march forward
Nghĩa
Định nghĩa · to move ahead in a determined way, often used metaphorically
“The team will march forward despite the challenges.”Đội sẽ tiến lên mặc dù có những thách thức.
“We have to march forward with our plans for the future.”Chúng ta phải tiến lên với các kế hoạch cho tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'march forward' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm.