Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift the balance

/ʃɪft ðə ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi sự công bằng hoặc bình đẳng của tình huống phr.

Định nghĩa · to change the situation's fairness or equality

“The new evidence could shift the balance of the case.”Bằng chứng mới có thể thay đổi sự cân bằng của vụ án.

“Policies are designed to shift the balance towards sustainability.”Các chính sách được thiết kế để thay đổi sự cân bằng theo hướng bền vững.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự thay đổi quyền lực.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi trong công bằng hoặc quyền lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...