Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

38. Transport, Mobility & Traffic

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
An toàn giao thông đường bộ.
Road safety is a major concern for many governments.
An toàn giao thông đường bộ là mối quan tâm lớn của nhiều chính phủ.
Chi tiết
The campaign raised awareness about road safety.Chiến dịch đã nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.
Đồng nghĩatraffic safety
Cụm hay dùngpromote road safetyensure road safety
An toàn giao thông rất quan trọng cho mọi người.
—
phr.
Hiệu suất nhiên liệu.
Improving fuel efficiency can reduce costs for drivers.
Cải thiện hiệu suất nhiên liệu có thể giảm chi phí cho lái xe.
Chi tiết
Many new cars focus on fuel efficiency.Nhiều xe hơi mới tập trung vào hiệu suất nhiên liệu.
Đồng nghĩafuel economy
Cụm hay dùngincrease fuel efficiencymeasure fuel efficiency
Hiệu suất nhiên liệu là yếu tố quan trọng khi mua xe.
—
phr.
Đi chung xe.
Carpooling can help reduce traffic and save money.
Đi chung xe có thể giúp giảm tắc nghẽn và tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Many people choose carpooling to avoid long commutes.Nhiều người chọn đi chung xe để tránh những chuyến đi dài.
Đồng nghĩaride-sharing
Cụm hay dùngencourage carpoolingorganize carpooling
Đi chung xe là giải pháp tiết kiệm và thân thiện với môi trường.
—
phr.
Cơ sở hạ tầng giao thông.
Investing in transport infrastructure is crucial for economic growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiết
Many countries are upgrading their transport infrastructure.Nhiều quốc gia đang nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông của họ.
Đồng nghĩatransport network
Cụm hay dùngdevelop transport infrastructuremaintain transport infrastructure
Cơ sở hạ tầng giao thông cần được cải thiện liên tục.
—
phr.
Phương tiện giao thông thay thế.
Bicycles and scooters are popular alternative transport options.
Xe đạp và xe tay ga là những lựa chọn phương tiện giao thông thay thế phổ biến.
Chi tiết
Using alternative transport can reduce carbon emissions.Sử dụng phương tiện giao thông thay thế có thể giảm khí thải carbon.
Đồng nghĩasustainable transport
Cụm hay dùngpromote alternative transportchoose alternative transport
Phương tiện giao thông thay thế giúp bảo vệ môi trường.
—
phr.
Chi phí vận chuyển.
Transportation costs can significantly affect product pricing.
Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng lớn đến giá sản phẩm.
Chi tiết
Companies are looking for ways to lower transportation costs.Các công ty đang tìm cách giảm chi phí vận chuyển.
Đồng nghĩashipping costs
Cụm hay dùngreduce transportation costscalculate transportation costs
Chi phí vận chuyển là yếu tố quan trọng trong kinh doanh.
—
phr.
Lập kế hoạch logistics.
Effective logistics planning is vital for supply chain management.
Lập kế hoạch logistics hiệu quả rất quan trọng cho quản lý chuỗi cung ứng.
Chi tiết
Companies need to invest in logistics planning.Các công ty cần đầu tư vào lập kế hoạch logistics.
Đồng nghĩasupply chain planning
Cụm hay dùngimprove logistics planningimplement logistics planning
Lập kế hoạch logistics giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển.
—
phr.
Khí thải từ xe cộ.
Reducing vehicle emissions is important for air quality.
Giảm khí thải từ xe cộ là quan trọng cho chất lượng không khí.
Chi tiết
Many cities are implementing laws to limit vehicle emissions.Nhiều thành phố đang thực hiện luật để hạn chế khí thải từ xe cộ.
Đồng nghĩacar emissions
Cụm hay dùngmeasure vehicle emissionsregulate vehicle emissions
Khí thải từ xe cộ gây ô nhiễm môi trường.
—
phr.
Chính sách giao thông.
Transport policy affects how cities manage traffic.
Chính sách giao thông ảnh hưởng đến cách các thành phố quản lý giao thông.
Chi tiết
Governments need to develop effective transport policy.Các chính phủ cần phát triển chính sách giao thông hiệu quả.
Đồng nghĩatransportation policy
Cụm hay dùngcreate transport policyreview transport policy
Chính sách giao thông cần được cập nhật thường xuyên.
—
phr.
Giải pháp giao thông.
Innovative transport solutions can ease congestion.
Giải pháp giao thông sáng tạo có thể giảm tắc nghẽn.
Chi tiết
Cities are seeking transport solutions to improve mobility.Các thành phố đang tìm kiếm giải pháp giao thông để cải thiện khả năng di chuyển.
