Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to hit a nerve

/tu hɪt ə nɜrv/ B2 IELTS

Nghĩa

nói điều gì đó gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. phr.

Định nghĩa · to say something that causes a strong emotional reaction.

“His comment hit a nerve with the audience.”Nhận xét của anh ấy đã chạm đến nỗi đau của khán giả.

“She hit a nerve when she mentioned his past.”Cô ấy đã chạm đến nỗi đau khi nhắc đến quá khứ của anh ấy.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ sự nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...