embrace the change
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and welcome change
“In today's world, we must embrace the change to succeed.”Trong thế giới ngày nay, chúng ta phải chấp nhận sự thay đổi để thành công.
“She learned to embrace the change in her career.”Cô ấy đã học cách chấp nhận sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện thái độ tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự tích cực với sự thay đổi.