Đồng nghĩatransport strategies
Cụm hay dùngdevelop transport solutionsimplement transport solutions
Giải pháp giao thông giúp cải thiện tình trạng giao thông.
—
phr.
Giao thông công cộng.
Mass transit options include buses and trains.
Các lựa chọn giao thông công cộng bao gồm xe buýt và tàu hỏa.
Chi tiết
Investing in mass transit can reduce traffic.Đầu tư vào giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩapublic transit
Cụm hay dùngexpand mass transitimprove mass transit
Giao thông công cộng là giải pháp tiết kiệm cho thành phố.
—
/ˌtrænspɔrˈteɪʃən ˈsɪstəm/
phr.
hệ thống giao thông
A good transportation system is vital for a city.
Một hệ thống giao thông tốt là rất quan trọng cho một thành phố.
Chi tiết
Investing in transportation systems improves connectivity.Đầu tư vào hệ thống giao thông cải thiện sự kết nối.
Đồng nghĩatransport networktransport infrastructure
Cụm hay dùngdevelop transportation systemefficient transportation system
Liên quan đến quy hoạch đô thị.
—
/freɪt ˈtrænspɔːrt/
phr.
vận tải hàng hóa
Freight transport is essential for global trade.
Vận tải hàng hóa là rất cần thiết cho thương mại toàn cầu.
Chi tiết
They specialize in freight transport services.Họ chuyên cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa.
Đồng nghĩacargo transportgoods transport
Cụm hay dùngefficient freight transportfreight transport costs
Liên quan đến logistics và thương mại.
—
/læst maɪl dɪˈlɪvəri/
phr.
giao hàng cuối cùng
Last-mile delivery is crucial for customer satisfaction.
Giao hàng cuối cùng là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiết
Companies are focusing on improving last-mile delivery.Các công ty đang tập trung vào việc cải thiện giao hàng cuối cùng.
Đồng nghĩafinal deliverylast leg delivery
Cụm hay dùngefficient last-mile deliveryoptimize last-mile delivery
Thường liên quan đến logistics.
—
/ˈreɪlweɪ ˈsɪstəm/
phr.
hệ thống đường sắt
The railway system connects major cities.
Hệ thống đường sắt kết nối các thành phố lớn.
Chi tiết
Investing in the railway system can reduce traffic.Đầu tư vào hệ thống đường sắt có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩarail networktrain system
Cụm hay dùngexpand railway systemmodernize railway system
Quan trọng cho giao thông công cộng.
—
/ˈtrænspɔrt ˈnɛtˌwɜrk/
phr.
mạng lưới vận chuyển
A strong transport network is essential for economic growth.
Một mạng lưới vận chuyển mạnh mẽ là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
Cities need to improve their transport network.Các thành phố cần cải thiện mạng lưới vận chuyển của họ.
Đồng nghĩatransport systemlogistics network
Cụm hay dùngefficient transport networkdevelop transport network
Thường liên quan đến giao thông công cộng.
—
phr.
an toàn phương tiện
Vehicle safety is a priority for manufacturers.
An toàn phương tiện là ưu tiên hàng đầu của các nhà sản xuất.
Chi tiết
New regulations improve vehicle safety standards.Các quy định mới cải thiện tiêu chuẩn an toàn phương tiện.
Đồng nghĩavehicle security
Cụm hay dùngenhance vehicle safetyvehicle safety regulations
Rất quan trọng trong ngành giao thông.
—
/ˈtrænspɔrt dɪˈmænd/
phr.
nhu cầu vận chuyển
Transport demand increases during holidays.
Nhu cầu vận chuyển tăng lên vào dịp lễ.
Chi tiết
Understanding transport demand helps improve services.Hiểu nhu cầu vận chuyển giúp cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩatransport needstransportation demand
Cụm hay dùngincrease transport demandanalyze transport demand
Thường được sử dụng trong quy hoạch giao thông.
—
/roʊd meɪnˈtɛnəns/
phr.
bảo trì đường bộ
Road maintenance is essential for preventing accidents.
Bảo trì đường bộ là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn.
Chi tiết
Regular road maintenance improves driving conditions.Bảo trì đường bộ định kỳ cải thiện điều kiện lái xe.
Đồng nghĩaroad upkeeproad repair
Cụm hay dùngperform road maintenanceroad maintenance budget
Liên quan đến an toàn giao thông.
—
/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən ruːts/
phr.
đường vận chuyển
Transportation routes need to be efficient.
Các đường vận chuyển cần phải hiệu quả.
Chi tiết
They are optimizing transportation routes for deliveries.Họ đang tối ưu hóa các đường vận chuyển cho việc giao hàng.
Đồng nghĩatransport routesshipping routes
Cụm hay dùngmajor transportation routesefficient transportation routes
Liên quan đến logistics và kế hoạch giao hàng.
