Kho từ › Phrasal verbs · apart › bring apart

bring apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
gây ra sự tách rời hoặc chia rẽ
UK /brɪŋ əˈpɑrt/ · US /brɪŋ əˈpɑrt/
to cause to separate or divide
The disagreement brought them apart.
→ Cuộc bất đồng đã khiến họ chia rẽ.
Circumstances can bring friends apart.→ Hoàn cảnh có thể khiến bạn bè chia rẽ.
Đồng nghĩa
dividesplit
Collocations
bring apart through conflictbring apart by circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả nguyên nhân.
Dùng khi mô tả sự chia rẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...