Kho từ › Idioms · change › embrace the change

embrace the change

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
chấp nhận và hoan nghênh sự thay đổi
UK /ɪmˈbreɪs ðə ʧeɪndʒ/ · US /ɪmˈbreɪs ðə ʧeɪndʒ/
to accept and welcome change
In today's world, we must embrace the change to succeed.
→ Trong thế giới ngày nay, chúng ta phải chấp nhận sự thay đổi để thành công.
She learned to embrace the change in her career.→ Cô ấy đã học cách chấp nhận sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
welcome changeaccept change
Collocations
embrace the change in technologyembrace the change in society
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện thái độ tích cực trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích sự tích cực với sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...