shift the balance
Nghĩa
Định nghĩa · to change the situation's fairness or equality
“The new evidence could shift the balance of the case.”Bằng chứng mới có thể thay đổi sự cân bằng của vụ án.
“Policies are designed to shift the balance towards sustainability.”Các chính sách được thiết kế để thay đổi sự cân bằng theo hướng bền vững.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự thay đổi quyền lực.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi trong công bằng hoặc quyền lực.