Kho từ › Phrasal verbs · apart › stay apart from

stay apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
giữ khoảng cách hoặc xa cách với ai đó
UK /steɪ əˈpɑrt frʌm/ · US /steɪ əˈpɑrt frʌm/
to remain distant or separated from someone
It’s best to stay apart from negative influences.
→ Tốt nhất là giữ khoảng cách với những ảnh hưởng tiêu cực.
They decided to stay apart from the drama.→ Họ quyết định giữ khoảng cách với những rắc rối.
Đồng nghĩa
remain distantkeep separate
Collocations
stay apart from distractionsstay apart from trouble
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự xa cách.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...