Kho từ › Collocations · give + … › give a presentation

give a presentation

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
trình bày thông tin cho khán giả
UK /ɡɪv ə ˌprɛzənˈteɪʃən/ · US /ɡɪv ə ˌprɛzənˈteɪʃən/
to present information to an audience
She will give a presentation on climate change.
→ Cô ấy sẽ trình bày về biến đổi khí hậu.
I need to give a presentation for my class.→ Tôi cần trình bày cho lớp học của mình.
Đồng nghĩa
deliver a talkmake a speech
Collocations
give a speechgive a lecture
🎯 IELTS: Chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình của bạn.
Thường dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...