi làm.
Đồng nghĩapromote carpooling initiatives
Cụm hay dùngsupport carpooling programsfacilitate carpooling initiatives
Giúp giảm số lượng xe trên đường.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈtrævəl ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tối đa hóa hiệu quả đi lại.
Travel agencies aim to maximize travel efficiency for clients.
Các công ty du lịch nhằm tối đa hóa hiệu quả đi lại cho khách hàng.
Chi tiếtUsing technology can help maximize travel efficiency.Sử dụng công nghệ có thể giúp tối đa hóa hiệu quả đi lại.
Đồng nghĩaenhance travel efficiency
Cụm hay dùngboost travel efficiencyimprove travel efficiency
Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
|
— |
| phr. |
tăng cường các lựa chọn cho giao thông công cộng.
Cities should increase public transport options to reduce traffic.
Các thành phố nên tăng cường các lựa chọn giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtMore buses and trains can increase public transport options.Nhiều xe buýt và tàu có thể tăng cường các lựa chọn giao thông công cộng.
Đồng nghĩaexpand public transport choices
Cụm hay dùngenhance public transport optionsbroaden transport choices
Thường dùng trong bối cảnh phát triển đô thị.
|
— | |
| phr. |
cải thiện cách kiểm soát và tổ chức giao thông.
Cities are looking to enhance traffic management to reduce delays.
Các thành phố đang tìm cách cải thiện quản lý giao thông để giảm thiểu sự chậm trễ.
Chi tiếtEnhancing traffic management can improve road efficiency.Cải thiện quản lý giao thông có thể nâng cao hiệu quả đường bộ.
Đồng nghĩaupgrade traffic control
Cụm hay dùngoptimize traffic managementimprove traffic flow
Sử dụng khi đề cập đến các biện pháp quản lý giao thông.
|
— | |
| phr. |
củng cố các quy định về vận chuyển.
Governments need to strengthen transport regulations to ensure safety.
Chính phủ cần củng cố các quy định về vận chuyển để đảm bảo an toàn.
Chi tiếtStrengthening transport regulations can help reduce accidents.Củng cố các quy định về vận chuyển có thể giúp giảm tai nạn.
Đồng nghĩareinforce transport laws
Cụm hay dùngenhance transport regulationstighten transport rules
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.
|
— | |
| phr. |
đánh giá các phương thức vận chuyển.
It's important to evaluate transport options before making a decision.
Điều quan trọng là đánh giá các phương thức vận chuyển trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtEvaluating transport options can help find the best solution.Đánh giá các phương thức vận chuyển có thể giúp tìm ra giải pháp tốt nhất.
Đồng nghĩaassess transport methods
Cụm hay dùnganalyze transport optionscompare transport choices
Thường dùng trong bối cảnh lựa chọn phương tiện.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ khả năng tiếp cận giao thông.
Cities must support transport accessibility for everyone.
Các thành phố phải hỗ trợ khả năng tiếp cận giao thông cho tất cả mọi người.
Chi tiếtSupporting transport accessibility can help those with disabilities.Hỗ trợ khả năng tiếp cận giao thông có thể giúp những người khuyết tật.
Đồng nghĩaenhance transport access
Cụm hay dùngpromote transport accessibilityimprove transport access
Thường dùng trong bối cảnh chính sách xã hội.
|
— | |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæktɪv ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
khuyến khích đi bộ và đi xe đạp như phương thức giao thông.
Cities should encourage active transport to improve public health.
Các thành phố nên khuyến khích đi bộ và đi xe đạp để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtEncouraging active transport can reduce traffic congestion.Khuyến khích đi bộ và đi xe đạp có thể giảm ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩapromote non-motorized transportadvocate for walking and cycling
Cụm hay dùngencourage cycling initiativespromote walking paths
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈtrævəl ˈɒpʃənz/
|
phr. |
cung cấp nhiều lựa chọn nhất cho cách di chuyển.
Cities should maximize travel options for all residents.
Các thành phố nên cung cấp nhiều lựa chọn di chuyển cho tất cả cư dân.
Chi tiếtMaximizing travel options can improve accessibility.Cung cấp nhiều lựa chọn di chuyển có thể cải thiện khả năng tiếp cận.
Đồng nghĩaexpand travel choicesincrease transport options
Cụm hay dùngmaximize transportation optionsenhance travel variety
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về giao thông.
|
— |
|
/ˈstriːmlaɪn ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
làm cho dịch vụ giao thông công cộng hiệu quả hơn.
Cities can streamline public transport to attract more users.
