Kho từ › Phrasal verbs · apart › take someone apart

take someone apart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
chỉ trích ai đó rất mạnh mẽ
UK /teɪk ˈsʌmwʌn əˈpɑrt/ · US /teɪk ˈsʌmwʌn əˈpɑrt/
to criticize someone very strongly
The reviewer took the movie apart for its poor acting.
→ Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì diễn xuất kém.
He took her argument apart point by point.→ Anh ấy đã chỉ trích lập luận của cô ấy từng điểm một.
Đồng nghĩa
criticize
Collocations
take someone apart in a reviewtake someone apart verballytake someone apart logically
🎯 IELTS: Hãy cẩn thận khi dùng cụm này để tránh gây xúc phạm.
Dùng trong ngữ cảnh phê bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...