Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace the change

/ɪmˈbreɪs ðə ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận và hoan nghênh sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to accept and welcome change

“In today's world, we must embrace the change to succeed.”Trong thế giới ngày nay, chúng ta phải chấp nhận sự thay đổi để thành công.

“She learned to embrace the change in her career.”Cô ấy đã học cách chấp nhận sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện thái độ tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự tích cực với sự thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...