Kho từ › Phrasal verbs · out › pick out

pick out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
chọn hoặc lựa chọn từ một nhóm.
UK /pɪk aʊt/ · US /pɪk aʊt/
to choose or select from a group.
Can you pick out a dress for the party?
→ Bạn có thể chọn một chiếc váy cho bữa tiệc không?
She picked out a book from the shelf.→ Cô ấy đã chọn một quyển sách từ kệ.
Đồng nghĩa
selectchoose
Collocations
pick out a giftpick out clothes
🎯 IELTS: Phrasal verbs giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn.
Thường dùng khi lựa chọn cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...