Kho từ › Phrasal verbs · apart › push apart

push apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
đẩy cái gì ra xa nhau
UK /pʊʃ əˈpɑrt/ · US /pʊʃ əˈpɑrt/
to move something away from each other
They pushed the chairs apart to make space.
→ Họ đã đẩy ghế ra xa để tạo không gian.
The kids pushed the blocks apart.→ Bọn trẻ đã đẩy các khối ra xa nhau.
Đồng nghĩa
separate
Collocations
push apart slightlypush apart quicklypush apart gently
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả hành động trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...