Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring apart

/brɪŋ əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

gây ra sự tách rời hoặc chia rẽ v.

Định nghĩa · to cause to separate or divide

“The disagreement brought them apart.”Cuộc bất đồng đã khiến họ chia rẽ.

“Circumstances can bring friends apart.”Hoàn cảnh có thể khiến bạn bè chia rẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả nguyên nhân.

Ghi chú · Dùng khi mô tả sự chia rẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...