Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a presentation

/ɡɪv ə ˌprɛzənˈteɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

trình bày thông tin cho khán giả phr.

Định nghĩa · to present information to an audience

“She will give a presentation on climate change.”Cô ấy sẽ trình bày về biến đổi khí hậu.

“I need to give a presentation for my class.”Tôi cần trình bày cho lớp học của mình.

Mẹo IELTS · Chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...