Kho từ › Idioms · change › break free

break free

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thoát khỏi những giới hạn hoặc ràng buộc
UK /breɪk fri/ · US /breɪk fri/
to escape from limitations or restrictions
She wanted to break free from her routine and explore new opportunities.
→ Cô ấy muốn thoát khỏi thói quen và khám phá những cơ hội mới.
He felt the need to break free from societal expectations.→ Anh ấy cảm thấy cần phải thoát khỏi những kỳ vọng của xã hội.
Đồng nghĩa
escapeliberate oneself
Collocations
break free from constraintsbreak free from tradition
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết để thể hiện mong muốn thay đổi.
Thường dùng để chỉ sự thoát khỏi sự kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...