bring apart
/brɪŋ əˈpɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
gây ra sự tách rời hoặc chia rẽ
v.
Định nghĩa · to cause to separate or divide
“The disagreement brought them apart.”Cuộc bất đồng đã khiến họ chia rẽ.
“Circumstances can bring friends apart.”Hoàn cảnh có thể khiến bạn bè chia rẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả nguyên nhân.
Ghi chú · Dùng khi mô tả sự chia rẽ.