Các thành phố có thể tối ưu hóa giao thông công cộng để thu hút nhiều người sử dụng hơn.
Chi tiếtStreamlining public transport can improve overall satisfaction.Tối ưu hóa giao thông công cộng có thể cải thiện sự hài lòng tổng thể.
Đồng nghĩaoptimize public transportenhance transit efficiency
Cụm hay dùngstreamline transit servicesimprove public transport systems
Cụm từ này thường được sử dụng trong các kế hoạch phát triển giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈstriːmlaɪn freɪt ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa
Companies aim to streamline freight transport to save costs.
Các công ty nhằm mục đích tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa để tiết kiệm chi phí.
Chi tiếtStreamlining freight transport can enhance supply chain efficiency.Tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa có thể nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaimprove freight logisticsoptimize cargo transportenhance shipping efficiency
Cụm hay dùngsupply chaintransport logisticsshipping routes
Cụm từ này thường gặp trong các lĩnh vực thương mại và logistics.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈtrænspɔrt ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
|
phr. |
tiến bộ cơ sở hạ tầng giao thông
Investing in technology can advance transport infrastructure significantly.
Đầu tư vào công nghệ có thể tiến bộ cơ sở hạ tầng giao thông đáng kể.
Chi tiếtCities need to advance transport infrastructure for future growth.Các thành phố cần tiến bộ cơ sở hạ tầng giao thông cho sự phát triển tương lai.
Đồng nghĩaimprove transport facilitiesenhance transport structures
Cụm hay dùngdevelop transport infrastructureupgrade transport facilities
Cụm này dùng trong bối cảnh phát triển cơ sở hạ tầng giao thông.
|
— |
|
/səˈpɔrt ɡrin ˈtrænspɔrt/
|
phr. |
hỗ trợ các phương thức giao thông thân thiện với môi trường.
Cities should support green transport initiatives.
Các thành phố nên hỗ trợ các sáng kiến giao thông xanh.
Chi tiếtSupporting green transport can help reduce carbon footprints.Hỗ trợ giao thông xanh có thể giúp giảm khí thải carbon.
Đồng nghĩapromote eco-friendly transportadvocate for sustainable transport
Cụm hay dùngencourage public transportinvest in green technologies
Giao thông xanh giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns freɪt ləˈɡɪstɪks/
|
phr. |
nâng cao quản lý vận chuyển hàng hóa.
Businesses need to enhance freight logistics for better efficiency.
Các doanh nghiệp cần nâng cao quản lý vận chuyển hàng hóa để hiệu quả hơn.
Chi tiếtEnhancing freight logistics can reduce overall costs.Nâng cao quản lý vận chuyển hàng hóa có thể giảm chi phí tổng thể.
Đồng nghĩaimprove cargo managementoptimize shipping logistics
Cụm hay dùngstreamline freight processesmaximize shipping efficiency
Quản lý hàng hóa hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsaɪklɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích đi xe đạp
The city has launched a campaign to promote cycling as a green transport option.
Thành phố đã phát động một chiến dịch để khuyến khích đi xe đạp như một lựa chọn giao thông xanh.
Chi tiếtPromoting cycling can help reduce air pollution.Khuyến khích đi xe đạp có thể giúp giảm ô nhiễm không khí.
Đồng nghĩaencourage cyclingadvocate for cycling
Cụm hay dùngpromote active transportpromote bike use
Rất hữu ích trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ đi chung xe
Cities can support carpooling by creating dedicated lanes.
Các thành phố có thể hỗ trợ đi chung xe bằng cách tạo ra các làn đường riêng.
Chi tiếtSupport for carpooling can reduce the number of cars on the road.Hỗ trợ đi chung xe có thể giảm số lượng ô tô trên đường.
Đồng nghĩapromote carpoolingencourage carpooling
Cụm hay dùngsupport ride-sharingsupport carpool programs
Thường được sử dụng trong các chiến dịch giao thông xanh.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈtrænspɔrt ˈɪmpækts/
|
phr. |
đánh giá tác động của giao thông
It is important to evaluate transport impacts on the environment.
Việc đánh giá tác động của giao thông lên môi trường là rất quan trọng.
Chi tiếtEvaluating transport impacts can help in planning new projects.Đánh giá tác động của giao thông có thể giúp trong việc lập kế hoạch cho các dự án mới.
Đồng nghĩaassess transport impactsanalyze transport effects
Cụm hay dùngevaluate transport systemsevaluate transport policies
Rất quan trọng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
Đang tải...