Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to raise a ruckus

/reɪz ə ˈrʌkəs/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra một sự rối loạn ồn ào hoặc xung đột phr.

Định nghĩa · to cause a noisy disturbance or conflict

“The kids raised a ruckus during the meeting.”Bọn trẻ đã gây ra sự rối loạn ồn ào trong cuộc họp.

“He raised a ruckus over the unfair treatment.”Anh ấy đã gây ra sự rối loạn về sự đối xử không công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ồn ào trong xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...