vehicle registration
Nghĩa
Định nghĩa · the process of officially recording a vehicle's details
“Vehicle registration is required before you can drive legally.”Đăng ký xe là bắt buộc trước khi bạn có thể lái xe hợp pháp.
“He completed his vehicle registration online.”Anh ấy đã hoàn thành đăng ký xe trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình này trong bài luận về giao thông.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến quy trình pháp lý.