—
phr.
phương tiện tự lái
Driverless vehicles are becoming more common.
Phương tiện tự lái đang trở nên phổ biến hơn.
Chi tiết
Many companies are investing in driverless vehicles.Nhiều công ty đang đầu tư vào phương tiện tự lái.
Đồng nghĩaautonomous vehicles
Cụm hay dùngdevelop driverless vehiclestest driverless vehicles
Công nghệ mới và tiềm năng cao.
—
/ˌtrænspɔrˈteɪʃən hʌbz/
phr.
trung tâm giao thông
Transportation hubs facilitate efficient travel.
Các trung tâm giao thông tạo điều kiện cho việc di chuyển hiệu quả.
Chi tiết
Major cities have multiple transportation hubs.Các thành phố lớn có nhiều trung tâm giao thông.
Đồng nghĩatransportation centerstransport hubs
Cụm hay dùngdevelop transportation hubsintegrate transportation hubs
Rất quan trọng cho hệ thống giao thông.
—
phr.
cơ sở hạ tầng đường bộ
Investing in road infrastructure is essential for economic growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường bộ là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiết
The government plans to upgrade the road infrastructure.Chính phủ có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng đường bộ.
Đồng nghĩaroad systemtransport infrastructure
Cụm hay dùngdevelop road infrastructuremaintain road infrastructure
Liên quan đến các dự án xây dựng và bảo trì.
—
phr.
quy định giao thông
Traffic regulations are important for ensuring road safety.
Quy định giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn đường bộ.
Chi tiết
Drivers should always follow traffic regulations.Người lái xe nên luôn tuân thủ quy định giao thông.
Đồng nghĩatraffic rulesroad laws
Cụm hay dùngenforce traffic regulationsviolate traffic regulations
Cần nắm rõ để tránh vi phạm.
—
phr.
giao thông bền vững
Sustainable transport solutions are vital for reducing pollution.
Các giải pháp giao thông bền vững rất quan trọng để giảm ô nhiễm.
Chi tiết
Cities are promoting sustainable transport options.Các thành phố đang khuyến khích các lựa chọn giao thông bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly transportgreen transport
Cụm hay dùngpromote sustainable transportdevelop sustainable transport
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
—
phr.
thời gian đi lại
Many people want to reduce their commute time.
Nhiều người muốn giảm thời gian đi lại.
Chi tiết
A longer commute time can affect work-life balance.Thời gian đi lại dài hơn có thể ảnh hưởng đến cân bằng công việc và cuộc sống.
Đồng nghĩatravel timejourney time
Cụm hay dùngreduce commute timecalculate commute time
Thường được nhắc đến trong bối cảnh công việc.
—
phr.
logistics vận chuyển hàng hóa
Freight logistics are crucial for efficient supply chains.
Logistics vận chuyển hàng hóa rất quan trọng cho chuỗi cung ứng hiệu quả.
Chi tiết
Companies are optimizing their freight logistics to save costs.Các công ty đang tối ưu hóa logistics vận chuyển hàng hóa để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩacargo logisticsshipping logistics
Cụm hay dùngmanage freight logisticsimprove freight logistics
Liên quan đến ngành công nghiệp vận tải.
—
phr.
bảo trì phương tiện
Regular vehicle maintenance is important for safety.
Bảo trì phương tiện thường xuyên là quan trọng cho an toàn.
Chi tiết
He schedules vehicle maintenance every six months.Anh ấy lên lịch bảo trì phương tiện mỗi sáu tháng.
Đồng nghĩacar maintenancevehicle care
Cụm hay dùngperform vehicle maintenanceschedule vehicle maintenance
Cần thiết để kéo dài tuổi thọ của phương tiện.
—
phr.
hệ thống giao thông công cộng
A well-designed public transport system can reduce traffic.
Một hệ thống giao thông công cộng được thiết kế tốt có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiết
Investing in a public transport system is crucial for urban development.Đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng là rất quan trọng cho phát triển đô thị.
Đồng nghĩatransit systemmass transport system
Cụm hay dùngimprove public transport systemdevelop public transport system
Liên quan đến kết nối giữa các phương tiện.
—
phr.
hệ thống chia sẻ xe đạp
Bicycle sharing programs promote eco-friendly transport.
Các chương trình chia sẻ xe đạp khuyến khích giao thông thân thiện với môi trường.
Chi tiết
Many cities have implemented bicycle sharing systems.Nhiều thành phố đã triển khai hệ thống chia sẻ xe đạp.
Đồng nghĩabike sharingcycle sharing
Cụm hay dùnglaunch bicycle sharingparticipate in bicycle sharing
Rất phổ biến ở các thành phố lớn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...