give a presentation
/ɡɪv ə ˌprɛzənˈteɪʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
trình bày thông tin cho khán giả
phr.
Định nghĩa · to present information to an audience
“She will give a presentation on climate change.”Cô ấy sẽ trình bày về biến đổi khí hậu.
“I need to give a presentation for my class.”Tôi cần trình bày cho lớp học của mình.
Đồng nghĩa
deliver a talkmake a speech
Cụm hay dùng
give a speechgive a lecture
Mẹo IELTS · Chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.