Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a call

/ɡɪv ə kɔl/ B1 IELTS

Nghĩa

gọi điện cho ai đó phr.

Định nghĩa · to make a phone call to someone

“I'll give you a call later.”Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

“She gave him a call to check on him.”Cô ấy đã gọi cho anh ấy để kiểm tra.

Cụm hay dùng give a shoutgive a ring

Mẹo IELTS · Thể hiện sự thân thiện khi gọi điện.

Ghi chú · Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...