Kho từ › Collocations · get + … › get your hopes up

get your hopes up

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
trở nên hào hứng hoặc lạc quan về điều gì đó
UK /ɡɛt jʊər hoʊpz ʌp/ · US /ɡɛt jʊər hoʊpz ʌp/
to become excited or optimistic about something
Don't get your hopes up until you hear the results.
→ Đừng quá hào hứng cho đến khi bạn nghe kết quả.
I got my hopes up for the trip, but it was canceled.→ Tôi đã rất hào hứng cho chuyến đi, nhưng nó đã bị hủy.
Đồng nghĩa
be optimisticbe excited
Collocations
get your hopes up for somethingget your hopes up too high
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự mong đợi trong bài thi.
Dùng khi bạn có kỳ vọng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...